best
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tốt nhất, giỏi nhất, xuất sắc nhất; phù hợp nhất, thích hợp nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is the best student in the class."
"Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp."
-
"This is the best pizza I've ever had."
"Đây là chiếc pizza ngon nhất tôi từng ăn."
-
"He gave it his best shot."
"Anh ấy đã cố gắng hết sức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng so sánh nhất của 'good' hoặc 'well'. Thường dùng để chỉ một thứ gì đó vượt trội hơn hẳn so với tất cả những thứ khác cùng loại. Nhấn mạnh sự ưu việt về chất lượng, khả năng, hoặc tính phù hợp. Cần phân biệt với 'better' (tốt hơn), dùng để so sánh giữa hai đối tượng.
Prepositions
'Best at' dùng để chỉ ai đó giỏi nhất về một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể. 'Best for' dùng để chỉ điều gì đó phù hợp hoặc có lợi nhất cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
friend best friend (Bạn thân nhất)
-
effort best effort (Nỗ lực hết sức mình)
-
case the best-case scenario (Kịch bản tốt nhất)
-
try try your best (Cố gắng hết sức mình)
-
make make the best of a situation (Tận dụng tốt nhất một tình huống (dù khó khăn))
-
wish wish someone the best (Chúc ai đó những điều tốt đẹp nhất)
-
for at your best (Ở trạng thái tốt nhất của bạn)
-
the the best of luck (Chúc may mắn nhất)
Idioms
-
Put your best foot forward
Thể hiện mặt tốt nhất của mình; nỗ lực hết mình khi bắt đầu một việc gì đó
"You need to put your best foot forward if you want to get this scholarship."
(Bạn cần phải thể hiện tốt nhất nếu bạn muốn giành được học bổng này.)
-
For the best
Là điều tốt nhất (thường dùng để trấn an về một sự việc không mong muốn đã xảy ra)
"I know you were upset when you moved, but maybe it was for the best."
(Tôi biết bạn đã buồn khi chuyển đi, nhưng có lẽ điều đó lại là tốt nhất.)
-
At best
Tối đa; trong trường hợp tốt nhất
"The meeting will last thirty minutes at best."
(Cuộc họp sẽ kéo dài tối đa là ba mươi phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best
Tính từTốt nhất, giỏi nhất, xuất sắc nhất; phù hợp nhất, thích hợp nhất.
"She is the best student in the class."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best".
