(Top Banner Ad)
best
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

best

UK: /bɛst/ • US: /bɛst/

Nghĩa tiếng Việt

tốt nhất giỏi nhất ưu tú nhất xuất sắc nhất nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the most excellent or desirable type or quality.

Vietnamese Meaning

Tốt nhất, giỏi nhất, xuất sắc nhất; phù hợp nhất, thích hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the best student in the class."

    "Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp."

  • "This is the best pizza I've ever had."

    "Đây là chiếc pizza ngon nhất tôi từng ăn."

  • "He gave it his best shot."

    "Anh ấy đã cố gắng hết sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good Tốt, giỏi, hay
Adjective better Tốt hơn, giỏi hơn (so sánh hơn)
Verb bestow Ban tặng, trao tặng
Noun best-seller Sách/sản phẩm bán chạy nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*batistaz
Old English
betst
Middle English
best
Modern English
best

Nguồn gốc của 'Tốt nhất'

'Best' là hình thức so sánh hơn nhất bất quy tắc của tính từ 'good' (tốt). Nguồn gốc của nó không liên quan đến gốc từ của 'good' hay 'better' mà đến một từ tiếng Đức cổ (*batistaz) có nghĩa là 'có lợi nhất' hoặc 'hiệu quả nhất'. Sự kết hợp này minh họa cách các ngôn ngữ thường mượn từ để tạo ra các cấp độ so sánh mạnh mẽ.

Sự bất quy tắc

Trong khi hầu hết các tính từ tiếng Anh thêm '-est' để tạo thành so sánh hơn nhất (ví dụ: tall -> tallest), 'best' là một trường hợp đặc biệt. Việc sử dụng ba từ gốc khác nhau (good, better, best) cho ba cấp độ là một dấu hiệu của sự ổn định lâu dài trong ngôn ngữ, kéo dài từ hàng nghìn năm trước.

Usage Note

Dạng so sánh nhất của 'good' hoặc 'well'. Thường dùng để chỉ một thứ gì đó vượt trội hơn hẳn so với tất cả những thứ khác cùng loại. Nhấn mạnh sự ưu việt về chất lượng, khả năng, hoặc tính phù hợp. Cần phân biệt với 'better' (tốt hơn), dùng để so sánh giữa hai đối tượng.

Prepositions

at for

'Best at' dùng để chỉ ai đó giỏi nhất về một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể. 'Best for' dùng để chỉ điều gì đó phù hợp hoặc có lợi nhất cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Best as Adjective)
  • friend best friend
    (Bạn thân nhất)
  • effort best effort
    (Nỗ lực hết sức mình)
  • case the best-case scenario
    (Kịch bản tốt nhất)
Verb + Best (Action/Goal)
  • try try your best
    (Cố gắng hết sức mình)
  • make make the best of a situation
    (Tận dụng tốt nhất một tình huống (dù khó khăn))
  • wish wish someone the best
    (Chúc ai đó những điều tốt đẹp nhất)
Common Phrases
  • for at your best
    (Ở trạng thái tốt nhất của bạn)
  • the the best of luck
    (Chúc may mắn nhất)

Idioms

  • Put your best foot forward

    Thể hiện mặt tốt nhất của mình; nỗ lực hết mình khi bắt đầu một việc gì đó

    "You need to put your best foot forward if you want to get this scholarship."

    (Bạn cần phải thể hiện tốt nhất nếu bạn muốn giành được học bổng này.)

  • For the best

    Là điều tốt nhất (thường dùng để trấn an về một sự việc không mong muốn đã xảy ra)

    "I know you were upset when you moved, but maybe it was for the best."

    (Tôi biết bạn đã buồn khi chuyển đi, nhưng có lẽ điều đó lại là tốt nhất.)

  • At best

    Tối đa; trong trường hợp tốt nhất

    "The meeting will last thirty minutes at best."

    (Cuộc họp sẽ kéo dài tối đa là ba mươi phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best

Tính từ
Lật mặt

Tốt nhất, giỏi nhất, xuất sắc nhất; phù hợp nhất, thích hợp nhất.

"She is the best student in the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best".

Văn hóa Giải thưởng và Vinh danh

Trong văn hóa phương Tây, 'The Best' (Người/Thứ Tốt Nhất) gắn liền với sự công nhận thông qua các giải thưởng danh giá (ví dụ: Best Picture tại Oscars, Best Athlete). Các danh hiệu này không chỉ là sự công nhận chất lượng mà còn là biểu tượng của sự thành công và vượt trội trong lĩnh vực cạnh tranh.

Lời chúc Rượu (Toast)

Trong các buổi tiệc hoặc lễ kỷ niệm, cụm từ 'Here's to the best!' (Chúc mừng điều tốt đẹp nhất!) là một cách phổ biến để nâng ly chúc mừng một thành tích, một người bạn, hoặc một sự kiện đáng nhớ. Nó nhấn mạnh việc tôn vinh sự xuất sắc và hạnh phúc.