(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ best
A2

best

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tốt nhất giỏi nhất ưu tú nhất xuất sắc nhất nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Best'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tốt nhất, giỏi nhất, xuất sắc nhất; phù hợp nhất, thích hợp nhất.

Definition (English Meaning)

Of the most excellent or desirable type or quality.

Ví dụ Thực tế với 'Best'

  • "She is the best student in the class."

    "Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp."

  • "This is the best pizza I've ever had."

    "Đây là chiếc pizza ngon nhất tôi từng ăn."

  • "He gave it his best shot."

    "Anh ấy đã cố gắng hết sức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Best'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

good(tốt)
better(tốt hơn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Best'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dạng so sánh nhất của 'good' hoặc 'well'. Thường dùng để chỉ một thứ gì đó vượt trội hơn hẳn so với tất cả những thứ khác cùng loại. Nhấn mạnh sự ưu việt về chất lượng, khả năng, hoặc tính phù hợp. Cần phân biệt với 'better' (tốt hơn), dùng để so sánh giữa hai đối tượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at for

'Best at' dùng để chỉ ai đó giỏi nhất về một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể. 'Best for' dùng để chỉ điều gì đó phù hợp hoặc có lợi nhất cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Best'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)