(Top Banner Ad)
in goods
B2
Cụm giới từ + danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

in goods

UK: ɪn ɡʊdz • US: ɪn ɡʊdz

Nghĩa tiếng Việt

bằng hàng hóa bằng hiện vật thanh toán bằng hàng hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paid for with products or merchandise, rather than money.

Vietnamese Meaning

Thanh toán bằng hàng hóa, sản phẩm thay vì tiền mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer was paid in goods for his labor."

    "Người nông dân được trả công bằng hàng hóa cho công sức của mình."

  • "They accepted payment in goods rather than money."

    "Họ chấp nhận thanh toán bằng hàng hóa thay vì tiền."

  • "Many ancient economies relied on trade in goods."

    "Nhiều nền kinh tế cổ đại dựa vào buôn bán hàng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, có ích
Noun good điều tốt, lợi ích
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt
Noun (plural) goods hàng hóa, tài sản, vật phẩm
Adjective (comparative) better tốt hơn (so sánh hơn của 'good')
Adjective (superlative) best tốt nhất (so sánh nhất của 'good')

Synonyms

in kind (bằng hiện vật)by barter (bằng hình thức trao đổi hàng hóa)

Antonyms

in cash (bằng tiền mặt)in services (bằng dịch vụ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghedh-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Middle English
godes
English
goods

Nguồn gốc của 'goods'

Từ 'goods' ngày nay dùng để chỉ hàng hóa hoặc tài sản, nhưng nó có nguồn gốc từ tính từ 'good' (tốt) trong tiếng Anh cổ (Old English). Ban đầu, 'gōd' có nghĩa là 'có lợi, hữu ích'. Khi được sử dụng ở dạng số nhiều (godes), nó dần chuyển nghĩa để chỉ những thứ có giá trị, những tài sản hoặc hàng hóa mà người ta sở hữu. Vì vậy, 'goods' có thể được hiểu là những thứ 'tốt' mà bạn có hoặc trao đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, mua bán, trao đổi hàng hóa. Nó nhấn mạnh phương thức thanh toán phi tiền tệ, thường là hình thức trao đổi trực tiếp (barter) hoặc các thỏa thuận thanh toán bằng hàng hóa khác.
Trong ngữ cảnh này, 'in goods' đề cập đến hình thức sở hữu hoặc thanh toán bằng các tài sản vật chất có thể chuyển giao. Nó thường đối lập với các hình thức thanh toán bằng dịch vụ hoặc tài sản vô hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in goods
  • pay pay in goods
    (thanh toán bằng hàng hóa/hiện vật)
  • deal deal in goods
    (buôn bán, kinh doanh hàng hóa)
  • trade trade in goods
    (giao dịch, trao đổi hàng hóa)
  • receive receive payment in goods
    (nhận thanh toán bằng hàng hóa)
Noun + in goods
  • payment payment in goods
    (sự thanh toán bằng hàng hóa)
  • exchange exchange in goods
    (sự trao đổi bằng hàng hóa)
  • value value in goods
    (giá trị bằng hàng hóa)

Idioms

  • To be paid in goods

    Được thanh toán bằng hàng hóa/hiện vật (thay vì tiền mặt).

    "In some rural areas, farmers are still paid in goods for their produce."

    (Ở một số vùng nông thôn, nông dân vẫn được trả bằng hàng hóa cho nông sản của họ.)

  • To deal in goods

    Kinh doanh, buôn bán hàng hóa (thường ám chỉ kinh doanh một loại hàng hóa cụ thể).

    "Our company primarily deals in goods such as electronics and home appliances."

    (Công ty chúng tôi chủ yếu kinh doanh các mặt hàng như điện tử và thiết bị gia dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in goods

Cụm giới từ + danh từ
Lật mặt

Thanh toán bằng hàng hóa, sản phẩm thay vì tiền mặt.

"The farmer was paid in goods for his labor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in goods".

Thanh toán bằng hiện vật (Barter)

Cụm từ 'in goods' thường liên quan đến hình thức thanh toán hoặc trao đổi bằng hiện vật (hàng hóa) thay vì tiền mặt. Đây là một phương thức giao dịch cổ xưa được gọi là 'barter' (trao đổi hàng đổi hàng), nơi mọi người trao đổi trực tiếp hàng hóa hoặc dịch vụ mà không cần dùng đến tiền tệ. Phương thức này vẫn tồn tại ở một số nền kinh tế phi tiền tệ hoặc trong các giao dịch cá nhân.

Cửa hàng công ty (Company Store)

Trong lịch sử, đặc biệt ở các khu vực khai thác mỏ hoặc công nghiệp biệt lập ở phương Tây, người lao động đôi khi được trả lương bằng phiếu hoặc 'tín dụng' chỉ có thể sử dụng tại 'company store' (cửa hàng của công ty). Tại đây, họ mua sắm 'in goods' (bằng hàng hóa) với giá thường bị đội lên. Điều này thường dẫn đến việc người lao động mắc nợ công ty và khó lòng thoát khỏi sự kiểm soát kinh tế đó.