in that direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo hướng đó, về phía đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shop is in that direction, about two blocks away."
"Cửa hàng ở hướng đó, cách đây khoảng hai dãy nhà."
-
"She pointed in that direction and told us to follow the path."
"Cô ấy chỉ theo hướng đó và bảo chúng tôi đi theo con đường."
-
"If you go in that direction, you'll reach the river."
"Nếu bạn đi theo hướng đó, bạn sẽ đến được con sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một hướng cụ thể, thường là hướng đã được đề cập trước đó hoặc được chỉ ra bằng cử chỉ. Nó không mang sắc thái trang trọng hay thân mật đặc biệt, mà chỉ đơn thuần là diễn tả phương hướng.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây chỉ vị trí hoặc trạng thái nằm trong phạm vi ảnh hưởng của hướng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Things are moving in that direction
Mọi thứ đang tiến triển theo hướng đó.
"The negotiations are difficult, but things are moving in that direction."
(Các cuộc đàm phán rất khó khăn, nhưng mọi thứ đang tiến triển theo hướng đó.)
-
Trending in that direction
Có xu hướng phát triển theo hướng đó
"Social media is trending in that direction."
(Mạng xã hội đang có xu hướng phát triển theo hướng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in that direction
Cụm giới từTheo hướng đó, về phía đó.
"The shop is in that direction, about two blocks away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in that direction".
