(Top Banner Ad)
future generations
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Môi trường, Chính trị

future generations

UK: /ˈfjuːtʃə ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/ • US: /ˈfjuːtʃər ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các thế hệ tương lai thế hệ mai sau hậu thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who will be alive in the future.

Vietnamese Meaning

Những người sẽ sống trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a responsibility to protect the planet for future generations."

    "Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai."

  • "The effects of climate change will be felt by future generations."

    "Những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu sẽ được cảm nhận bởi các thế hệ tương lai."

  • "We need to invest in education for future generations."

    "Chúng ta cần đầu tư vào giáo dục cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective future tương lai, thuộc về tương lai
Noun generation thế hệ, sự sinh sản
Adjective generational thuộc về thế hệ, liên thế hệ
Verb generate tạo ra, sản sinh ra
Noun futurity tương lai, tình trạng tương lai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Môi trường, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futurus (future) & generatio (generation)
English
future generations

Nguồn gốc của 'future generations'

Cụm từ 'future generations' (các thế hệ tương lai) được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Future' xuất phát từ 'futurus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sắp tới, sẽ là'. 'Generations' đến từ 'generatio', nghĩa là 'sự sinh sản, thế hệ'. Ghép lại, cụm từ này chỉ những người sẽ được sinh ra và sống trong tương lai, thường mang ý nghĩa về sự kế thừa và trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm của thế hệ hiện tại đối với những người sẽ sống trên Trái Đất sau này. Nó thường mang ý nghĩa về sự bền vững, bảo tồn tài nguyên và bảo vệ môi trường để lại cho các thế hệ sau.

Prepositions

for of

Ví dụ: 'a responsibility for future generations' (trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai), 'the well-being of future generations' (sự thịnh vượng của các thế hệ tương lai). Giới từ 'of' thường được sử dụng trong các cụm danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + future generations
  • unborn unborn future generations
    (các thế hệ tương lai chưa ra đời)
  • younger younger future generations
    (các thế hệ tương lai trẻ hơn)
  • subsequent subsequent future generations
    (các thế hệ tương lai kế tiếp)
Verb + future generations
  • protect protect future generations
    (bảo vệ các thế hệ tương lai)
  • safeguard safeguard future generations
    (bảo đảm/bảo vệ cho các thế hệ tương lai)
  • leave a legacy for leave a legacy for future generations
    (để lại di sản cho các thế hệ tương lai)
Prepositional phrase
  • for for future generations
    (vì/cho các thế hệ tương lai)
  • to to future generations
    (cho các thế hệ tương lai (dâng tặng, truyền lại))

Idioms

  • for the benefit of future generations

    vì lợi ích của các thế hệ tương lai

    "We must preserve our planet for the benefit of future generations."

    (Chúng ta phải bảo tồn hành tinh của mình vì lợi ích của các thế hệ tương lai.)

  • leaving a better world for future generations

    để lại một thế giới tốt đẹp hơn cho các thế hệ tương lai

    "Many parents aspire to leave a better world for future generations."

    (Nhiều bậc cha mẹ mong muốn để lại một thế giới tốt đẹp hơn cho các thế hệ tương lai.)

  • the responsibility to future generations

    trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai

    "It is our collective responsibility to future generations to address climate change."

    (Giải quyết biến đổi khí hậu là trách nhiệm chung của chúng ta đối với các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future generations

Noun Phrase
Lật mặt

Những người sẽ sống trong tương lai.

"We have a responsibility to protect the planet for future generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future generations".

Công bằng liên thế hệ

Khái niệm 'Công bằng liên thế hệ' (Intergenerational Equity) là một nguyên tắc quan trọng trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh rằng các thế hệ hiện tại có nghĩa vụ đạo đức và xã hội phải bảo vệ và quản lý tài nguyên môi trường, kinh tế và văn hóa để đảm bảo rằng các thế hệ tương lai cũng có thể đáp ứng được nhu cầu của họ.

Tư duy dài hạn về di sản

Ở nhiều nền văn hóa, có truyền thống suy nghĩ dài hạn về tác động của các hành động hiện tại đối với các thế hệ sau này. Điều này khuyến khích việc đưa ra quyết định có trách nhiệm, không chỉ vì lợi ích cá nhân hay ngắn hạn mà còn vì sự thịnh vượng lâu dài của cộng đồng và hành tinh, coi trọng việc để lại một di sản bền vững.