in poor condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a bad state or condition; not functioning properly or being in a damaged or deteriorated state.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng tồi tệ, không tốt; không hoạt động tốt hoặc đang trong tình trạng hư hỏng hoặc xuống cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old car is in poor condition and needs repairs."
"Chiếc xe cũ đang trong tình trạng tồi tệ và cần được sửa chữa."
-
"The building is in poor condition and requires extensive renovation."
"Tòa nhà đang trong tình trạng tồi tệ và cần được cải tạo quy mô lớn."
-
"His health is in poor condition due to years of smoking."
"Sức khỏe của anh ấy đang trong tình trạng tồi tệ do nhiều năm hút thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'in poor condition' thường được dùng để mô tả trạng thái vật lý của một vật thể, sức khỏe của một người hoặc tình trạng của một hệ thống. Nó ngụ ý rằng có vấn đề hoặc khuyết điểm nào đó ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng hoặc giá trị của đối tượng được mô tả. So sánh với 'in bad condition', 'in a dilapidated state', 'run-down' - chúng đều diễn tả sự xuống cấp, hư hỏng, nhưng 'in poor condition' có thể chỉ mức độ nhẹ hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra vị trí hoặc trạng thái. Trong trường hợp này, nó kết nối trạng thái 'poor condition' với chủ thể được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally generally in poor condition (nói chung là trong tình trạng tồi tệ)
-
found found in poor condition (được tìm thấy trong tình trạng tồi tệ)
-
leave leave in poor condition (để lại trong tình trạng tồi tệ)
-
arrive arrive in poor condition (đến trong tình trạng tồi tệ)
-
keep keep in poor condition (giữ trong tình trạng tồi tệ)
Idioms
-
in no condition to do something
không đủ điều kiện để làm gì
"He was in no condition to drive after drinking so much."
(Anh ta không đủ điều kiện để lái xe sau khi uống quá nhiều.)
-
out of condition
không được khỏe, không ở trong tình trạng tốt (về thể chất)
"I'm really out of condition; I need to start exercising."
(Tôi thực sự không được khỏe; tôi cần bắt đầu tập thể dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in poor condition
Adjective phraseTrong tình trạng tồi tệ, không tốt; không hoạt động tốt hoặc đang trong tình trạng hư hỏng hoặc xuống cấp.
"The old car is in poor condition and needs repairs."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy a used car that is in poor condition, you will likely have to spend a lot of money on repairs. |
Nếu bạn mua một chiếc xe cũ mà tình trạng kém, bạn có thể sẽ phải tốn rất nhiều tiền sửa chữa. |
| Phủ định | If you don't maintain your bicycle properly, it will be in poor condition and you won't be able to ride it safely. |
Nếu bạn không bảo dưỡng xe đạp đúng cách, nó sẽ ở trong tình trạng kém và bạn sẽ không thể đi xe an toàn. |
| Nghi vấn | Will the house be in poor condition if it is left unoccupied for a long time? |
Liệu ngôi nhà có ở trong tình trạng tồi tệ nếu nó bị bỏ trống trong một thời gian dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in poor condition".
