(Top Banner Ad)
In the red
B2
Tính từ (Idiomatic) B2 Kinh tế

In the red

UK: /ɪn ðə rɛd/ • US: /ɪn ðə rɛd/

Nghĩa tiếng Việt

Bị thâm hụt Làm ăn thua lỗ Đang thua lỗ Mắc nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating at a loss; in debt; losing money.

Vietnamese Meaning

Đang thua lỗ; mắc nợ; mất tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has been in the red for the last two quarters."

    "Công ty đã thua lỗ trong hai quý vừa qua."

  • "If we don't increase sales, we'll be in the red by the end of the year."

    "Nếu chúng ta không tăng doanh số, chúng ta sẽ thua lỗ vào cuối năm nay."

  • "Many small businesses are currently in the red due to the economic downturn."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện đang thua lỗ do suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective phrase in the black có lãi, không bị thâm hụt (trái nghĩa trực tiếp với 'in the red')
Noun deficit sự thâm hụt, khoản thâm hụt
Noun debt nợ nần, khoản nợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (Accounting Practice)
Use of red ink for losses
English (Modern Idiom)
In the red

Nguồn gốc từ sổ sách kế toán

Cụm từ 'in the red' bắt nguồn từ thế giới kế toán và tài chính. Theo truyền thống, các kế toán viên thường dùng mực đỏ để ghi lại các khoản lỗ, nợ, hoặc số dư âm trong sổ sách. Việc này giúp dễ dàng nhận biết nhanh chóng tình hình tài chính không tốt. Ngược lại, mực đen (hoặc xanh) được dùng cho các khoản lợi nhuận hoặc số dư dương. Vì vậy, 'in the red' đã trở thành một cách nói ẩn dụ để chỉ tình trạng thua lỗ, thâm hụt tài chính hoặc nợ nần.

Usage Note

Cụm từ "in the red" dùng để mô tả tình trạng tài chính của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức khi chi tiêu vượt quá thu nhập, dẫn đến thâm hụt hoặc nợ nần. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và kế toán. Trái ngược với "in the black" (có lãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + In the red
  • be be in the red
    (bị thua lỗ, bị thâm hụt tài chính)
  • go go into the red
    (bắt đầu thua lỗ, rơi vào tình trạng thâm hụt)
  • fall fall into the red
    (rơi vào tình trạng thua lỗ/thâm hụt)
  • stay stay in the red
    (duy trì tình trạng thua lỗ/thâm hụt)
  • operate operate in the red
    (hoạt động trong tình trạng thua lỗ)
  • pull/get pull/get out of the red
    (thoát khỏi tình trạng thua lỗ/thâm hụt)
Adverbs + In the red
  • deeply deeply in the red
    (thua lỗ nặng nề, thâm hụt trầm trọng)
  • heavily heavily in the red
    (thua lỗ nặng, thâm hụt lớn)
  • still still in the red
    (vẫn còn bị thua lỗ/thâm hụt)

Idioms

  • to be deep in the red

    bị thua lỗ nặng nề, thâm hụt trầm trọng

    "After several bad investments, the company was deep in the red."

    (Sau nhiều khoản đầu tư tồi tệ, công ty đã bị thua lỗ nặng nề.)

  • to get out of the red

    thoát khỏi tình trạng thua lỗ/thâm hụt tài chính

    "The new marketing strategy helped the business get out of the red."

    (Chiến lược tiếp thị mới đã giúp doanh nghiệp thoát khỏi tình trạng thua lỗ.)

  • to put something in the red

    khiến cho cái gì đó bị thua lỗ/thâm hụt

    "High operating costs quickly put the new project in the red."

    (Chi phí vận hành cao nhanh chóng khiến dự án mới bị thua lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

In the red

Tính từ (Idiomatic)
Lật mặt

Đang thua lỗ; mắc nợ; mất tiền.

"The company has been in the red for the last two quarters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is in the red this quarter.
Công ty đang bị thâm hụt trong quý này.
Phủ định
She does not want to be in the red again.
Cô ấy không muốn bị thâm hụt nữa.
Nghi vấn
Does the business often operate in the red?
Doanh nghiệp có thường xuyên hoạt động trong tình trạng thâm hụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In the red".

Mực đỏ trong kế toán truyền thống

Việc sử dụng mực đỏ để ghi các khoản lỗ hoặc số âm không chỉ là một truyền thống kế toán mà còn là một quy ước trực quan phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nó giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư nhanh chóng nhận diện tình hình tài chính tiêu cực, tương tự như đèn đỏ báo hiệu nguy hiểm hoặc dừng lại. Quy ước này đã ăn sâu vào ngôn ngữ và tư duy về tài chính.

Màu đỏ và ý nghĩa tiêu cực trong văn hóa phương Tây

Ngoài lĩnh vực tài chính, màu đỏ trong văn hóa phương Tây thường được liên kết với các khái niệm tiêu cực như cảnh báo, nguy hiểm, lỗi lầm hoặc tình trạng khẩn cấp. Ví dụ, 'red tape' (nạn quan liêu), 'red flag' (dấu hiệu cảnh báo), hoặc 'red alert' (cảnh báo khẩn cấp). Điều này củng cố thêm ý nghĩa của cụm từ 'in the red' như một trạng thái không mong muốn, cần được giải quyết.