in no way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not at all; certainly not.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn không; chắc chắn không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was in no way involved in the planning of the event."
"Tôi hoàn toàn không liên quan đến việc lên kế hoạch cho sự kiện."
-
"In no way will I tolerate such behavior."
"Tôi tuyệt đối sẽ không dung thứ cho hành vi như vậy."
-
"The company is in no way liable for any damages."
"Công ty hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | no way | không đời nào, tuyệt đối không |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "in no way" là một cách nhấn mạnh để phủ định một điều gì đó. Nó trang trọng hơn và mạnh mẽ hơn so với việc chỉ sử dụng "not". Nó thường được sử dụng để bác bỏ hoặc phủ nhận một lời buộc tội, suy đoán, hoặc khả năng nào đó. Cần lưu ý đến sự đảo ngữ khi sử dụng cụm từ này ở đầu câu. Ví dụ: "In no way am I responsible for what happened."
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsible responsible in no way (hoàn toàn không chịu trách nhiệm)
-
implicated implicated in no way (hoàn toàn không liên quan)
-
affect affect in no way (hoàn toàn không ảnh hưởng)
-
excuse excuse in no way (hoàn toàn không biện minh)
Idioms
-
There's no way!
Không đời nào!
"There's no way I'm going to clean your room."
(Không đời nào tôi đi dọn phòng cho bạn.)
-
In no way, shape, or form
Tuyệt đối không, dưới bất kỳ hình thức nào
"I am in no way, shape, or form responsible for what happened."
(Tôi tuyệt đối không chịu trách nhiệm cho những gì đã xảy ra, dưới bất kỳ hình thức nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in no way
Adv. phraseHoàn toàn không; chắc chắn không.
"I was in no way involved in the planning of the event."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in no way".
