(Top Banner Ad)
in no way
B2
Adv. phrase B2 Giao tiếp thông thường, Văn phạm

in no way

UK: ɪn nəʊ weɪ • US: ɪn noʊ weɪ

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn không tuyệt đối không chắc chắn không trong bất kỳ trường hợp nào cũng không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not at all; certainly not.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn không; chắc chắn không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was in no way involved in the planning of the event."

    "Tôi hoàn toàn không liên quan đến việc lên kế hoạch cho sự kiện."

  • "In no way will I tolerate such behavior."

    "Tôi tuyệt đối sẽ không dung thứ cho hành vi như vậy."

  • "The company is in no way liable for any damages."

    "Công ty hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb no way không đời nào, tuyệt đối không

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp thông thường, Văn phạm

Nguồn gốc của 'in no way'

'In no way' là một cụm từ tiếng Anh khá đơn giản, có nghĩa là 'hoàn toàn không' hoặc 'không đời nào'. Nó xuất phát từ việc kết hợp các từ thông thường để nhấn mạnh sự phủ định. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, nhưng sức mạnh của nó nằm ở sự dứt khoát mà nó thể hiện. Nó thường được sử dụng để bác bỏ một ý kiến hoặc lời đề nghị một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ "in no way" là một cách nhấn mạnh để phủ định một điều gì đó. Nó trang trọng hơn và mạnh mẽ hơn so với việc chỉ sử dụng "not". Nó thường được sử dụng để bác bỏ hoặc phủ nhận một lời buộc tội, suy đoán, hoặc khả năng nào đó. Cần lưu ý đến sự đảo ngữ khi sử dụng cụm từ này ở đầu câu. Ví dụ: "In no way am I responsible for what happened."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in no way
  • responsible responsible in no way
    (hoàn toàn không chịu trách nhiệm)
  • implicated implicated in no way
    (hoàn toàn không liên quan)
Verb + in no way
  • affect affect in no way
    (hoàn toàn không ảnh hưởng)
  • excuse excuse in no way
    (hoàn toàn không biện minh)

Idioms

  • There's no way!

    Không đời nào!

    "There's no way I'm going to clean your room."

    (Không đời nào tôi đi dọn phòng cho bạn.)

  • In no way, shape, or form

    Tuyệt đối không, dưới bất kỳ hình thức nào

    "I am in no way, shape, or form responsible for what happened."

    (Tôi tuyệt đối không chịu trách nhiệm cho những gì đã xảy ra, dưới bất kỳ hình thức nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in no way

Adv. phrase
Lật mặt

Hoàn toàn không; chắc chắn không.

"I was in no way involved in the planning of the event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in no way".

Sử dụng 'in no way' để thể hiện sự dứt khoát

Trong văn hóa phương Tây, sử dụng cụm từ 'in no way' thể hiện sự dứt khoát và mạnh mẽ trong việc bác bỏ một ý kiến hoặc lời đề nghị. Nó cho thấy bạn hoàn toàn không đồng ý và không có khả năng thay đổi quyết định của mình.