(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ better
A2

better

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tốt hơn khá hơn nên hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Better'

Giải nghĩa Tiếng Việt

tốt hơn, giỏi hơn, hiệu quả hơn cái gì đó khác.

Definition (English Meaning)

more excellent or effective than something else.

Ví dụ Thực tế với 'Better'

  • "This car is much better than the old one."

    "Chiếc xe này tốt hơn nhiều so với chiếc xe cũ."

  • "I feel much better today."

    "Hôm nay tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều."

  • "You'd better hurry if you want to catch the train."

    "Tốt hơn là bạn nên nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Better'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective:
  • Adverb:
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

best(tốt nhất)
good(tốt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Better'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, sự việc. Thường được dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng, hiệu suất hoặc kết quả. So sánh với 'good': 'Good' chỉ đơn thuần là tốt, trong khi 'better' chỉ sự vượt trội hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc tiêu chuẩn mà 'better' được so sánh.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Better'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sings better than her sister.
Cô ấy hát hay hơn chị gái của mình.
Phủ định
He doesn't feel better today.
Anh ấy không cảm thấy khỏe hơn hôm nay.
Nghi vấn
Do you want a better job?
Bạn có muốn một công việc tốt hơn không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced harder, I would be a better player now.
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi đã là một người chơi giỏi hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't spent all her money, she would be in a better financial situation now.
Nếu cô ấy không tiêu hết tiền của mình, cô ấy sẽ ở trong tình hình tài chính tốt hơn bây giờ.
Nghi vấn
If you had taken my advice, would you be better off today?
Nếu bạn đã nghe theo lời khuyên của tôi, hôm nay bạn có khá hơn không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a better student than I am.
Anh ấy là một học sinh giỏi hơn tôi.
Phủ định
Not only did she sing well, but also she danced better than anyone else.
Không chỉ cô ấy hát hay, mà cô ấy còn nhảy giỏi hơn bất kỳ ai khác.
Nghi vấn
Should you study harder, you will achieve better results.
Nếu bạn học hành chăm chỉ hơn, bạn sẽ đạt được kết quả tốt hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)