better
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
tốt hơn, giỏi hơn, hiệu quả hơn cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This car is much better than the old one."
"Chiếc xe này tốt hơn nhiều so với chiếc xe cũ."
-
"I feel much better today."
"Hôm nay tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều."
-
"You'd better hurry if you want to catch the train."
"Tốt hơn là bạn nên nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | good | tốt (dạng nguyên thể) |
| Adjective / Adverb | best | tốt nhất (dạng so sánh nhất) |
| Verb | to better | cải thiện, làm cho tốt hơn |
| Noun | betterment | sự cải thiện, sự cải tiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, sự việc. Thường được dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng, hiệu suất hoặc kết quả. So sánh với 'good': 'Good' chỉ đơn thuần là tốt, trong khi 'better' chỉ sự vượt trội hơn.
Prepositions
'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc tiêu chuẩn mà 'better' được so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel better (cảm thấy khỏe hơn)
-
get better (trở nên tốt hơn, khá hơn (sức khỏe, tình hình))
-
make something better (làm cho cái gì đó tốt hơn)
-
know better (biết rõ hơn (để không làm điều dại dột))
-
much better (tốt hơn nhiều)
-
far better (tốt hơn hẳn, vượt trội)
-
even better (thậm chí còn tốt hơn)
-
slightly better (tốt hơn một chút)
-
had better (nên làm gì (mang tính cảnh báo hoặc khuyên mạnh))
-
for the better (theo chiều hướng tốt đẹp hơn)
-
better than... (tốt hơn so với...)
Idioms
-
Better late than never
Thà muộn còn hơn không.
"He finally apologized for his mistake. Well, better late than never."
(Cuối cùng anh ấy cũng xin lỗi vì lỗi lầm của mình. Thôi thì, thà muộn còn hơn không.)
-
Better safe than sorry
Cẩn tắc vô áy náy. (Phòng bệnh hơn chữa bệnh)
"You should double-check the lock on the door. Better safe than sorry."
(Bạn nên kiểm tra lại khóa cửa lần nữa. Cẩn tắc vô áy náy.)
-
The grass is always greener on the other side
Đứng núi này trông núi nọ. (Nghĩ rằng hoàn cảnh của người khác thì tốt hơn của mình)
"He wishes he had a different job, but the grass is always greener on the other side."
(Anh ấy ước mình có một công việc khác, nhưng đúng là đứng núi này trông núi nọ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
better
tính từtốt hơn, giỏi hơn, hiệu quả hơn cái gì đó khác.
"This car is much better than the old one."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sings better than her sister. |
Cô ấy hát hay hơn chị gái của mình. |
| Phủ định | He doesn't feel better today. |
Anh ấy không cảm thấy khỏe hơn hôm nay. |
| Nghi vấn | Do you want a better job? |
Bạn có muốn một công việc tốt hơn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced harder, I would be a better player now. |
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi đã là một người chơi giỏi hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't spent all her money, she would be in a better financial situation now. |
Nếu cô ấy không tiêu hết tiền của mình, cô ấy sẽ ở trong tình hình tài chính tốt hơn bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had taken my advice, would you be better off today? |
Nếu bạn đã nghe theo lời khuyên của tôi, hôm nay bạn có khá hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a better student than I am. |
Anh ấy là một học sinh giỏi hơn tôi. |
| Phủ định | Not only did she sing well, but also she danced better than anyone else. |
Không chỉ cô ấy hát hay, mà cô ấy còn nhảy giỏi hơn bất kỳ ai khác. |
| Nghi vấn | Should you study harder, you will achieve better results. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ hơn, bạn sẽ đạt được kết quả tốt hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "better".
