(Top Banner Ad)
In the black
B2
Thành ngữ B2 Kinh tế

In the black

UK: /ɪn ðə blæk/ • US: /ɪn ðə blæk/

Nghĩa tiếng Việt

có lãi làm ăn có lãi trong tình trạng có lãi ăn nên làm ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating with a profit; not in debt.

Vietnamese Meaning

Hoạt động có lợi nhuận; không nợ nần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a difficult year, the company is finally back in the black."

    "Sau một năm khó khăn, cuối cùng công ty đã trở lại tình trạng có lãi."

  • "We managed to get our account back in the black before the end of the year."

    "Chúng tôi đã xoay sở để đưa tài khoản của mình trở lại tình trạng có lãi trước khi kết thúc năm."

  • "The business has been in the black for the last three years."

    "Doanh nghiệp đã có lãi trong ba năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrase (Antonym) In the red Thua lỗ, bị thâm hụt tài chính
Noun Profit Lợi nhuận
Adjective Profitable Có lợi nhuận, sinh lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Traditional accounting practices
English
Use of black ink for positive balances/credits
English
"In the black" (phrase emerges, late 19th/early 20th century)

Nguồn gốc của 'In the black'

Cụm từ 'In the black' có nguồn gốc từ các phương pháp kế toán truyền thống. Trong các sổ sách kế toán ngày xưa, kế toán viên thường dùng mực đen để ghi chép các khoản thu nhập, tín dụng hoặc các số dư có lợi (có lãi). Ngược lại, mực đỏ được dùng cho các khoản chi phí, nợ hoặc các số dư âm (thua lỗ). Do đó, 'in the black' có nghĩa là công ty hoặc cá nhân đang có lãi, vượt quá chi phí.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình hình tài chính của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự thành công và ổn định về mặt tài chính. Màu đen (black) trong ngữ cảnh này đối lập với màu đỏ (red), màu tượng trưng cho sự thua lỗ (in the red).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + In the black
  • be The company has been in the black for five consecutive quarters.
    (Công ty đã có lãi trong năm quý liên tiếp.)
  • remain Despite a challenging year, we managed to remain in the black.
    (Mặc dù là một năm đầy thử thách, chúng tôi vẫn duy trì được trạng thái có lãi.)
  • stay Our goal is to stay in the black throughout the next fiscal year.
    (Mục tiêu của chúng tôi là giữ vững trạng thái có lãi trong suốt năm tài chính tiếp theo.)
  • get After years of losses, the business is finally starting to get in the black.
    (Sau nhiều năm thua lỗ, doanh nghiệp cuối cùng cũng bắt đầu có lãi.)
  • put New strategies helped put the struggling department in the black.
    (Các chiến lược mới đã giúp bộ phận đang gặp khó khăn đạt được lợi nhuận.)
Adverb + In the black
  • comfortably The small bookstore is comfortably in the black, exceeding its sales targets.
    (Hiệu sách nhỏ này có lãi ổn định, vượt qua các mục tiêu doanh số của mình.)
  • firmly With solid management, the startup is now firmly in the black.
    (Với quản lý vững chắc, công ty khởi nghiệp giờ đây đã có lợi nhuận ổn định.)
  • consistently They have been consistently in the black for a decade.
    (Họ đã liên tục có lãi trong một thập kỷ.)

Idioms

  • Operating in the black

    Hoạt động có lãi, kinh doanh có lợi nhuận

    "The company is proud to announce it is now operating in the black."

    (Công ty tự hào thông báo hiện họ đang hoạt động có lãi.)

  • Get back in the black

    Trở lại trạng thái có lãi sau thua lỗ

    "Our main objective this year is to get back in the black."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi năm nay là trở lại có lãi.)

  • Finish the year in the black

    Kết thúc năm tài chính với lợi nhuận

    "The CEO is confident that the company will finish the year in the black."

    (CEO tin tưởng rằng công ty sẽ kết thúc năm tài chính với lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

In the black

Thành ngữ
Lật mặt

Hoạt động có lợi nhuận; không nợ nần.

"After a difficult year, the company is finally back in the black."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company operated in the black this quarter, surprisingly.
Công ty hoạt động có lãi trong quý này, thật đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The business did not operate in the black consistently last year.
Doanh nghiệp đã không hoạt động có lãi một cách nhất quán vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the project finish in the black eventually?
Cuối cùng dự án có kết thúc có lãi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must be in the black this quarter to receive the bonus.
Công ty chắc chắn phải có lãi trong quý này để nhận được tiền thưởng.
Phủ định
They shouldn't be in the black yet, considering the recent investments.
Họ có lẽ vẫn chưa có lãi, nếu xét đến các khoản đầu tư gần đây.
Nghi vấn
Could the business be in the black already after only one year?
Liệu doanh nghiệp có thể đã có lãi chỉ sau một năm không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a successful quarter, the company was, surprisingly, in the black.
Sau một quý thành công, công ty, đáng ngạc nhiên thay, đã có lãi.
Phủ định
Despite their efforts to cut costs, the business was not, unfortunately, in the black this year.
Mặc dù đã nỗ lực cắt giảm chi phí, nhưng thật không may, doanh nghiệp không có lãi trong năm nay.
Nghi vấn
Given the recent economic downturn, is the company, perhaps miraculously, in the black?
Với tình hình suy thoái kinh tế gần đây, liệu công ty có, có lẽ một cách kỳ diệu, đang có lãi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company increases its sales, it will be in the black by the end of the year.
Nếu công ty tăng doanh số bán hàng, nó sẽ có lãi vào cuối năm.
Phủ định
If we don't cut costs, we won't be in the black next quarter.
Nếu chúng ta không cắt giảm chi phí, chúng ta sẽ không có lãi vào quý tới.
Nghi vấn
Will the business be in the black if we launch a new product?
Liệu công việc kinh doanh có sinh lãi nếu chúng ta tung ra một sản phẩm mới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in renewable energy ten years ago, it would be in the black now.
Nếu công ty đã đầu tư vào năng lượng tái tạo mười năm trước, bây giờ nó đã có lãi rồi.
Phủ định
If we hadn't implemented cost-cutting measures last year, the business wouldn't be in the black today.
Nếu chúng tôi không thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí vào năm ngoái, thì doanh nghiệp đã không có lãi vào ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had marketed their product more effectively, would their finances be in the black now?
Nếu họ tiếp thị sản phẩm của họ hiệu quả hơn, thì tình hình tài chính của họ có lãi bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is in the black this quarter, isn't it?
Công ty đang làm ăn có lãi trong quý này, phải không?
Phủ định
The company isn't in the black yet, is it?
Công ty vẫn chưa có lãi, phải không?
Nghi vấn
Are they in the black, aren't they?
Họ đang làm ăn có lãi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In the black".

Màu sắc trong Kế toán

'In the black' phản ánh một truyền thống kế toán phương Tây, nơi màu sắc của mực được sử dụng để phân biệt giữa các giao dịch tài chính tích cực và tiêu cực. Mực đen dành cho các khoản tín dụng, thu nhập và lợi nhuận, trong khi mực đỏ dành cho các khoản nợ, chi phí và thua lỗ. Do đó, 'in the black' có nghĩa là tài khoản hoặc doanh nghiệp đang ở trạng thái có lợi nhuận.