heyday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of one's greatest power, vigor, success, or influence; the prime.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ hoàng kim, thời kỳ đỉnh cao của quyền lực, sức mạnh, thành công hoặc ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Roman Empire was at its heyday in the second century."
"Đế chế La Mã đạt đến thời kỳ hoàng kim vào thế kỷ thứ hai."
-
"This castle was built in the heyday of the local kingdom."
"Lâu đài này được xây dựng vào thời kỳ hoàng kim của vương quốc địa phương."
-
"In its heyday, the company employed over 1,000 people."
"Vào thời kỳ hoàng kim, công ty đã tuyển dụng hơn 1.000 người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heyday | Thời kỳ đỉnh cao, thời vàng son, thời hoàng kim (thường dùng để chỉ một giai đoạn trong quá khứ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heyday' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ khi một người, một vật, một tổ chức hoặc một phong trào đạt đến đỉnh cao của sự phát triển, thịnh vượng và ảnh hưởng. Nó mang sắc thái hoài niệm, gợi nhớ về những điều tốt đẹp đã qua. Khác với 'prime', 'heyday' nhấn mạnh hơn vào sự thịnh vượng và ảnh hưởng lan rộng.
Prepositions
'In the heyday of' được sử dụng để chỉ thời điểm đạt đỉnh cao. Ví dụ: 'In the heyday of the Roman Empire...'. 'During its heyday' cũng có nghĩa tương tự, ví dụ: 'During its heyday, the company was a market leader.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in its heyday (vào thời kỳ đỉnh cao của nó)
-
during during its heyday (trong suốt thời kỳ đỉnh cao của nó)
-
of the heyday of X (thời kỳ hoàng kim của X)
-
enjoy enjoy one's heyday (tận hưởng thời kỳ đỉnh cao của mình)
-
reach reach its heyday (đạt đến thời kỳ đỉnh cao của nó)
-
pass be past its heyday (đã qua thời kỳ đỉnh cao của nó)
-
brief brief heyday (thời kỳ đỉnh cao ngắn ngủi)
-
glorious glorious heyday (thời kỳ vàng son huy hoàng)
Idioms
-
in its heyday
vào thời kỳ đỉnh cao, thời vàng son của nó
"The band was incredibly popular in its heyday."
(Ban nhạc đó vô cùng nổi tiếng vào thời kỳ đỉnh cao của họ.)
-
past one's heyday
đã qua thời kỳ đỉnh cao/hoàng kim của mình
"Some argue that traditional newspapers are past their heyday."
(Một số người cho rằng báo in truyền thống đã qua thời kỳ hoàng kim của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heyday
danh từThời kỳ hoàng kim, thời kỳ đỉnh cao của quyền lực, sức mạnh, thành công hoặc ảnh hưởng.
"The Roman Empire was at its heyday in the second century."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The 1920s were the heyday of silent films. |
Những năm 1920 là thời kỳ hoàng kim của phim câm. |
| Phủ định | Seldom had the company experienced such a decline after its heyday. |
Hiếm khi công ty trải qua sự suy giảm như vậy sau thời kỳ hoàng kim của nó. |
| Nghi vấn | Was that the heyday of her career? |
Đó có phải là thời kỳ hoàng kim của sự nghiệp của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heyday".
