in good condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a satisfactory or healthy state; well-maintained.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng tốt, trạng thái thỏa mãn hoặc khỏe mạnh; được bảo trì tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This used car is in good condition and runs smoothly."
"Chiếc xe đã qua sử dụng này ở trong tình trạng tốt và chạy êm."
-
"The antique furniture was in surprisingly good condition."
"Đồ nội thất cổ ở trong tình trạng tốt đáng ngạc nhiên."
-
"Even after years of use, the bicycle remained in good condition."
"Ngay cả sau nhiều năm sử dụng, chiếc xe đạp vẫn ở trong tình trạng tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái của đồ vật, máy móc, hoặc thậm chí cả sức khỏe thể chất của một người. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng được mô tả không bị hư hỏng hoặc suy giảm chất lượng đáng kể. So sánh với 'in excellent condition' (tình trạng tuyệt vời) cho thấy mức độ tốt hơn, trong khi 'in poor condition' (tình trạng tồi tệ) thì ngược lại.
Prepositions
'in good condition for': chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cái gì đó đang ở trong tình trạng tốt cho. Ví dụ: 'The car is in good condition for its age.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively in relatively good condition (ở tình trạng tương đối tốt)
-
remarkably in remarkably good condition (ở tình trạng tốt đáng kể)
-
surprisingly in surprisingly good condition (ở tình trạng tốt đáng ngạc nhiên)
-
keep keep something in good condition (giữ cái gì đó ở tình trạng tốt)
-
maintain maintain something in good condition (duy trì cái gì đó ở tình trạng tốt)
-
find find something in good condition (thấy cái gì đó ở tình trạng tốt)
Idioms
-
In no condition to...
Không đủ khả năng/tình trạng để...
"He's in no condition to drive."
(Anh ta không đủ tỉnh táo để lái xe.)
-
Out of condition
Thể trạng kém, mất phong độ
"I'm really out of condition after the holidays."
(Tôi thực sự mất phong độ sau kỳ nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in good condition
PhraseTrong tình trạng tốt, trạng thái thỏa mãn hoặc khỏe mạnh; được bảo trì tốt.
"This used car is in good condition and runs smoothly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in good condition".
