(Top Banner Ad)
in-person collaboration
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

in-person collaboration

UK: /ɪn ˈpɜːsn kəˌlæbəˈreɪʃən/ • US: /ɪn ˈpɜːrsən kəˌlæbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hợp tác trực tiếp làm việc nhóm trực tiếp sự phối hợp trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of working together with others physically present in the same location.

Vietnamese Meaning

Sự hợp tác trực tiếp, hành động làm việc cùng nhau với những người khác có mặt về mặt vật lý ở cùng một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project required in-person collaboration to ensure all team members were aligned."

    "Dự án yêu cầu sự hợp tác trực tiếp để đảm bảo tất cả các thành viên trong nhóm đều đồng lòng."

  • "In-person collaboration allows for immediate feedback and adjustments."

    "Sự hợp tác trực tiếp cho phép phản hồi và điều chỉnh ngay lập tức."

  • "The company values in-person collaboration as a key driver of innovation."

    "Công ty coi trọng sự hợp tác trực tiếp như một động lực chính của sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collaboration sự hợp tác, công cuộc hợp tác
Noun collaborator người cộng tác, cộng sự
Verb collaborate hợp tác, cộng tác
Adjective collaborative có tính hợp tác, mang tính hợp tác
Adverb collaboratively một cách hợp tác

Synonyms

face-to-face collaboration (sự hợp tác mặt đối mặt)onsite collaboration (sự hợp tác tại chỗ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (together) + laborare (to work)
Latin
collaborare (to work together)
French
collaboration
English
collaboration

Nguồn gốc 'Collaboration'

Từ 'collaboration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collaborare', ghép từ tiền tố 'com-' (có nghĩa là 'cùng với', 'chung') và động từ 'laborare' (nghĩa là 'làm việc', 'lao động'). Do đó, 'collaborare' ban đầu có nghĩa là 'cùng làm việc'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp thành 'collaboration' và cuối cùng là tiếng Anh.

'In-person' - Trực tiếp, Tận nơi

Cụm 'in-person' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'trực tiếp, bằng cách có mặt về thể chất, không qua trung gian'. 'In' có nghĩa là 'trong' (từ tiếng Anh cổ), và 'person' có nghĩa là 'người' (từ tiếng Latin 'persona' qua tiếng Pháp cổ). Khi kết hợp, 'in-person' nhấn mạnh sự hiện diện vật lý của một người.

'In-person collaboration' - Hợp tác Trực tiếp

Ghép hai phần lại, 'in-person collaboration' mô tả quá trình làm việc chung, hợp tác mà tất cả những người tham gia đều có mặt ở cùng một địa điểm thực tế. Điều này đối lập với hợp tác từ xa (remote collaboration) qua các công cụ kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc hợp tác được thực hiện trực tiếp, mặt đối mặt, không phải thông qua các phương tiện trực tuyến hoặc từ xa. Nó trái ngược với 'remote collaboration' hoặc 'virtual collaboration'. 'In-person' nhấn mạnh sự hiện diện vật lý, cho phép giao tiếp phi ngôn ngữ, tương tác trực tiếp và xây dựng mối quan hệ cá nhân mạnh mẽ hơn. Nó thường được sử dụng để chỉ sự hợp tác có hiệu quả hơn khi cần trao đổi ý tưởng phức tạp, giải quyết vấn đề nhanh chóng hoặc xây dựng tinh thần đồng đội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in-person collaboration
  • effective effective in-person collaboration
    (hợp tác trực tiếp hiệu quả)
  • successful successful in-person collaboration
    (hợp tác trực tiếp thành công)
  • crucial crucial in-person collaboration
    (hợp tác trực tiếp quan trọng/thiết yếu)
  • valuable valuable in-person collaboration
    (hợp tác trực tiếp có giá trị)
  • direct direct in-person collaboration
    (hợp tác trực tiếp và thẳng thắn)
Verb + in-person collaboration
  • facilitate facilitate in-person collaboration
    (tạo điều kiện cho hợp tác trực tiếp)
  • foster foster in-person collaboration
    (thúc đẩy/nuôi dưỡng hợp tác trực tiếp)
  • encourage encourage in-person collaboration
    (khuyến khích hợp tác trực tiếp)
  • require require in-person collaboration
    (đòi hỏi/yêu cầu hợp tác trực tiếp)
  • benefit from benefit from in-person collaboration
    (hưởng lợi từ hợp tác trực tiếp)
Noun Phrase + in-person collaboration
  • benefits of benefits of in-person collaboration
    (lợi ích của hợp tác trực tiếp)
  • importance of importance of in-person collaboration
    (tầm quan trọng của hợp tác trực tiếp)
  • return to return to in-person collaboration
    (quay trở lại hình thức hợp tác trực tiếp)
  • future of future of in-person collaboration
    (tương lai của hợp tác trực tiếp)

Idioms

  • prioritize in-person collaboration

    ưu tiên hình thức hợp tác trực tiếp

    "Many companies are starting to prioritize in-person collaboration again for better team cohesion."

    (Nhiều công ty đang bắt đầu ưu tiên hình thức hợp tác trực tiếp trở lại để tăng cường sự gắn kết nhóm.)

  • foster in-person collaboration

    thúc đẩy/nuôi dưỡng hợp tác trực tiếp

    "The new office layout is designed to foster in-person collaboration among departments."

    (Bố cục văn phòng mới được thiết kế để thúc đẩy hợp tác trực tiếp giữa các phòng ban.)

  • shift to in-person collaboration

    chuyển đổi sang hợp tác trực tiếp

    "After two years of remote work, the team decided to shift to in-person collaboration for key projects."

    (Sau hai năm làm việc từ xa, nhóm đã quyết định chuyển sang hợp tác trực tiếp cho các dự án quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-person collaboration

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự hợp tác trực tiếp, hành động làm việc cùng nhau với những người khác có mặt về mặt vật lý ở cùng một địa điểm.

"The project required in-person collaboration to ensure all team members were aligned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-person collaboration".

Tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ và tương tác ngẫu hứng

Trong văn hóa phương Tây, hợp tác trực tiếp thường được coi là rất quan trọng vì nó cho phép mọi người đọc được ngôn ngữ cơ thể, nét mặt và giọng điệu – những yếu tố quan trọng trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Ngoài ra, nó còn tạo cơ hội cho những cuộc trò chuyện ngẫu hứng, ý tưởng bất chợt nảy sinh bên ngoài các cuộc họp chính thức, thường được gọi là 'hiệu ứng quanh máy lọc nước' (water cooler effect).

Sự cân bằng giữa làm việc từ xa và làm việc trực tiếp

Đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi cách làm việc trên toàn cầu, thúc đẩy hình thức làm việc từ xa. Tuy nhiên, nhiều tổ chức đã nhận ra giá trị không thể thay thế của hợp tác trực tiếp trong việc xây dựng đội nhóm, thúc đẩy sự sáng tạo và giải quyết vấn đề phức tạp. Do đó, xu hướng hiện nay là tìm kiếm một mô hình làm việc 'lai' (hybrid), kết hợp cả hai hình thức để tối ưu hóa hiệu quả và sự gắn kết.