(Top Banner Ad)
in good shape
B1
Tính từ (cụm từ) B1 Sức khỏe/Thể chất

in good shape

Nghĩa tiếng Việt

khỏe mạnh cân đối trong tình trạng tốt giữ dáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good physical condition; healthy and fit.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh và cân đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's in good shape for his age."

    "Ông ấy có sức khỏe tốt so với tuổi của mình."

  • "To stay in good shape, you need to exercise regularly."

    "Để giữ dáng, bạn cần tập thể dục thường xuyên."

  • "The building is in good shape after the renovation."

    "Tòa nhà ở trong tình trạng tốt sau khi được cải tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape hình dạng, dáng vẻ
Adjective shapely có dáng đẹp
Verb reshape tái định hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Thể chất

Nguồn gốc của 'in good shape'

Cụm từ 'in good shape' có nghĩa đen là 'ở hình dạng tốt'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng thế kỷ 20 để chỉ tình trạng thể chất tốt, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với sức khỏe và thể dục trong xã hội hiện đại. Ban đầu, nó có thể được sử dụng để mô tả tình trạng của đồ vật, nhưng sau đó mở rộng sang chỉ người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe tổng thể, đặc biệt là về thể chất. Nó có thể dùng cho người hoặc vật (ví dụ: một chiếc xe cũ vẫn 'in good shape'). Nó nhấn mạnh đến sự khỏe mạnh, cường tráng và khả năng hoạt động tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in good shape
  • get in good shape
    (lấy lại vóc dáng cân đối)
  • keep in good shape
    (giữ gìn vóc dáng cân đối)
  • stay in good shape
    (duy trì vóc dáng cân đối)
Adjective + in good shape
  • physically in good shape
    (có thể chất tốt, khỏe mạnh)
  • relatively in good shape
    (tương đối khỏe mạnh)

Idioms

  • in good shape

    trong tình trạng tốt, khỏe mạnh, cân đối

    "He's in good shape for the marathon."

    (Anh ấy có thể trạng tốt cho cuộc đua marathon.)

  • get/be back in good shape

    lấy lại vóc dáng cân đối/khỏe mạnh

    "I need to get back in good shape after the holidays."

    (Tôi cần lấy lại vóc dáng sau kỳ nghỉ lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in good shape

Tính từ (cụm từ)
Lật mặt

Ở trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh và cân đối.

"He's in good shape for his age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is in good shape for the marathon.
Anh ấy có thể trạng tốt cho cuộc thi marathon.
Phủ định
She isn't in good shape to climb that mountain.
Cô ấy không đủ sức khỏe để leo ngọn núi đó.
Nghi vấn
Are you in good shape to run a 5k?
Bạn có đủ sức khỏe để chạy 5km không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of consistent exercise, she is, happily, in good shape.
Sau nhiều năm tập thể dục đều đặn, cô ấy, một cách vui vẻ, có một thân hình cân đối.
Phủ định
Despite his efforts, he is not, unfortunately, in good shape, and he needs to improve his diet.
Mặc dù đã cố gắng, thật không may, anh ấy không có một thân hình cân đối, và anh ấy cần cải thiện chế độ ăn uống của mình.
Nghi vấn
Is he, after all the training, in good shape, or does he need more time?
Sau tất cả quá trình luyện tập, anh ấy có một thân hình cân đối không, hay anh ấy cần thêm thời gian?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were in good shape so I could run faster.
Tôi ước tôi có một thân hình tốt để tôi có thể chạy nhanh hơn.
Phủ định
If only I weren't in such bad shape; I could enjoy hiking more.
Giá như tôi không ở trong tình trạng tồi tệ như vậy; tôi có thể tận hưởng việc đi bộ đường dài nhiều hơn.
Nghi vấn
If only he would get in good shape; would he be happier?
Giá như anh ấy có một thân hình tốt; liệu anh ấy có hạnh phúc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in good shape".

Văn hóa thể thao phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc duy trì 'in good shape' (sức khỏe tốt, vóc dáng cân đối) được coi trọng. Điều này phản ánh trong sự phổ biến của các môn thể thao, phòng tập thể dục và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Nó cũng liên quan đến ý thức về trách nhiệm cá nhân đối với sức khỏe của mình.