hale and hearty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Healthy and strong, especially of an elderly person.
Vietnamese Meaning
Khỏe mạnh và cường tráng, đặc biệt là người lớn tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite being over 80, my grandfather is still hale and hearty."
"Mặc dù đã hơn 80 tuổi, ông tôi vẫn khỏe mạnh và cường tráng."
-
"She lived to be 95, hale and hearty until the very end."
"Bà ấy sống đến 95 tuổi, khỏe mạnh và tráng kiện cho đến tận cuối đời."
-
"The village is known for its residents who are hale and hearty well into their nineties."
"Ngôi làng này nổi tiếng với những cư dân khỏe mạnh và tráng kiện ngay cả khi họ đã chín mươi mấy tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hale | khỏe mạnh, tráng kiện (thường dùng cho người già) |
| Noun | health | sức khỏe |
| Adjective | hearty | ấm áp, chân thành; tràn đầy sức sống, mạnh mẽ |
| Adverb | heartily | một cách nhiệt tình, chân thành; một cách mạnh mẽ |
| Noun | heartiness | sự khỏe mạnh, sự nồng nhiệt, sự chân thành |
| Noun | heart | trái tim; lòng can đảm; trung tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe tốt, đặc biệt ở những người mà ta có thể mong đợi họ yếu ớt hơn do tuổi tác. 'Hale' và 'hearty' đều mang nghĩa là khỏe mạnh, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn về sự tráng kiện và tràn đầy sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be hale and hearty (khỏe mạnh và tráng kiện)
-
look look hale and hearty (trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống)
-
remain remain hale and hearty (vẫn giữ được sự khỏe mạnh, tráng kiện)
-
keep keep hale and hearty (duy trì sự khỏe mạnh)
-
remarkably remarkably hale and hearty (khỏe mạnh và tráng kiện một cách đáng kinh ngạc)
-
still still hale and hearty (vẫn còn khỏe mạnh và tráng kiện)
Idioms
-
hale and hearty
Khỏe mạnh và tráng kiện (thường dùng để chỉ người già vẫn còn rất khỏe và tràn đầy năng lượng)
"Despite his 90 years, my grandfather is still hale and hearty and enjoys gardening every day."
(Dù đã 90 tuổi, ông tôi vẫn khỏe mạnh và tráng kiện, ngày nào cũng thích làm vườn.)
-
to be hale and hearty
Sống khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng
"We all hope to be hale and hearty well into our old age."
(Tất cả chúng ta đều hy vọng sẽ sống khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng đến tuổi già.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hale and hearty
Tính từKhỏe mạnh và cường tráng, đặc biệt là người lớn tuổi.
"Despite being over 80, my grandfather is still hale and hearty."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite his age, he remains hale and hearty. |
Mặc dù tuổi cao, anh ấy vẫn khỏe mạnh và tráng kiện. |
| Phủ định | He is not as hale and hearty as he used to be. |
Anh ấy không còn khỏe mạnh và tráng kiện như trước đây. |
| Nghi vấn | Is he still hale and hearty despite his illness? |
Liệu anh ấy vẫn còn khỏe mạnh và tráng kiện mặc dù bị bệnh không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After retirement, he is going to remain hale and hearty by exercising daily. |
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sẽ giữ được sự khỏe mạnh và cường tráng bằng cách tập thể dục hàng ngày. |
| Phủ định | Despite the challenges, she is not going to become anything less than hale and hearty. |
Mặc dù có những khó khăn, cô ấy sẽ không trở nên kém khỏe mạnh và cường tráng hơn chút nào. |
| Nghi vấn | Are they going to be hale and hearty enough to climb the mountain next year? |
Liệu họ có đủ khỏe mạnh và cường tráng để leo núi vào năm tới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is hale and hearty. |
Anh ấy khỏe mạnh và cường tráng. |
| Phủ định | She does not appear hale and hearty despite her age. |
Cô ấy không có vẻ gì là khỏe mạnh và cường tráng mặc dù đã có tuổi. |
| Nghi vấn | Does he look hale and hearty after his recovery? |
Anh ấy có trông khỏe mạnh và cường tráng sau khi hồi phục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hale and hearty".
