In the black
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Operating with a profit; not in debt.
Vietnamese Meaning
Hoạt động có lợi nhuận; không nợ nần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a difficult year, the company is finally back in the black."
"Sau một năm khó khăn, cuối cùng công ty đã trở lại tình trạng có lãi."
-
"We managed to get our account back in the black before the end of the year."
"Chúng tôi đã xoay sở để đưa tài khoản của mình trở lại tình trạng có lãi trước khi kết thúc năm."
-
"The business has been in the black for the last three years."
"Doanh nghiệp đã có lãi trong ba năm qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrase (Antonym) | In the red | Thua lỗ, bị thâm hụt tài chính |
| Noun | Profit | Lợi nhuận |
| Adjective | Profitable | Có lợi nhuận, sinh lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình hình tài chính của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự thành công và ổn định về mặt tài chính. Màu đen (black) trong ngữ cảnh này đối lập với màu đỏ (red), màu tượng trưng cho sự thua lỗ (in the red).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be The company has been in the black for five consecutive quarters. (Công ty đã có lãi trong năm quý liên tiếp.)
-
remain Despite a challenging year, we managed to remain in the black. (Mặc dù là một năm đầy thử thách, chúng tôi vẫn duy trì được trạng thái có lãi.)
-
stay Our goal is to stay in the black throughout the next fiscal year. (Mục tiêu của chúng tôi là giữ vững trạng thái có lãi trong suốt năm tài chính tiếp theo.)
-
get After years of losses, the business is finally starting to get in the black. (Sau nhiều năm thua lỗ, doanh nghiệp cuối cùng cũng bắt đầu có lãi.)
-
put New strategies helped put the struggling department in the black. (Các chiến lược mới đã giúp bộ phận đang gặp khó khăn đạt được lợi nhuận.)
-
comfortably The small bookstore is comfortably in the black, exceeding its sales targets. (Hiệu sách nhỏ này có lãi ổn định, vượt qua các mục tiêu doanh số của mình.)
-
firmly With solid management, the startup is now firmly in the black. (Với quản lý vững chắc, công ty khởi nghiệp giờ đây đã có lợi nhuận ổn định.)
-
consistently They have been consistently in the black for a decade. (Họ đã liên tục có lãi trong một thập kỷ.)
Idioms
-
Operating in the black
Hoạt động có lãi, kinh doanh có lợi nhuận
"The company is proud to announce it is now operating in the black."
(Công ty tự hào thông báo hiện họ đang hoạt động có lãi.)
-
Get back in the black
Trở lại trạng thái có lãi sau thua lỗ
"Our main objective this year is to get back in the black."
(Mục tiêu chính của chúng tôi năm nay là trở lại có lãi.)
-
Finish the year in the black
Kết thúc năm tài chính với lợi nhuận
"The CEO is confident that the company will finish the year in the black."
(CEO tin tưởng rằng công ty sẽ kết thúc năm tài chính với lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
In the black
Thành ngữHoạt động có lợi nhuận; không nợ nần.
"After a difficult year, the company is finally back in the black."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company operated in the black this quarter, surprisingly. |
Công ty hoạt động có lãi trong quý này, thật đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The business did not operate in the black consistently last year. |
Doanh nghiệp đã không hoạt động có lãi một cách nhất quán vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the project finish in the black eventually? |
Cuối cùng dự án có kết thúc có lãi không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company must be in the black this quarter to receive the bonus. |
Công ty chắc chắn phải có lãi trong quý này để nhận được tiền thưởng. |
| Phủ định | They shouldn't be in the black yet, considering the recent investments. |
Họ có lẽ vẫn chưa có lãi, nếu xét đến các khoản đầu tư gần đây. |
| Nghi vấn | Could the business be in the black already after only one year? |
Liệu doanh nghiệp có thể đã có lãi chỉ sau một năm không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a successful quarter, the company was, surprisingly, in the black. |
Sau một quý thành công, công ty, đáng ngạc nhiên thay, đã có lãi. |
| Phủ định | Despite their efforts to cut costs, the business was not, unfortunately, in the black this year. |
Mặc dù đã nỗ lực cắt giảm chi phí, nhưng thật không may, doanh nghiệp không có lãi trong năm nay. |
| Nghi vấn | Given the recent economic downturn, is the company, perhaps miraculously, in the black? |
Với tình hình suy thoái kinh tế gần đây, liệu công ty có, có lẽ một cách kỳ diệu, đang có lãi không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company increases its sales, it will be in the black by the end of the year. |
Nếu công ty tăng doanh số bán hàng, nó sẽ có lãi vào cuối năm. |
| Phủ định | If we don't cut costs, we won't be in the black next quarter. |
Nếu chúng ta không cắt giảm chi phí, chúng ta sẽ không có lãi vào quý tới. |
| Nghi vấn | Will the business be in the black if we launch a new product? |
Liệu công việc kinh doanh có sinh lãi nếu chúng ta tung ra một sản phẩm mới không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in renewable energy ten years ago, it would be in the black now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào năng lượng tái tạo mười năm trước, bây giờ nó đã có lãi rồi. |
| Phủ định | If we hadn't implemented cost-cutting measures last year, the business wouldn't be in the black today. |
Nếu chúng tôi không thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí vào năm ngoái, thì doanh nghiệp đã không có lãi vào ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If they had marketed their product more effectively, would their finances be in the black now? |
Nếu họ tiếp thị sản phẩm của họ hiệu quả hơn, thì tình hình tài chính của họ có lãi bây giờ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is in the black this quarter, isn't it? |
Công ty đang làm ăn có lãi trong quý này, phải không? |
| Phủ định | The company isn't in the black yet, is it? |
Công ty vẫn chưa có lãi, phải không? |
| Nghi vấn | Are they in the black, aren't they? |
Họ đang làm ăn có lãi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In the black".
