in good shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh và cân đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's in good shape for his age."
"Ông ấy có sức khỏe tốt so với tuổi của mình."
-
"To stay in good shape, you need to exercise regularly."
"Để giữ dáng, bạn cần tập thể dục thường xuyên."
-
"The building is in good shape after the renovation."
"Tòa nhà ở trong tình trạng tốt sau khi được cải tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe tổng thể, đặc biệt là về thể chất. Nó có thể dùng cho người hoặc vật (ví dụ: một chiếc xe cũ vẫn 'in good shape'). Nó nhấn mạnh đến sự khỏe mạnh, cường tráng và khả năng hoạt động tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get in good shape (lấy lại vóc dáng cân đối)
-
keep in good shape (giữ gìn vóc dáng cân đối)
-
stay in good shape (duy trì vóc dáng cân đối)
-
physically in good shape (có thể chất tốt, khỏe mạnh)
-
relatively in good shape (tương đối khỏe mạnh)
Idioms
-
in good shape
trong tình trạng tốt, khỏe mạnh, cân đối
"He's in good shape for the marathon."
(Anh ấy có thể trạng tốt cho cuộc đua marathon.)
-
get/be back in good shape
lấy lại vóc dáng cân đối/khỏe mạnh
"I need to get back in good shape after the holidays."
(Tôi cần lấy lại vóc dáng sau kỳ nghỉ lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in good shape
Tính từ (cụm từ)Ở trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh và cân đối.
"He's in good shape for his age."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is in good shape for the marathon. |
Anh ấy có thể trạng tốt cho cuộc thi marathon. |
| Phủ định | She isn't in good shape to climb that mountain. |
Cô ấy không đủ sức khỏe để leo ngọn núi đó. |
| Nghi vấn | Are you in good shape to run a 5k? |
Bạn có đủ sức khỏe để chạy 5km không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of consistent exercise, she is, happily, in good shape. |
Sau nhiều năm tập thể dục đều đặn, cô ấy, một cách vui vẻ, có một thân hình cân đối. |
| Phủ định | Despite his efforts, he is not, unfortunately, in good shape, and he needs to improve his diet. |
Mặc dù đã cố gắng, thật không may, anh ấy không có một thân hình cân đối, và anh ấy cần cải thiện chế độ ăn uống của mình. |
| Nghi vấn | Is he, after all the training, in good shape, or does he need more time? |
Sau tất cả quá trình luyện tập, anh ấy có một thân hình cân đối không, hay anh ấy cần thêm thời gian? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were in good shape so I could run faster. |
Tôi ước tôi có một thân hình tốt để tôi có thể chạy nhanh hơn. |
| Phủ định | If only I weren't in such bad shape; I could enjoy hiking more. |
Giá như tôi không ở trong tình trạng tồi tệ như vậy; tôi có thể tận hưởng việc đi bộ đường dài nhiều hơn. |
| Nghi vấn | If only he would get in good shape; would he be happier? |
Giá như anh ấy có một thân hình tốt; liệu anh ấy có hạnh phúc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in good shape".
