(Top Banner Ad)
remote collaboration
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kinh doanh

remote collaboration

UK: /rɪˈməʊt kəˌlæbəˈreɪʃən/ • US: /rɪˈmoʊt kəˌlæbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cộng tác từ xa hợp tác từ xa làm việc nhóm từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of working together on a project or task from different locations using technology.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm việc cùng nhau trên một dự án hoặc nhiệm vụ từ các địa điểm khác nhau bằng cách sử dụng công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remote collaboration has become increasingly important in today's globalized workforce."

    "Cộng tác từ xa ngày càng trở nên quan trọng trong lực lượng lao động toàn cầu hóa ngày nay."

  • "The team utilized video conferencing for remote collaboration."

    "Nhóm đã sử dụng hội nghị video để cộng tác từ xa."

  • "Effective remote collaboration requires clear communication and well-defined roles."

    "Cộng tác từ xa hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng và vai trò được xác định rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh
Adverb remotely từ xa, một cách xa xôi
Verb collaborate cộng tác, hợp tác
Noun collaboration sự cộng tác, sự hợp tác
Adjective collaborative mang tính cộng tác, hợp tác
Adverb collaboratively một cách cộng tác, hợp tác
Noun collaborator người cộng tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus (removed, distant)
Old French
remote
English
remote
Latin
com- (with) + laborare (to work)
Latin
collaborare (to work together)
French
collaboration
English
collaboration
Modern English
remote collaboration (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Remote'

Từ 'remote' có gốc từ tiếng Latin 'remotus', một dạng quá khứ phân từ của 'removere', nghĩa là 'di chuyển đi, đưa ra xa'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (trở lại, đi xa) và 'movere' (di chuyển). Ban đầu, nó mô tả những thứ bị tách rời hoặc ở xa về mặt vật lý. Trong bối cảnh hiện đại, nó ám chỉ việc hoạt động từ một địa điểm khác, không phải tại văn phòng trung tâm.

Nguồn gốc của 'Collaboration'

'Collaboration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collaborare', có nghĩa là 'làm việc cùng nhau'. Nó được tạo thành từ 'com-' (cùng với) và 'laborare' (làm việc). Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để chỉ hành động hoặc trạng thái làm việc chung với người khác để tạo ra hoặc đạt được điều gì đó. Khi kết hợp với 'remote', nó mô tả việc làm việc nhóm từ xa, vượt qua rào cản địa lý.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự cộng tác không giới hạn về địa lý, thường sử dụng các công cụ và nền tảng trực tuyến. Nó khác với 'in-person collaboration' (cộng tác trực tiếp) ở chỗ thiếu sự tương tác mặt đối mặt. Cần phân biệt với 'telecommuting' (làm việc từ xa), là hình thức làm việc cá nhân từ xa chứ không nhất thiết là cộng tác.

Prepositions

on in for

Ví dụ: 'remote collaboration on a project' (cộng tác từ xa trên một dự án), 'remote collaboration in a team' (cộng tác từ xa trong một nhóm), 'remote collaboration for a client' (cộng tác từ xa cho một khách hàng). Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của sự cộng tác. 'In' chỉ môi trường hoặc nhóm. 'For' chỉ mục đích của sự cộng tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote collaboration
  • successful successful remote collaboration
    (cộng tác từ xa thành công)
  • effective effective remote collaboration
    (cộng tác từ xa hiệu quả)
  • seamless seamless remote collaboration
    (cộng tác từ xa liền mạch)
  • global global remote collaboration
    (cộng tác từ xa toàn cầu)
Verb + remote collaboration
  • facilitate facilitate remote collaboration
    (tạo điều kiện cho cộng tác từ xa)
  • enhance enhance remote collaboration
    (nâng cao cộng tác từ xa)
  • manage manage remote collaboration
    (quản lý cộng tác từ xa)
  • implement implement remote collaboration
    (triển khai cộng tác từ xa)
Noun + of + remote collaboration
  • benefits benefits of remote collaboration
    (lợi ích của cộng tác từ xa)
  • challenges challenges of remote collaboration
    (thách thức của cộng tác từ xa)
  • future future of remote collaboration
    (tương lai của cộng tác từ xa)
Prepositional Phrase + remote collaboration
  • tools tools for remote collaboration
    (công cụ cho cộng tác từ xa)
  • strategies strategies for remote collaboration
    (chiến lược cho cộng tác từ xa)

