(Top Banner Ad)
heyday
C1
danh từ C1 Tổng quát

heyday

UK: /ˈheɪdeɪ/ • US: /ˈheɪdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ hoàng kim thời kỳ đỉnh cao thời kỳ cực thịnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of one's greatest power, vigor, success, or influence; the prime.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ hoàng kim, thời kỳ đỉnh cao của quyền lực, sức mạnh, thành công hoặc ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman Empire was at its heyday in the second century."

    "Đế chế La Mã đạt đến thời kỳ hoàng kim vào thế kỷ thứ hai."

  • "This castle was built in the heyday of the local kingdom."

    "Lâu đài này được xây dựng vào thời kỳ hoàng kim của vương quốc địa phương."

  • "In its heyday, the company employed over 1,000 people."

    "Vào thời kỳ hoàng kim, công ty đã tuyển dụng hơn 1.000 người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heyday Thời kỳ đỉnh cao, thời vàng son, thời hoàng kim (thường dùng để chỉ một giai đoạn trong quá khứ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
hey
English
day
English
hey day!
English
heyday

Từ tiếng reo hò đến thời vàng son

Từ 'hey day!' xuất hiện vào thế kỷ 16 như một tiếng reo mừng, kinh ngạc hoặc để thu hút sự chú ý, đặc biệt phổ biến trong các vở kịch thời đó. Dần dần, cụm từ này phát triển thành danh từ 'heyday', dùng để chỉ thời kỳ đỉnh cao của sự thịnh vượng, thành công hoặc nổi tiếng, như một cách nói về 'ngày tuyệt vời nhất' của một thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'heyday' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ khi một người, một vật, một tổ chức hoặc một phong trào đạt đến đỉnh cao của sự phát triển, thịnh vượng và ảnh hưởng. Nó mang sắc thái hoài niệm, gợi nhớ về những điều tốt đẹp đã qua. Khác với 'prime', 'heyday' nhấn mạnh hơn vào sự thịnh vượng và ảnh hưởng lan rộng.

Prepositions

in during

'In the heyday of' được sử dụng để chỉ thời điểm đạt đỉnh cao. Ví dụ: 'In the heyday of the Roman Empire...'. 'During its heyday' cũng có nghĩa tương tự, ví dụ: 'During its heyday, the company was a market leader.'

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + heyday
  • in in its heyday
    (vào thời kỳ đỉnh cao của nó)
  • during during its heyday
    (trong suốt thời kỳ đỉnh cao của nó)
  • of the heyday of X
    (thời kỳ hoàng kim của X)
Verb + heyday
  • enjoy enjoy one's heyday
    (tận hưởng thời kỳ đỉnh cao của mình)
  • reach reach its heyday
    (đạt đến thời kỳ đỉnh cao của nó)
  • pass be past its heyday
    (đã qua thời kỳ đỉnh cao của nó)
Adjective + heyday
  • brief brief heyday
    (thời kỳ đỉnh cao ngắn ngủi)
  • glorious glorious heyday
    (thời kỳ vàng son huy hoàng)

Idioms

  • in its heyday

    vào thời kỳ đỉnh cao, thời vàng son của nó

    "The band was incredibly popular in its heyday."

    (Ban nhạc đó vô cùng nổi tiếng vào thời kỳ đỉnh cao của họ.)

  • past one's heyday

    đã qua thời kỳ đỉnh cao/hoàng kim của mình

    "Some argue that traditional newspapers are past their heyday."

    (Một số người cho rằng báo in truyền thống đã qua thời kỳ hoàng kim của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heyday

danh từ
Lật mặt

Thời kỳ hoàng kim, thời kỳ đỉnh cao của quyền lực, sức mạnh, thành công hoặc ảnh hưởng.

"The Roman Empire was at its heyday in the second century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The 1920s were the heyday of silent films.
Những năm 1920 là thời kỳ hoàng kim của phim câm.
Phủ định
Seldom had the company experienced such a decline after its heyday.
Hiếm khi công ty trải qua sự suy giảm như vậy sau thời kỳ hoàng kim của nó.
Nghi vấn
Was that the heyday of her career?
Đó có phải là thời kỳ hoàng kim của sự nghiệp của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heyday".

Nỗi hoài niệm về 'thời vàng son'

Trong văn hóa phương Tây, 'heyday' thường được dùng để gợi nhớ về một giai đoạn trong quá khứ được xem là đặc biệt thành công, thịnh vượng hoặc có ảnh hưởng lớn. Cách dùng này phản ánh xu hướng con người nhìn lại và đôi khi lãng mạn hóa các 'kỷ nguyên vàng' (golden ages), biểu hiện qua việc thường xuyên sử dụng 'heyday' khi nói về các trào lưu nghệ thuật, phong cách thời trang, hay các nhân vật nổi tiếng đã từng thống trị một thời.

Chu kỳ đỉnh cao và suy thoái

Khái niệm 'heyday' còn ngụ ý về một chu kỳ tự nhiên của sự nổi lên, đạt đỉnh và suy tàn. Nó cho thấy rằng mọi sự vật, hiện tượng, hay thậm chí cá nhân đều có một thời điểm đạt đến đỉnh cao nhất của mình, sau đó có thể dần dần nhường chỗ cho những điều mới mẻ hơn. Điều này thường được thảo luận trong bối cảnh kinh tế, công nghệ, hoặc sự nghiệp của các ngôi sao.