(Top Banner Ad)
hale and hearty
B2
Tính từ B2 Sức khỏe và đời sống

hale and hearty

UK: /heɪl ənd ˈhɑːti/ • US: /heɪl ənd ˈhɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

khỏe mạnh cường tráng tráng kiện khỏe mạnh sung sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Healthy and strong, especially of an elderly person.

Vietnamese Meaning

Khỏe mạnh và cường tráng, đặc biệt là người lớn tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite being over 80, my grandfather is still hale and hearty."

    "Mặc dù đã hơn 80 tuổi, ông tôi vẫn khỏe mạnh và cường tráng."

  • "She lived to be 95, hale and hearty until the very end."

    "Bà ấy sống đến 95 tuổi, khỏe mạnh và tráng kiện cho đến tận cuối đời."

  • "The village is known for its residents who are hale and hearty well into their nineties."

    "Ngôi làng này nổi tiếng với những cư dân khỏe mạnh và tráng kiện ngay cả khi họ đã chín mươi mấy tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hale khỏe mạnh, tráng kiện (thường dùng cho người già)
Noun health sức khỏe
Adjective hearty ấm áp, chân thành; tràn đầy sức sống, mạnh mẽ
Adverb heartily một cách nhiệt tình, chân thành; một cách mạnh mẽ
Noun heartiness sự khỏe mạnh, sự nồng nhiệt, sự chân thành
Noun heart trái tim; lòng can đảm; trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kóylos
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl
English
hale
Proto-Indo-European
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
English
heart
English
hearty

Gốc rễ sức khỏe và sự sống

Cụm từ 'hale and hearty' có nguồn gốc từ rất xa xưa và được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 16. 'Hale' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hāl', có nghĩa là 'khỏe mạnh, nguyên vẹn, không bệnh tật'. Từ này cùng gốc với 'whole' (toàn bộ) và 'health' (sức khỏe). 'Hearty' thì đến từ 'heart' (trái tim), ám chỉ tràn đầy sức sống, năng lượng và tinh thần. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một hình ảnh hoàn hảo về một người hoàn toàn khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần, đặc biệt thường dùng để mô tả những người lớn tuổi vẫn còn rất tráng kiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe tốt, đặc biệt ở những người mà ta có thể mong đợi họ yếu ớt hơn do tuổi tác. 'Hale' và 'hearty' đều mang nghĩa là khỏe mạnh, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn về sự tráng kiện và tràn đầy sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ diễn tả trạng thái hoặc vẻ ngoài
  • be be hale and hearty
    (khỏe mạnh và tráng kiện)
  • look look hale and hearty
    (trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống)
  • remain remain hale and hearty
    (vẫn giữ được sự khỏe mạnh, tráng kiện)
  • keep keep hale and hearty
    (duy trì sự khỏe mạnh)
Trạng từ bổ nghĩa cho cụm từ
  • remarkably remarkably hale and hearty
    (khỏe mạnh và tráng kiện một cách đáng kinh ngạc)
  • still still hale and hearty
    (vẫn còn khỏe mạnh và tráng kiện)

Idioms

  • hale and hearty

    Khỏe mạnh và tráng kiện (thường dùng để chỉ người già vẫn còn rất khỏe và tràn đầy năng lượng)

    "Despite his 90 years, my grandfather is still hale and hearty and enjoys gardening every day."

    (Dù đã 90 tuổi, ông tôi vẫn khỏe mạnh và tráng kiện, ngày nào cũng thích làm vườn.)

  • to be hale and hearty

    Sống khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng

    "We all hope to be hale and hearty well into our old age."

    (Tất cả chúng ta đều hy vọng sẽ sống khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng đến tuổi già.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hale and hearty

Tính từ
Lật mặt

Khỏe mạnh và cường tráng, đặc biệt là người lớn tuổi.

"Despite being over 80, my grandfather is still hale and hearty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite his age, he remains hale and hearty.
Mặc dù tuổi cao, anh ấy vẫn khỏe mạnh và tráng kiện.
Phủ định
He is not as hale and hearty as he used to be.
Anh ấy không còn khỏe mạnh và tráng kiện như trước đây.
Nghi vấn
Is he still hale and hearty despite his illness?
Liệu anh ấy vẫn còn khỏe mạnh và tráng kiện mặc dù bị bệnh không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After retirement, he is going to remain hale and hearty by exercising daily.
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sẽ giữ được sự khỏe mạnh và cường tráng bằng cách tập thể dục hàng ngày.
Phủ định
Despite the challenges, she is not going to become anything less than hale and hearty.
Mặc dù có những khó khăn, cô ấy sẽ không trở nên kém khỏe mạnh và cường tráng hơn chút nào.
Nghi vấn
Are they going to be hale and hearty enough to climb the mountain next year?
Liệu họ có đủ khỏe mạnh và cường tráng để leo núi vào năm tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is hale and hearty.
Anh ấy khỏe mạnh và cường tráng.
Phủ định
She does not appear hale and hearty despite her age.
Cô ấy không có vẻ gì là khỏe mạnh và cường tráng mặc dù đã có tuổi.
Nghi vấn
Does he look hale and hearty after his recovery?
Anh ấy có trông khỏe mạnh và cường tráng sau khi hồi phục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hale and hearty".

Biểu tượng của sức khỏe tuổi già

Trong văn hóa phương Tây, 'hale and hearty' thường được dùng để ca ngợi những người lớn tuổi vẫn giữ được sức khỏe tốt, tinh thần minh mẫn và sự năng động. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự trân trọng đối với tuổi thọ và khả năng sống một cuộc đời trọn vẹn, không bệnh tật ngay cả khi về già. Điều này tương tự với quan điểm kính lão trọng thọ và mong ước sống lâu, sống khỏe của người Việt.

Lối sống khỏe mạnh

Cụm từ này cũng thường gợi lên hình ảnh về một lối sống lành mạnh, gắn liền với các hoạt động ngoài trời, chế độ ăn uống tốt và tinh thần lạc quan. Nó không chỉ mô tả tình trạng sức khỏe mà còn ngụ ý về cách một người đã duy trì sức khỏe đó qua nhiều năm tháng, thường qua sự siêng năng và chăm sóc bản thân.