in trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing difficulties or problems.
Vietnamese Meaning
Gặp khó khăn, rắc rối, hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is in trouble with the police."
"Anh ta đang gặp rắc rối với cảnh sát."
-
"If you don't pay your bills, you'll be in trouble."
"Nếu bạn không thanh toán hóa đơn, bạn sẽ gặp rắc rối."
-
"He's always getting into trouble at school."
"Cậu ta luôn gặp rắc rối ở trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | rắc rối, phiền phức |
| Verb | trouble | làm phiền, gây rắc rối |
| Adjective | troubled | lo lắng, bối rối (về tâm trạng); gặp rắc rối |
| Adjective | troublesome | gây rắc rối, phiền toái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng khó khăn nói chung, có thể là về tài chính, pháp lý, hoặc các mối quan hệ cá nhân. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự lo lắng, bất an.
Prepositions
Dùng 'in trouble with someone' để chỉ gặp rắc rối với ai đó, thường là vì làm điều gì sai trái hoặc không vừa ý họ. Ví dụ: 'He is in trouble with his boss.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep in trouble (gặp rắc rối lớn/nghiêm trọng)
-
serious serious in trouble (gặp rắc rối nghiêm trọng)
-
big big in trouble (gặp rắc rối lớn)
-
get get in trouble (gặp rắc rối)
-
be be in trouble (đang gặp rắc rối)
-
land land in trouble (rơi vào rắc rối)
-
find oneself find oneself in trouble (thấy mình đang gặp rắc rối)
-
get someone get someone in trouble (khiến ai đó gặp rắc rối)
Idioms
-
in deep trouble
gặp rắc rối rất lớn, lâm vào cảnh khốn đốn
"If we don't finish this project on time, we'll be in deep trouble with the boss."
(Nếu chúng ta không hoàn thành dự án này đúng hạn, chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn với sếp.)
-
to be in trouble with someone/something
gặp rắc rối với ai đó/điều gì đó (thường là bị khiển trách, gặp vấn đề với luật pháp/quy tắc)
"The boy was in trouble with his parents for coming home late."
(Cậu bé đã gặp rắc rối với bố mẹ vì về nhà muộn.)
-
in a world of trouble
gặp vô vàn rắc rối, lâm vào hoàn cảnh rất tệ
"After losing all his money gambling, he found himself in a world of trouble."
(Sau khi thua sạch tiền vì cờ bạc, anh ta thấy mình rơi vào vô vàn rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in trouble
Cụm giới từGặp khó khăn, rắc rối, hoặc vấn đề.
"He is in trouble with the police."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had followed the map, he wouldn't have been in trouble. |
Nếu anh ấy đã đi theo bản đồ, anh ấy đã không gặp rắc rối. |
| Phủ định | If she hadn't spent all her money, she wouldn't have been in trouble with her landlord. |
Nếu cô ấy không tiêu hết tiền, cô ấy đã không gặp rắc rối với chủ nhà. |
| Nghi vấn | Would they have been in trouble if they hadn't confessed to the mistake? |
Liệu họ có gặp rắc rối nếu họ không thú nhận lỗi lầm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in trouble".
