(Top Banner Ad)
in that direction
A2
Cụm giới từ A2 Tổng quát

in that direction

UK: ɪn ðæt dɪˈrɛkʃən/ • US: ɪn ðæt dɪˈrɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

về hướng đó theo hướng đó về phía đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards that specific way or path.

Vietnamese Meaning

Theo hướng đó, về phía đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop is in that direction, about two blocks away."

    "Cửa hàng ở hướng đó, cách đây khoảng hai dãy nhà."

  • "She pointed in that direction and told us to follow the path."

    "Cô ấy chỉ theo hướng đó và bảo chúng tôi đi theo con đường."

  • "If you go in that direction, you'll reach the river."

    "Nếu bạn đi theo hướng đó, bạn sẽ đến được con sông."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

that way (theo cách đó, hướng đó)towards that side (về phía bên đó)

Antonyms

in the opposite direction (theo hướng ngược lại)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Hướng Đi

Cụm từ 'in that direction' đơn giản chỉ sự chỉ dẫn về một hướng cụ thể. Nó không có một lịch sử phức tạp, mà chỉ là sự kết hợp tự nhiên của các từ chỉ vị trí và phương hướng trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một hướng cụ thể, thường là hướng đã được đề cập trước đó hoặc được chỉ ra bằng cử chỉ. Nó không mang sắc thái trang trọng hay thân mật đặc biệt, mà chỉ đơn thuần là diễn tả phương hướng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây chỉ vị trí hoặc trạng thái nằm trong phạm vi ảnh hưởng của hướng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Things are moving in that direction

    Mọi thứ đang tiến triển theo hướng đó.

    "The negotiations are difficult, but things are moving in that direction."

    (Các cuộc đàm phán rất khó khăn, nhưng mọi thứ đang tiến triển theo hướng đó.)

  • Trending in that direction

    Có xu hướng phát triển theo hướng đó

    "Social media is trending in that direction."

    (Mạng xã hội đang có xu hướng phát triển theo hướng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in that direction

Cụm giới từ
Lật mặt

Theo hướng đó, về phía đó.

"The shop is in that direction, about two blocks away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in that direction".

Chỉ đường

Trong văn hóa phương Tây, việc chỉ đường thường đi kèm với các cử chỉ tay rõ ràng, ví dụ như chỉ tay 'in that direction'. Lưu ý rằng ở một số nền văn hóa, việc chỉ tay có thể bị coi là bất lịch sự.