(Top Banner Ad)
in its heyday
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

in its heyday

UK: /ˈheɪdeɪ/ • US: /ˈheɪˌdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ở thời kỳ hoàng kim ở thời kỳ đỉnh cao thời kỳ hưng thịnh nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period when someone or something was most popular or successful.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ hoàng kim, thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ hưng thịnh nhất của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Beatles were in their heyday in the 1960s."

    "The Beatles đã ở thời kỳ đỉnh cao vào những năm 1960."

  • "The city was in its heyday during the Industrial Revolution."

    "Thành phố đã ở thời kỳ hoàng kim trong cuộc Cách mạng Công nghiệp."

  • "The magazine was in its heyday when it featured investigative journalism."

    "Tạp chí đã ở thời kỳ đỉnh cao khi đăng tải các bài báo điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heyday thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ hoàng kim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæg
Old English
Middle English
day
Middle English
hei
Modern English
heyday
Modern English
in its heyday

Nguồn gốc của 'Heyday'

Cụm từ 'in its heyday' dùng để chỉ giai đoạn thành công, nổi tiếng hoặc phát triển rực rỡ nhất của một người, vật hay sự việc. Từ 'heyday' được cho là xuất phát từ cách gọi vui mừng 'hey-day!', tương tự như tiếng reo hò hoặc biểu lộ sự phấn khích, niềm vui. Khi được ghép với 'day' (ngày), nó ám chỉ 'ngày vui vẻ, ngày của sự thành công rực rỡ nhất' hoặc 'thời kỳ đỉnh cao'.

Usage Note

Cụm từ 'in its heyday' thường được sử dụng để mô tả một thời điểm cụ thể trong quá khứ khi một người, một vật, một tổ chức, hoặc một địa điểm đạt đến đỉnh cao của sự thành công, nổi tiếng, quyền lực, hoặc ảnh hưởng. Nó mang sắc thái hoài niệm về một thời kỳ đã qua. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'prime' hoặc 'peak', trong đó 'heyday' nhấn mạnh hơn vào yếu tố lịch sử và thường liên quan đến một khoảng thời gian dài hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra rằng sự vật/người đang được mô tả đang ở trong trạng thái hoặc giai đoạn 'heyday'. Ví dụ, 'The Roman Empire was in its heyday in the 2nd century AD'.

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects that can be 'in their heyday' (Chủ thể ở thời kỳ đỉnh cao)
  • company The company in its heyday
    (Công ty vào thời kỳ đỉnh cao của nó)
  • singer The singer in her heyday
    (Nữ ca sĩ vào thời kỳ hoàng kim của cô ấy)
  • city The city in its heyday
    (Thành phố vào thời kỳ thịnh vượng nhất của nó)
  • style That fashion style in its heyday
    (Phong cách thời trang đó vào thời kỳ cực thịnh của nó)
Verbs describing the state of being 'in its heyday' (Động từ mô tả trạng thái 'ở thời kỳ đỉnh cao')
  • be to be in its heyday
    (ở/đang ở thời kỳ đỉnh cao)
  • reach to reach its heyday
    (đạt đến thời kỳ đỉnh cao)
  • enjoy to enjoy its heyday
    (tận hưởng thời kỳ đỉnh cao)

Idioms

  • in one's heyday

    ở/đang ở thời kỳ đỉnh cao (của một người)

    "My grandmother was a famous actress in her heyday."

    (Bà tôi là một diễn viên nổi tiếng vào thời kỳ đỉnh cao của bà.)

  • past its heyday

    đã qua thời kỳ đỉnh cao, hết thời

    "That restaurant is past its heyday; it's not as popular as it used to be."

    (Nhà hàng đó đã qua thời kỳ đỉnh cao rồi; nó không còn nổi tiếng như trước nữa.)

  • at the height of its heyday

    ở đỉnh điểm của thời kỳ hoàng kim

    "At the height of its heyday, the empire controlled vast territories."

    (Vào đỉnh điểm của thời kỳ hoàng kim, đế chế này kiểm soát các vùng lãnh thổ rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in its heyday

Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ hoàng kim, thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ hưng thịnh nhất của ai đó hoặc cái gì đó.

"The Beatles were in their heyday in the 1960s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman Empire flourished in its heyday.
Đế chế La Mã đã phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ hoàng kim của nó.
Phủ định
The band never truly succeeded in its heyday, despite their talent.
Ban nhạc đã không thực sự thành công vào thời kỳ hoàng kim của họ, mặc dù họ có tài năng.
Nghi vấn
Did the city truly shine in its heyday?
Thành phố có thực sự tỏa sáng vào thời kỳ hoàng kim của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in its heyday".

Thời kỳ Hoàng kim (Golden Age)

Cụm từ 'in its heyday' thường gợi nhớ đến khái niệm 'Thời kỳ Hoàng kim' (Golden Age) trong nhiều nền văn hóa. Đây là một giai đoạn lý tưởng trong quá khứ, khi mọi thứ được cho là tốt đẹp nhất, thịnh vượng nhất, hoặc đạt đến trình độ cao nhất về nghệ thuật, khoa học, hay chính trị. Việc sử dụng 'in its heyday' thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc hoài niệm về một thời kỳ đã qua.

Sự thăng trầm của danh tiếng

Cụm từ này cũng phản ánh một quan niệm phổ biến về sự thăng trầm của danh tiếng, quyền lực hoặc sự phổ biến. Mọi người, mọi vật đều có một 'heyday' – thời điểm tỏa sáng rực rỡ nhất – trước khi có thể dần suy tàn hoặc nhường chỗ cho những điều mới mẻ. Nó thường được dùng để nhìn lại quá khứ với một chút hoài niệm.