(Top Banner Ad)
in trouble
B1
Cụm giới từ B1 Chung

in trouble

UK: /ɪn ˈtrʌbəl/ • US: /ɪn ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

gặp rắc rối mắc rắc rối vướng vào chuyện lâm vào cảnh khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing difficulties or problems.

Vietnamese Meaning

Gặp khó khăn, rắc rối, hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is in trouble with the police."

    "Anh ta đang gặp rắc rối với cảnh sát."

  • "If you don't pay your bills, you'll be in trouble."

    "Nếu bạn không thanh toán hóa đơn, bạn sẽ gặp rắc rối."

  • "He's always getting into trouble at school."

    "Cậu ta luôn gặp rắc rối ở trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble rắc rối, phiền phức
Verb trouble làm phiền, gây rắc rối
Adjective troubled lo lắng, bối rối (về tâm trạng); gặp rắc rối
Adjective troublesome gây rắc rối, phiền toái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en-
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Modern English
in
Latin
turbula
Old French
truble/trouble
Middle English
trouble
Modern English
trouble

Nguồn gốc của 'in trouble'

Cụm từ 'in trouble' kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'In' bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, chỉ một trạng thái hoặc vị trí bên trong. 'Trouble' (rắc rối, phiền phức) lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'turbula', nghĩa là 'sự hỗn loạn, xáo trộn nhỏ'. Khi hai từ này kết hợp, 'in trouble' mô tả một người đang ở trong trạng thái gặp phải sự khó khăn, rắc rối, hoặc có khả năng bị khiển trách, trừng phạt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng khó khăn nói chung, có thể là về tài chính, pháp lý, hoặc các mối quan hệ cá nhân. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự lo lắng, bất an.

Prepositions

with

Dùng 'in trouble with someone' để chỉ gặp rắc rối với ai đó, thường là vì làm điều gì sai trái hoặc không vừa ý họ. Ví dụ: 'He is in trouble with his boss.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in trouble
  • deep deep in trouble
    (gặp rắc rối lớn/nghiêm trọng)
  • serious serious in trouble
    (gặp rắc rối nghiêm trọng)
  • big big in trouble
    (gặp rắc rối lớn)
Verb + in trouble
  • get get in trouble
    (gặp rắc rối)
  • be be in trouble
    (đang gặp rắc rối)
  • land land in trouble
    (rơi vào rắc rối)
  • find oneself find oneself in trouble
    (thấy mình đang gặp rắc rối)
Verb + Object + in trouble
  • get someone get someone in trouble
    (khiến ai đó gặp rắc rối)

Idioms

  • in deep trouble

    gặp rắc rối rất lớn, lâm vào cảnh khốn đốn

    "If we don't finish this project on time, we'll be in deep trouble with the boss."

    (Nếu chúng ta không hoàn thành dự án này đúng hạn, chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn với sếp.)

  • to be in trouble with someone/something

    gặp rắc rối với ai đó/điều gì đó (thường là bị khiển trách, gặp vấn đề với luật pháp/quy tắc)

    "The boy was in trouble with his parents for coming home late."

    (Cậu bé đã gặp rắc rối với bố mẹ vì về nhà muộn.)

  • in a world of trouble

    gặp vô vàn rắc rối, lâm vào hoàn cảnh rất tệ

    "After losing all his money gambling, he found himself in a world of trouble."

    (Sau khi thua sạch tiền vì cờ bạc, anh ta thấy mình rơi vào vô vàn rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in trouble

Cụm giới từ
Lật mặt

Gặp khó khăn, rắc rối, hoặc vấn đề.

"He is in trouble with the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed the map, he wouldn't have been in trouble.
Nếu anh ấy đã đi theo bản đồ, anh ấy đã không gặp rắc rối.
Phủ định
If she hadn't spent all her money, she wouldn't have been in trouble with her landlord.
Nếu cô ấy không tiêu hết tiền, cô ấy đã không gặp rắc rối với chủ nhà.
Nghi vấn
Would they have been in trouble if they hadn't confessed to the mistake?
Liệu họ có gặp rắc rối nếu họ không thú nhận lỗi lầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in trouble".

Hậu quả và Trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'in trouble' thường gắn liền với khái niệm về hậu quả và trách nhiệm cá nhân. Khi một người 'gặp rắc rối', điều đó ngụ ý họ đã làm điều gì đó sai trái và có thể phải đối mặt với sự khiển trách, trừng phạt hoặc các hậu quả tiêu cực khác, dù ở trường học, gia đình, công việc hay pháp luật. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy tắc và chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

Ảnh hưởng đến danh tiếng

Việc 'gặp rắc rối' cũng có thể ảnh hưởng đến danh tiếng hoặc địa vị xã hội của một người. Đặc biệt trong môi trường học đường hoặc công sở, 'being in trouble' có thể dẫn đến việc bị bạn bè, đồng nghiệp hoặc cấp trên nhìn nhận tiêu cực, làm giảm sự tin tưởng và gây khó khăn trong các mối quan hệ hoặc cơ hội tương lai. Xã hội thường khuyến khích 'stay out of trouble' (tránh xa rắc rối) để duy trì hình ảnh tốt đẹp và cuộc sống ổn định.