(Top Banner Ad)
in high spirits
B2
Idiom B2 Cảm xúc/Tâm trạng

in high spirits

Nghĩa tiếng Việt

phấn khởi vui vẻ hăng hái tinh thần phấn chấn tâm trạng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a happy, cheerful mood.

Vietnamese Meaning

Trong tâm trạng vui vẻ, phấn khởi, hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was in high spirits after winning the championship."

    "Cả đội đều rất phấn khởi sau khi giành chức vô địch."

  • "She was in high spirits on her birthday."

    "Cô ấy rất vui vẻ trong ngày sinh nhật của mình."

  • "Despite the bad weather, the children were in high spirits."

    "Mặc dù thời tiết xấu, bọn trẻ vẫn rất phấn khởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, tâm trạng
Adjective spirited hăng hái, đầy nghị lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm trạng

Nguồn gốc của 'in high spirits'

Cụm từ 'in high spirits' xuất hiện từ thế kỷ 18, ám chỉ trạng thái tinh thần phấn chấn, vui vẻ. 'Spirits' ở đây không chỉ đơn thuần là 'linh hồn' mà còn là 'tinh thần', 'tâm trạng'. 'High' biểu thị sự nâng cao, tích cực. Vì vậy, 'in high spirits' có nghĩa là 'trong trạng thái tinh thần cao độ, phấn khởi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần tích cực, tràn đầy năng lượng và sự lạc quan. Nó thường ngụ ý một niềm vui mạnh mẽ hơn là chỉ đơn thuần là 'happy'. Khác với 'cheerful', 'in high spirits' thường cho thấy sự nhiệt tình và đôi khi, sự bồn chồn, háo hức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in high spirits
  • generally generally in high spirits
    (thường có tinh thần rất tốt)
  • usually usually in high spirits
    (luôn luôn có tinh thần phấn chấn)
Verb + in high spirits
  • arrive arrive in high spirits
    (đến với tinh thần phấn khởi)
  • leave leave in high spirits
    (rời đi với tâm trạng vui vẻ)

Idioms

  • keep (one's) spirits up

    giữ vững tinh thần, không nản lòng

    "We need to keep our spirits up despite the bad news."

    (Chúng ta cần giữ vững tinh thần mặc dù có tin xấu.)

  • dampen (one's) spirits

    làm ai đó mất hứng, làm giảm tinh thần của ai đó

    "The rain dampened our spirits."

    (Cơn mưa làm chúng tôi mất hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in high spirits

Idiom
Lật mặt

Trong tâm trạng vui vẻ, phấn khởi, hăng hái.

"The team was in high spirits after winning the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she arrived in high spirits surprised everyone at the meeting.
Việc cô ấy đến với tinh thần phấn chấn đã làm mọi người ngạc nhiên tại cuộc họp.
Phủ định
Whether he was in high spirits wasn't clear from his expression.
Liệu anh ta có tinh thần phấn chấn hay không không rõ từ biểu cảm của anh ta.
Nghi vấn
Why she was in such high spirits remained a mystery to her colleagues.
Tại sao cô ấy lại có tinh thần phấn chấn như vậy vẫn là một bí ẩn đối với các đồng nghiệp của cô ấy.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was in high spirits after winning the championship.
Đội đã rất phấn khởi sau khi vô địch giải đấu.
Phủ định
Despite the challenges, they were not in high spirits before the important match.
Mặc dù có những khó khăn, họ không ở trong trạng thái tinh thần cao trước trận đấu quan trọng.
Nghi vấn
Were they in high spirits even after the disappointing results?
Họ có tinh thần cao ngay cả sau những kết quả đáng thất vọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in high spirits".

Ngày lễ và sự phấn khởi

Trong văn hóa phương Tây, các dịp lễ như Giáng sinh và Năm mới thường gắn liền với sự vui vẻ và tinh thần phấn khởi. Mọi người thường 'in high spirits' trong những dịp này, thể hiện sự lạc quan và mong đợi vào tương lai.