no way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exclamation of disbelief, surprise, indignation, or refusal.
Vietnamese Meaning
Một thán từ thể hiện sự không tin, ngạc nhiên, phẫn nộ hoặc từ chối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You won the lottery? No way!"
"Bạn trúng xổ số à? Không thể nào!"
-
"No way, I'm not cleaning your room!"
"Không đời nào, tôi không dọn phòng cho bạn đâu!"
-
"No way! That's amazing news!"
"Không thể tin được! Đó là tin tuyệt vời!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"No way" thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật để phản ứng lại một điều gì đó gây sốc, bất ngờ hoặc không thể tin được. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ngạc nhiên thú vị) hoặc tiêu cực (phản đối mạnh mẽ). So với "impossible", "no way" mang tính biểu cảm và cảm xúc hơn. So với "I don't believe it", "no way" thường ngắn gọn và trực tiếp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely no way (hoàn toàn không thể/không đời nào)
-
definitely definitely no way (chắc chắn không thể/không bao giờ)
-
There's There's no way (Không đời nào có chuyện đó/Không thể nào)
-
no way of no way of knowing (không có cách nào để biết)
-
no way that no way that it will happen (không đời nào điều đó sẽ xảy ra)
-
No way, Jose No way, Jose (Không đời nào, Jose (cách nói đùa để từ chối mạnh mẽ))
Idioms
-
No way, Jose!
Không đời nào, Jose! (Cách nói đùa, thân mật để từ chối hoặc nói 'không' một cách dứt khoát)
"You want me to work on Saturday? No way, Jose!"
(Bạn muốn tôi làm việc vào thứ Bảy ư? Không đời nào đâu!)
-
There's no way around it.
Không có cách nào khác/Không thể tránh khỏi.
"The project needs to be finished by Friday, there's no way around it."
(Dự án cần phải hoàn thành trước thứ Sáu, không có cách nào khác đâu.)
-
No way out.
Không có lối thoát.
"We were stuck in the cave with no way out."
(Chúng tôi bị mắc kẹt trong hang mà không có lối thoát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no way
Thán từ/Cụm từMột thán từ thể hiện sự không tin, ngạc nhiên, phẫn nộ hoặc từ chối.
"You won the lottery? No way!"
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that there was no way she would agree to those terms. |
Cô ấy nói rằng không đời nào cô ấy đồng ý với những điều khoản đó. |
| Phủ định | He told me that there was no way he wasn't going to the party. |
Anh ấy nói với tôi rằng nhất định anh ấy sẽ đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | They asked if there was no way we could reconsider their offer. |
Họ hỏi liệu có cách nào chúng tôi có thể xem xét lại lời đề nghị của họ không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no way".
