(Top Banner Ad)
difficult situation
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

difficult situation

UK: /ˈdɪfɪkəlt ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ˈdɪfɪkəlt ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống khó khăn hoàn cảnh khó khăn tình thế khó xử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation that is hard to deal with or overcome.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khó khăn để đối phó hoặc vượt qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found herself in a difficult situation when she lost her job."

    "Cô ấy thấy mình rơi vào một tình huống khó khăn khi mất việc."

  • "The company is facing a difficult situation due to the economic downturn."

    "Công ty đang đối mặt với một tình huống khó khăn do suy thoái kinh tế."

  • "He handled the difficult situation with grace and professionalism."

    "Anh ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách khéo léo và chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn
Adverb difficultly một cách khó khăn (ít dùng, thường dùng 'with difficulty')
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective situational thuộc về tình huống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficile
Modern English
difficult
Latin
situs
Medieval Latin
situatio
Old French
situation
Modern English
situation

Nguồn gốc của 'Difficult'

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng'). Vì vậy, về cơ bản, 'difficult' có nghĩa là 'không dễ dàng' – một cách mô tả thẳng thắn về sự thách thức đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc của 'Situation'

Từ 'situation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'địa điểm'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Latin Trung cổ 'situatio' để chỉ 'tư thế' hoặc 'trạng thái'. Cuối cùng, nó đến với tiếng Anh hiện đại để mô tả một tập hợp các hoàn cảnh hoặc điều kiện mà một người hoặc vật đang ở trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một hoàn cảnh đầy thách thức, có thể gây ra sự lo lắng, căng thẳng, hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực để giải quyết. 'Difficult' nhấn mạnh tính chất phức tạp và đòi hỏi cao của tình huống. Nó khác với 'problematic situation' ở chỗ 'difficult' tập trung vào độ khó để giải quyết, trong khi 'problematic' nhấn mạnh có vấn đề hoặc rủi ro tiềm ẩn.

Prepositions

in out of through

- In a difficult situation: diễn tả đang ở trong một tình huống khó khăn. Ví dụ: He is in a difficult situation.
- Out of a difficult situation: diễn tả thoát khỏi một tình huống khó khăn. Ví dụ: She helped him get out of a difficult situation.
- Through a difficult situation: diễn tả vượt qua một tình huống khó khăn. Ví dụ: They persevered through a difficult situation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult situation
  • tough tough difficult situation
    (tình huống khó khăn nan giải)
  • awkward awkward difficult situation
    (tình huống khó xử, ngượng nghịu)
  • serious serious difficult situation
    (tình huống khó khăn nghiêm trọng)
  • critical critical difficult situation
    (tình huống nguy kịch, khó khăn tột độ)
  • precarious precarious difficult situation
    (tình huống bấp bênh, khó khăn mong manh)
  • embarrassing embarrassing difficult situation
    (tình huống khó xử đáng xấu hổ)
Verb + difficult situation
  • face face a difficult situation
    (đối mặt với tình huống khó khăn)
  • deal with deal with a difficult situation
    (giải quyết, xử lý tình huống khó khăn)
  • handle handle a difficult situation
    (xử lý tình huống khó khăn)
  • overcome overcome a difficult situation
    (vượt qua tình huống khó khăn)
  • resolve resolve a difficult situation
    (giải quyết triệt để tình huống khó khăn)
  • get into get into a difficult situation
    (rơi vào, vướng vào tình huống khó khăn)
  • be in be in a difficult situation
    (đang ở trong tình huống khó khăn)
  • put someone in put someone in a difficult situation
    (đặt ai đó vào tình huống khó khăn)
Verb + Preposition + difficult situation
  • get out of get out of a difficult situation
    (thoát ra khỏi tình huống khó khăn)

Idioms

  • make the best of a difficult situation

    tận dụng tốt nhất, tìm cách xoay sở tốt nhất trong tình huống khó khăn

    "We lost our funding, but we'll have to make the best of a difficult situation."

    (Chúng tôi đã mất nguồn tài trợ, nhưng chúng tôi sẽ phải tận dụng tốt nhất tình hình khó khăn này.)

  • get out of a difficult situation

    thoát ra khỏi tình huống khó khăn

    "She managed to get out of a difficult situation by being honest."

    (Cô ấy đã xoay sở thoát ra khỏi tình huống khó khăn nhờ sự thành thật.)

  • be caught in a difficult situation

    bị mắc kẹt trong tình huống khó khăn (thường do mâu thuẫn hoặc sự lựa chọn khó xử)

    "He was caught in a difficult situation between his two best friends."

    (Anh ấy bị mắc kẹt trong tình huống khó xử giữa hai người bạn thân nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult situation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống khó khăn để đối phó hoặc vượt qua.

"She found herself in a difficult situation when she lost her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't prepare well, you will find yourself in a difficult situation during the presentation.
Nếu bạn không chuẩn bị kỹ, bạn sẽ thấy mình ở trong một tình huống khó khăn trong buổi thuyết trình.
Phủ định
If you study hard, you won't be in a difficult situation when the exam comes.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ không rơi vào tình huống khó khăn khi kỳ thi đến.
Nghi vấn
Will you need help if you find yourself in a difficult situation?
Bạn có cần giúp đỡ không nếu bạn thấy mình đang ở trong một tình huống khó khăn?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are facing a difficult situation right now.
Họ đang đối mặt với một tình huống khó khăn ngay bây giờ.
Phủ định
We are not dealing with a difficult situation at the moment.
Chúng tôi không phải đối phó với một tình huống khó khăn vào lúc này.
Nghi vấn
Is she navigating a difficult situation alone?
Cô ấy có đang tự mình vượt qua một tình huống khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult situation".

Tinh thần giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, khi đối mặt với 'difficult situation', có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tìm kiếm giải pháp chủ động và hành động để vượt qua thách thức, thay vì chấp nhận hoặc cam chịu một cách thụ động. Điều này phản ánh giá trị về sự tự chủ và khả năng kiểm soát số phận.

Tìm kiếm sự giúp đỡ

Dù đôi khi vẫn khó thực hiện, nhưng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình, hoặc các chuyên gia (ví dụ: tư vấn viên, bác sĩ) khi ở trong 'difficult situation' được coi là một hành động khôn ngoan và được khuyến khích, thay vì cố gắng tự mình giải quyết mọi thứ.