in high spirits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a happy, cheerful mood.
Vietnamese Meaning
Trong tâm trạng vui vẻ, phấn khởi, hăng hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team was in high spirits after winning the championship."
"Cả đội đều rất phấn khởi sau khi giành chức vô địch."
-
"She was in high spirits on her birthday."
"Cô ấy rất vui vẻ trong ngày sinh nhật của mình."
-
"Despite the bad weather, the children were in high spirits."
"Mặc dù thời tiết xấu, bọn trẻ vẫn rất phấn khởi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần tích cực, tràn đầy năng lượng và sự lạc quan. Nó thường ngụ ý một niềm vui mạnh mẽ hơn là chỉ đơn thuần là 'happy'. Khác với 'cheerful', 'in high spirits' thường cho thấy sự nhiệt tình và đôi khi, sự bồn chồn, háo hức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally generally in high spirits (thường có tinh thần rất tốt)
-
usually usually in high spirits (luôn luôn có tinh thần phấn chấn)
-
arrive arrive in high spirits (đến với tinh thần phấn khởi)
-
leave leave in high spirits (rời đi với tâm trạng vui vẻ)
Idioms
-
keep (one's) spirits up
giữ vững tinh thần, không nản lòng
"We need to keep our spirits up despite the bad news."
(Chúng ta cần giữ vững tinh thần mặc dù có tin xấu.)
-
dampen (one's) spirits
làm ai đó mất hứng, làm giảm tinh thần của ai đó
"The rain dampened our spirits."
(Cơn mưa làm chúng tôi mất hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in high spirits
IdiomTrong tâm trạng vui vẻ, phấn khởi, hăng hái.
"The team was in high spirits after winning the championship."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she arrived in high spirits surprised everyone at the meeting. |
Việc cô ấy đến với tinh thần phấn chấn đã làm mọi người ngạc nhiên tại cuộc họp. |
| Phủ định | Whether he was in high spirits wasn't clear from his expression. |
Liệu anh ta có tinh thần phấn chấn hay không không rõ từ biểu cảm của anh ta. |
| Nghi vấn | Why she was in such high spirits remained a mystery to her colleagues. |
Tại sao cô ấy lại có tinh thần phấn chấn như vậy vẫn là một bí ẩn đối với các đồng nghiệp của cô ấy. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team was in high spirits after winning the championship. |
Đội đã rất phấn khởi sau khi vô địch giải đấu. |
| Phủ định | Despite the challenges, they were not in high spirits before the important match. |
Mặc dù có những khó khăn, họ không ở trong trạng thái tinh thần cao trước trận đấu quan trọng. |
| Nghi vấn | Were they in high spirits even after the disappointing results? |
Họ có tinh thần cao ngay cả sau những kết quả đáng thất vọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in high spirits".
