In the red
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Operating at a loss; in debt; losing money.
Vietnamese Meaning
Đang thua lỗ; mắc nợ; mất tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has been in the red for the last two quarters."
"Công ty đã thua lỗ trong hai quý vừa qua."
-
"If we don't increase sales, we'll be in the red by the end of the year."
"Nếu chúng ta không tăng doanh số, chúng ta sẽ thua lỗ vào cuối năm nay."
-
"Many small businesses are currently in the red due to the economic downturn."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện đang thua lỗ do suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective phrase | in the black | có lãi, không bị thâm hụt (trái nghĩa trực tiếp với 'in the red') |
| Noun | deficit | sự thâm hụt, khoản thâm hụt |
| Noun | debt | nợ nần, khoản nợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "in the red" dùng để mô tả tình trạng tài chính của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức khi chi tiêu vượt quá thu nhập, dẫn đến thâm hụt hoặc nợ nần. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và kế toán. Trái ngược với "in the black" (có lãi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in the red (bị thua lỗ, bị thâm hụt tài chính)
-
go go into the red (bắt đầu thua lỗ, rơi vào tình trạng thâm hụt)
-
fall fall into the red (rơi vào tình trạng thua lỗ/thâm hụt)
-
stay stay in the red (duy trì tình trạng thua lỗ/thâm hụt)
-
operate operate in the red (hoạt động trong tình trạng thua lỗ)
-
pull/get pull/get out of the red (thoát khỏi tình trạng thua lỗ/thâm hụt)
-
deeply deeply in the red (thua lỗ nặng nề, thâm hụt trầm trọng)
-
heavily heavily in the red (thua lỗ nặng, thâm hụt lớn)
-
still still in the red (vẫn còn bị thua lỗ/thâm hụt)
Idioms
-
to be deep in the red
bị thua lỗ nặng nề, thâm hụt trầm trọng
"After several bad investments, the company was deep in the red."
(Sau nhiều khoản đầu tư tồi tệ, công ty đã bị thua lỗ nặng nề.)
-
to get out of the red
thoát khỏi tình trạng thua lỗ/thâm hụt tài chính
"The new marketing strategy helped the business get out of the red."
(Chiến lược tiếp thị mới đã giúp doanh nghiệp thoát khỏi tình trạng thua lỗ.)
-
to put something in the red
khiến cho cái gì đó bị thua lỗ/thâm hụt
"High operating costs quickly put the new project in the red."
(Chi phí vận hành cao nhanh chóng khiến dự án mới bị thua lỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
In the red
Tính từ (Idiomatic)Đang thua lỗ; mắc nợ; mất tiền.
"The company has been in the red for the last two quarters."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is in the red this quarter. |
Công ty đang bị thâm hụt trong quý này. |
| Phủ định | She does not want to be in the red again. |
Cô ấy không muốn bị thâm hụt nữa. |
| Nghi vấn | Does the business often operate in the red? |
Doanh nghiệp có thường xuyên hoạt động trong tình trạng thâm hụt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In the red".
