(Top Banner Ad)
in the future
A2
Trạng ngữ A2 Tổng quát

in the future

UK: ɪn ðə ˈfjuːtʃə • US: ɪn ðə ˈfjuːtʃər

Nghĩa tiếng Việt

trong tương lai về sau sau này
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a later time; at some point hereafter.

Vietnamese Meaning

Vào một thời điểm sau này; trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hope to travel the world in the future."

    "Tôi hy vọng sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới trong tương lai."

  • "In the future, cars may be able to fly."

    "Trong tương lai, ô tô có thể bay được."

  • "What do you want to do in the future?"

    "Bạn muốn làm gì trong tương lai?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future Tương lai
Adjective future Thuộc về tương lai
Adjective futuristic Thuộc về tương lai, hiện đại, viễn tưởng
Noun futurism Chủ nghĩa vị lai (phong trào nghệ thuật, triết học)
Noun futurist Người theo chủ nghĩa vị lai; nhà nghiên cứu tương lai
Noun futurity Thời gian tương lai; sự kiện trong tương lai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futurus
Old French
futur
Middle English
future
Modern English
future

Nguồn gốc của 'Future'

Từ 'future' (tương lai) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'futurus', là dạng phân từ tương lai của động từ 'esse', nghĩa là 'sẽ là' hoặc 'sắp xảy ra'. Nó nhấn mạnh một trạng thái hoặc sự kiện chưa đến nhưng đang trên đường đến.

Cụm từ chỉ thời gian

Cụm từ 'in the future' được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để chỉ thời gian 'trong tương lai', 'từ bây giờ trở đi', hoặc 'vào một thời điểm nào đó sau này'. Đây là cách diễn đạt trực tiếp và rất thông dụng để nói về những điều chưa xảy ra.

Usage Note

Cụm từ "in the future" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian chưa xảy ra, thường mang tính dự đoán hoặc kế hoạch. Nó thường được sử dụng để nói về những sự kiện, hành động hoặc tình huống sẽ diễn ra sau thời điểm hiện tại. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc trung lập, khác với các từ đồng nghĩa có sắc thái khác nhau. Ví dụ, 'someday' có thể mang tính mơ hồ hơn, 'eventually' có thể nhấn mạnh quá trình dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs used with 'in the future'
  • happen happen in the future
    (xảy ra trong tương lai)
  • invest invest in the future
    (đầu tư vào tương lai)
  • improve improve in the future
    (cải thiện trong tương lai)
  • expect expect in the future
    (mong đợi trong tương lai)
Adverbs modifying 'in the future'
  • possibly possibly in the future
    (có thể trong tương lai)
  • hopefully hopefully in the future
    (hy vọng trong tương lai)
  • definitely definitely in the future
    (chắc chắn trong tương lai)
  • eventually eventually in the future
    (cuối cùng (rồi sẽ) trong tương lai)

Idioms

  • in the near future

    trong tương lai gần, sớm thôi

    "We expect to launch the new product in the near future."

    (Chúng tôi hy vọng sẽ ra mắt sản phẩm mới trong tương lai gần.)

  • in the distant future

    trong tương lai xa, mai sau

    "Humans might travel to other galaxies in the distant future."

    (Con người có thể sẽ du hành đến các thiên hà khác trong tương lai xa.)

  • in the foreseeable future

    trong tương lai có thể dự đoán được, trong thời gian tới

    "There are no plans for a price increase in the foreseeable future."

    (Không có kế hoạch tăng giá nào trong tương lai gần (có thể thấy trước).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the future

Trạng ngữ
Lật mặt

Vào một thời điểm sau này; trong tương lai.

"I hope to travel the world in the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would travel to Mars in the future.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ du hành lên sao Hỏa trong tương lai.
Phủ định
He said that he would not live in that city in the future.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không sống ở thành phố đó trong tương lai.
Nghi vấn
She asked if they would have flying cars in the future.
Cô ấy hỏi liệu họ có xe hơi bay trong tương lai hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, scientists had been predicting the rise of AI for decades in the future.
Đến năm 2030, các nhà khoa học đã dự đoán sự trỗi dậy của AI trong nhiều thập kỷ tới.
Phủ định
She hadn't been planning her trip to Mars in the future if the mission kept getting delayed.
Cô ấy đã không lên kế hoạch cho chuyến đi đến Sao Hỏa của mình trong tương lai nếu nhiệm vụ tiếp tục bị trì hoãn.
Nghi vấn
Had they been considering living in a smart city in the future before the pandemic?
Có phải họ đã cân nhắc việc sống trong một thành phố thông minh trong tương lai trước đại dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the future".

Văn hóa hoạch định tương lai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc hoạch định, lập kế hoạch và tiết kiệm cho tương lai. Các câu hỏi về 'kế hoạch của bạn cho tương lai là gì?' thường rất phổ biến trong các cuộc phỏng vấn xin việc hoặc khi nói chuyện về mục tiêu cá nhân, thể hiện giá trị của sự chuẩn bị và tầm nhìn xa.

Quan điểm về tương lai

Cách mọi người nói về 'in the future' thường phản ánh thái độ của họ đối với các triển vọng. Một số người có xu hướng lạc quan ('The future is bright' - Tương lai tươi sáng), trong khi những người khác có thể bi quan hoặc thận trọng hơn. Điều này thường được thể hiện rõ trong các cuộc thảo luận về công nghệ, môi trường và xã hội.