(Top Banner Ad)
that way
A2
Adverbial Phrase A2 General English

that way

UK: /ðæt weɪ/ • US: /ðæt weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

theo hướng đó theo cách đó như vậy thế đấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In that direction; in that manner.

Vietnamese Meaning

Theo hướng đó; theo cách đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you want to get to the library, you have to go that way."

    "Nếu bạn muốn đến thư viện, bạn phải đi theo hướng đó."

  • "The wind is blowing that way."

    "Gió đang thổi theo hướng đó."

  • "That's the way it is."

    "Đó là sự thật rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determinative/Pronoun that đó, kia (dùng để chỉ một vật, người, hay điều gì đó ở xa hoặc đã được đề cập)
Noun way con đường, lối đi; cách thức, phương pháp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tod-
Proto-Germanic
*þat
Old English
þæt
Middle English
that
Modern English
that
Proto-Indo-European
*weǵʰ-
Proto-Germanic
*wēgaz
Old English
weg
Middle English
wey
Modern English
way

Nguồn Gốc Của 'That Way'

'That way' là một cụm phó từ được hình thành một cách tự nhiên từ sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'That' bắt nguồn từ 'þæt' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa chỉ định (cái đó, cái kia), trong khi 'way' có nguồn gốc từ 'weg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là con đường hoặc cách thức. Sự kết hợp này tạo nên một cụm từ mạnh mẽ và linh hoạt, dùng để chỉ hướng hoặc cách thức một cách cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "that way" được sử dụng để chỉ một hướng cụ thể hoặc một phương pháp/cách thức nào đó đã được đề cập hoặc ngụ ý trước đó. Nó thường được dùng để chỉ một hướng di chuyển (ví dụ: 'Go that way') hoặc một cách thức thực hiện điều gì đó (ví dụ: 'That's the way to do it'). Khác với "this way" (theo hướng này), "that way" ám chỉ một hướng hoặc cách thức khác với vị trí hoặc phương pháp hiện tại của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + that way
  • go go that way
    (đi lối đó, đi hướng đó)
  • look look that way
    (nhìn theo hướng đó, trông như vậy)
  • feel feel that way
    (cảm thấy như vậy)
  • think think that way
    (suy nghĩ như vậy, nghĩ theo cách đó)
  • be be that way
    (là như vậy (tính cách), hành xử như vậy)
  • head head that way
    (hướng về phía đó, đi về phía đó)
Common Phrases with 'that way'
  • It's always been It's always been that way.
    (Nó vẫn luôn là như vậy (ám chỉ một tình trạng, thói quen đã tồn tại từ lâu).)
  • If you feel If you feel that way...
    (Nếu bạn cảm thấy như vậy (thì...))
  • Don't talk Don't talk that way.
    (Đừng nói chuyện kiểu đó/bằng thái độ đó.)

Idioms

  • Don't be that way.

    Đừng cư xử như thế / Đừng giận dỗi/khó chịu như thế.

    "Oh, don't be that way, I didn't mean to upset you."

    (Ôi, đừng khó chịu như thế, tôi không cố ý làm bạn buồn.)

  • Look at it that way.

    Nhìn nhận vấn đề theo cách đó / Xem xét theo khía cạnh đó.

    "I hadn't looked at it that way before, thank you for the new perspective."

    (Trước đây tôi chưa từng nhìn nhận vấn đề theo cách đó, cảm ơn vì một góc nhìn mới.)

  • It's always been that way.

    Nó vẫn luôn là như vậy (ám chỉ một tình trạng, một thói quen hoặc một cách làm đã tồn tại từ lâu).

    "Why do they always take the longest route? Because it's always been that way."

    (Tại sao họ luôn đi đường vòng xa nhất? Bởi vì nó vẫn luôn là như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that way

Adverbial Phrase
Lật mặt

Theo hướng đó; theo cách đó.

"If you want to get to the library, you have to go that way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Going that way made finding the hidden treasure possible.
Đi theo hướng đó đã giúp việc tìm thấy kho báu ẩn trở nên khả thi.
Phủ định
Not proceeding that way prevented us from getting lost.
Việc không đi theo hướng đó đã ngăn chúng ta khỏi bị lạc.
Nghi vấn
Did traveling that way result in discovering a new route?
Việc đi theo hướng đó có dẫn đến việc khám phá ra một tuyến đường mới không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to solve the problem that way.
Cô ấy sẽ giải quyết vấn đề theo cách đó.
Phủ định
They are not going to approach the task that way.
Họ sẽ không tiếp cận nhiệm vụ theo cách đó.
Nghi vấn
Are you going to handle the situation that way?
Bạn sẽ xử lý tình huống theo cách đó phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was going that way when I saw her.
Cô ấy đang đi theo hướng đó khi tôi nhìn thấy cô ấy.
Phủ định
They were not going that way; they were going the other way.
Họ không đi theo hướng đó; họ đang đi theo hướng khác.
Nghi vấn
Were you heading that way when the accident happened?
Bạn có đang đi theo hướng đó khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that way".

Sự Tinh Tế Trong Giao Tiếp

Trong một số ngữ cảnh nhất định, đặc biệt là khi nói về tính cách hoặc hành vi, cụm từ 'that way' có thể được sử dụng để ngụ ý một đặc điểm nào đó của một người mà không cần nói thẳng ra. Ví dụ, 'He's just that way' có thể hàm ý người đó hơi lập dị, cứng đầu, hoặc có một tính cách đặc trưng không mấy dễ chịu, giúp người nói tránh đưa ra lời đánh giá trực tiếp và gay gắt.

Chỉ Dẫn Rõ Ràng và Hiệu Quả

Việc sử dụng 'that way' để chỉ hướng hoặc cách làm phản ánh sự coi trọng tính trực tiếp và hiệu quả trong giao tiếp của nhiều nền văn hóa phương Tây. Thay vì mô tả dài dòng, một câu nói như 'Go that way' kết hợp với cử chỉ tay có thể truyền tải thông tin về hướng đi một cách nhanh chóng và chính xác, phù hợp với nhịp sống và thói quen giao tiếp.