in its heyday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period when someone or something was most popular or successful.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ hoàng kim, thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ hưng thịnh nhất của ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Beatles were in their heyday in the 1960s."
"The Beatles đã ở thời kỳ đỉnh cao vào những năm 1960."
-
"The city was in its heyday during the Industrial Revolution."
"Thành phố đã ở thời kỳ hoàng kim trong cuộc Cách mạng Công nghiệp."
-
"The magazine was in its heyday when it featured investigative journalism."
"Tạp chí đã ở thời kỳ đỉnh cao khi đăng tải các bài báo điều tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heyday | thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ hoàng kim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in its heyday' thường được sử dụng để mô tả một thời điểm cụ thể trong quá khứ khi một người, một vật, một tổ chức, hoặc một địa điểm đạt đến đỉnh cao của sự thành công, nổi tiếng, quyền lực, hoặc ảnh hưởng. Nó mang sắc thái hoài niệm về một thời kỳ đã qua. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'prime' hoặc 'peak', trong đó 'heyday' nhấn mạnh hơn vào yếu tố lịch sử và thường liên quan đến một khoảng thời gian dài hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra rằng sự vật/người đang được mô tả đang ở trong trạng thái hoặc giai đoạn 'heyday'. Ví dụ, 'The Roman Empire was in its heyday in the 2nd century AD'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
company The company in its heyday (Công ty vào thời kỳ đỉnh cao của nó)
-
singer The singer in her heyday (Nữ ca sĩ vào thời kỳ hoàng kim của cô ấy)
-
city The city in its heyday (Thành phố vào thời kỳ thịnh vượng nhất của nó)
-
style That fashion style in its heyday (Phong cách thời trang đó vào thời kỳ cực thịnh của nó)
-
be to be in its heyday (ở/đang ở thời kỳ đỉnh cao)
-
reach to reach its heyday (đạt đến thời kỳ đỉnh cao)
-
enjoy to enjoy its heyday (tận hưởng thời kỳ đỉnh cao)
Idioms
-
in one's heyday
ở/đang ở thời kỳ đỉnh cao (của một người)
"My grandmother was a famous actress in her heyday."
(Bà tôi là một diễn viên nổi tiếng vào thời kỳ đỉnh cao của bà.)
-
past its heyday
đã qua thời kỳ đỉnh cao, hết thời
"That restaurant is past its heyday; it's not as popular as it used to be."
(Nhà hàng đó đã qua thời kỳ đỉnh cao rồi; nó không còn nổi tiếng như trước nữa.)
-
at the height of its heyday
ở đỉnh điểm của thời kỳ hoàng kim
"At the height of its heyday, the empire controlled vast territories."
(Vào đỉnh điểm của thời kỳ hoàng kim, đế chế này kiểm soát các vùng lãnh thổ rộng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in its heyday
Danh từThời kỳ hoàng kim, thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ hưng thịnh nhất của ai đó hoặc cái gì đó.
"The Beatles were in their heyday in the 1960s."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Roman Empire flourished in its heyday. |
Đế chế La Mã đã phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ hoàng kim của nó. |
| Phủ định | The band never truly succeeded in its heyday, despite their talent. |
Ban nhạc đã không thực sự thành công vào thời kỳ hoàng kim của họ, mặc dù họ có tài năng. |
| Nghi vấn | Did the city truly shine in its heyday? |
Thành phố có thực sự tỏa sáng vào thời kỳ hoàng kim của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in its heyday".
