that way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo hướng đó; theo cách đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you want to get to the library, you have to go that way."
"Nếu bạn muốn đến thư viện, bạn phải đi theo hướng đó."
-
"The wind is blowing that way."
"Gió đang thổi theo hướng đó."
-
"That's the way it is."
"Đó là sự thật rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "that way" được sử dụng để chỉ một hướng cụ thể hoặc một phương pháp/cách thức nào đó đã được đề cập hoặc ngụ ý trước đó. Nó thường được dùng để chỉ một hướng di chuyển (ví dụ: 'Go that way') hoặc một cách thức thực hiện điều gì đó (ví dụ: 'That's the way to do it'). Khác với "this way" (theo hướng này), "that way" ám chỉ một hướng hoặc cách thức khác với vị trí hoặc phương pháp hiện tại của người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go that way (đi lối đó, đi hướng đó)
-
look look that way (nhìn theo hướng đó, trông như vậy)
-
feel feel that way (cảm thấy như vậy)
-
think think that way (suy nghĩ như vậy, nghĩ theo cách đó)
-
be be that way (là như vậy (tính cách), hành xử như vậy)
-
head head that way (hướng về phía đó, đi về phía đó)
-
It's always been It's always been that way. (Nó vẫn luôn là như vậy (ám chỉ một tình trạng, thói quen đã tồn tại từ lâu).)
-
If you feel If you feel that way... (Nếu bạn cảm thấy như vậy (thì...))
-
Don't talk Don't talk that way. (Đừng nói chuyện kiểu đó/bằng thái độ đó.)
Idioms
-
Don't be that way.
Đừng cư xử như thế / Đừng giận dỗi/khó chịu như thế.
"Oh, don't be that way, I didn't mean to upset you."
(Ôi, đừng khó chịu như thế, tôi không cố ý làm bạn buồn.)
-
Look at it that way.
Nhìn nhận vấn đề theo cách đó / Xem xét theo khía cạnh đó.
"I hadn't looked at it that way before, thank you for the new perspective."
(Trước đây tôi chưa từng nhìn nhận vấn đề theo cách đó, cảm ơn vì một góc nhìn mới.)
-
It's always been that way.
Nó vẫn luôn là như vậy (ám chỉ một tình trạng, một thói quen hoặc một cách làm đã tồn tại từ lâu).
"Why do they always take the longest route? Because it's always been that way."
(Tại sao họ luôn đi đường vòng xa nhất? Bởi vì nó vẫn luôn là như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that way
Adverbial PhraseTheo hướng đó; theo cách đó.
"If you want to get to the library, you have to go that way."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Going that way made finding the hidden treasure possible. |
Đi theo hướng đó đã giúp việc tìm thấy kho báu ẩn trở nên khả thi. |
| Phủ định | Not proceeding that way prevented us from getting lost. |
Việc không đi theo hướng đó đã ngăn chúng ta khỏi bị lạc. |
| Nghi vấn | Did traveling that way result in discovering a new route? |
Việc đi theo hướng đó có dẫn đến việc khám phá ra một tuyến đường mới không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to solve the problem that way. |
Cô ấy sẽ giải quyết vấn đề theo cách đó. |
| Phủ định | They are not going to approach the task that way. |
Họ sẽ không tiếp cận nhiệm vụ theo cách đó. |
| Nghi vấn | Are you going to handle the situation that way? |
Bạn sẽ xử lý tình huống theo cách đó phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was going that way when I saw her. |
Cô ấy đang đi theo hướng đó khi tôi nhìn thấy cô ấy. |
| Phủ định | They were not going that way; they were going the other way. |
Họ không đi theo hướng đó; họ đang đi theo hướng khác. |
| Nghi vấn | Were you heading that way when the accident happened? |
Bạn có đang đi theo hướng đó khi tai nạn xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that way".
