(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ in the future
A2

in the future

Trạng ngữ

Nghĩa tiếng Việt

trong tương lai về sau sau này
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'In the future'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vào một thời điểm sau này; trong tương lai.

Definition (English Meaning)

At a later time; at some point hereafter.

Ví dụ Thực tế với 'In the future'

  • "I hope to travel the world in the future."

    "Tôi hy vọng sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới trong tương lai."

  • "In the future, cars may be able to fly."

    "Trong tương lai, ô tô có thể bay được."

  • "What do you want to do in the future?"

    "Bạn muốn làm gì trong tương lai?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'In the future'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'In the future'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "in the future" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian chưa xảy ra, thường mang tính dự đoán hoặc kế hoạch. Nó thường được sử dụng để nói về những sự kiện, hành động hoặc tình huống sẽ diễn ra sau thời điểm hiện tại. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc trung lập, khác với các từ đồng nghĩa có sắc thái khác nhau. Ví dụ, 'someday' có thể mang tính mơ hồ hơn, 'eventually' có thể nhấn mạnh quá trình dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'In the future'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would travel to Mars in the future.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ du hành lên sao Hỏa trong tương lai.
Phủ định
He said that he would not live in that city in the future.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không sống ở thành phố đó trong tương lai.
Nghi vấn
She asked if they would have flying cars in the future.
Cô ấy hỏi liệu họ có xe hơi bay trong tương lai hay không.

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, scientists had been predicting the rise of AI for decades in the future.
Đến năm 2030, các nhà khoa học đã dự đoán sự trỗi dậy của AI trong nhiều thập kỷ tới.
Phủ định
She hadn't been planning her trip to Mars in the future if the mission kept getting delayed.
Cô ấy đã không lên kế hoạch cho chuyến đi đến Sao Hỏa của mình trong tương lai nếu nhiệm vụ tiếp tục bị trì hoãn.
Nghi vấn
Had they been considering living in a smart city in the future before the pandemic?
Có phải họ đã cân nhắc việc sống trong một thành phố thông minh trong tương lai trước đại dịch không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)