in the future
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vào một thời điểm sau này; trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hope to travel the world in the future."
"Tôi hy vọng sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới trong tương lai."
-
"In the future, cars may be able to fly."
"Trong tương lai, ô tô có thể bay được."
-
"What do you want to do in the future?"
"Bạn muốn làm gì trong tương lai?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | future | Tương lai |
| Adjective | future | Thuộc về tương lai |
| Adjective | futuristic | Thuộc về tương lai, hiện đại, viễn tưởng |
| Noun | futurism | Chủ nghĩa vị lai (phong trào nghệ thuật, triết học) |
| Noun | futurist | Người theo chủ nghĩa vị lai; nhà nghiên cứu tương lai |
| Noun | futurity | Thời gian tương lai; sự kiện trong tương lai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "in the future" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian chưa xảy ra, thường mang tính dự đoán hoặc kế hoạch. Nó thường được sử dụng để nói về những sự kiện, hành động hoặc tình huống sẽ diễn ra sau thời điểm hiện tại. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc trung lập, khác với các từ đồng nghĩa có sắc thái khác nhau. Ví dụ, 'someday' có thể mang tính mơ hồ hơn, 'eventually' có thể nhấn mạnh quá trình dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happen happen in the future (xảy ra trong tương lai)
-
invest invest in the future (đầu tư vào tương lai)
-
improve improve in the future (cải thiện trong tương lai)
-
expect expect in the future (mong đợi trong tương lai)
-
possibly possibly in the future (có thể trong tương lai)
-
hopefully hopefully in the future (hy vọng trong tương lai)
-
definitely definitely in the future (chắc chắn trong tương lai)
-
eventually eventually in the future (cuối cùng (rồi sẽ) trong tương lai)
Idioms
-
in the near future
trong tương lai gần, sớm thôi
"We expect to launch the new product in the near future."
(Chúng tôi hy vọng sẽ ra mắt sản phẩm mới trong tương lai gần.)
-
in the distant future
trong tương lai xa, mai sau
"Humans might travel to other galaxies in the distant future."
(Con người có thể sẽ du hành đến các thiên hà khác trong tương lai xa.)
-
in the foreseeable future
trong tương lai có thể dự đoán được, trong thời gian tới
"There are no plans for a price increase in the foreseeable future."
(Không có kế hoạch tăng giá nào trong tương lai gần (có thể thấy trước).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the future
Trạng ngữVào một thời điểm sau này; trong tương lai.
"I hope to travel the world in the future."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would travel to Mars in the future. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ du hành lên sao Hỏa trong tương lai. |
| Phủ định | He said that he would not live in that city in the future. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không sống ở thành phố đó trong tương lai. |
| Nghi vấn | She asked if they would have flying cars in the future. |
Cô ấy hỏi liệu họ có xe hơi bay trong tương lai hay không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, scientists had been predicting the rise of AI for decades in the future. |
Đến năm 2030, các nhà khoa học đã dự đoán sự trỗi dậy của AI trong nhiều thập kỷ tới. |
| Phủ định | She hadn't been planning her trip to Mars in the future if the mission kept getting delayed. |
Cô ấy đã không lên kế hoạch cho chuyến đi đến Sao Hỏa của mình trong tương lai nếu nhiệm vụ tiếp tục bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Had they been considering living in a smart city in the future before the pandemic? |
Có phải họ đã cân nhắc việc sống trong một thành phố thông minh trong tương lai trước đại dịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the future".