Idioms

  • mastering remote collaboration

    làm chủ sự cộng tác từ xa (thành thạo kỹ năng và công cụ để cộng tác hiệu quả từ xa)

    "Many companies are focusing on mastering remote collaboration to stay competitive in the digital age."

    (Nhiều công ty đang tập trung vào việc làm chủ sự cộng tác từ xa để duy trì tính cạnh tranh trong thời đại kỹ thuật số.)

  • the era of remote collaboration

    kỷ nguyên của cộng tác từ xa (thời đại mà làm việc từ xa trở nên phổ biến và quan trọng)

    "We are living in the era of remote collaboration, where geographical boundaries no longer limit teamwork."

    (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của cộng tác từ xa, nơi ranh giới địa lý không còn giới hạn việc làm việc nhóm.)

  • embracing remote collaboration

    nắm bắt/áp dụng cộng tác từ xa (chủ động chấp nhận và tích hợp mô hình làm việc từ xa)

    "Successful organizations are embracing remote collaboration to tap into a wider global talent pool."

    (Các tổ chức thành công đang nắm bắt cộng tác từ xa để khai thác nguồn nhân tài toàn cầu rộng lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote collaboration

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình làm việc cùng nhau trên một dự án hoặc nhiệm vụ từ các địa điểm khác nhau bằng cách sử dụng công nghệ.

"Remote collaboration has become increasingly important in today's globalized workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies are now considering remote collaboration as a key strategy for increasing productivity.
Nhiều công ty hiện đang xem xét hợp tác từ xa như một chiến lược quan trọng để tăng năng suất.
Phủ định
I don't mind remote collaboration if the team members are proactive and communicative.
Tôi không ngại hợp tác từ xa nếu các thành viên trong nhóm chủ động và giao tiếp tốt.
Nghi vấn
Have you ever thought about using remote collaboration to expand your business globally?
Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc sử dụng hợp tác từ xa để mở rộng kinh doanh của mình trên toàn cầu chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team successfully finished the project because we had remote collaboration last month.
Nhóm của chúng tôi đã hoàn thành dự án thành công vì chúng tôi đã có sự hợp tác từ xa vào tháng trước.
Phủ định
We didn't have remote collaboration on that project; everyone worked in the office.
Chúng tôi đã không hợp tác từ xa trong dự án đó; mọi người đều làm việc tại văn phòng.
Nghi vấn
Did they use remote collaboration tools during the pandemic?
Họ có sử dụng các công cụ hợp tác từ xa trong đại dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote collaboration".

Sự Chuyển Đổi Lớn Sang Làm Việc Từ Xa

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy một sự thay đổi văn hóa và xã hội sâu rộng, đưa cộng tác từ xa trở thành một mô hình làm việc chủ đạo trên toàn thế giới. Điều này không chỉ thay đổi cách các công ty vận hành mà còn định hình lại kỳ vọng về sự linh hoạt trong môi trường nghề nghiệp, làm mờ đi ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân, và thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ hỗ trợ làm việc từ xa.

Hồ Bơi Tài Năng Toàn Cầu

Cộng tác từ xa đã mở ra cơ hội cho các công ty tuyển dụng nhân tài từ khắp nơi trên thế giới mà không bị giới hạn bởi vị trí địa lý. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực đa dạng hơn mà còn thúc đẩy sự đa văn hóa, đổi mới và sáng tạo trong các đội nhóm. Nó cũng tạo ra xu hướng 'du mục kỹ thuật số' (digital nomad), nơi các cá nhân có thể làm việc từ bất cứ đâu.