(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ future plans
A2

future plans

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch tương lai dự định tương lai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Future plans'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những dự định hoặc sắp xếp cho những việc ai đó sẽ làm trong tương lai.

Definition (English Meaning)

Intentions or arrangements for what someone is going to do in the time ahead.

Ví dụ Thực tế với 'Future plans'

  • "What are your future plans after graduation?"

    "Kế hoạch tương lai của bạn sau khi tốt nghiệp là gì?"

  • "She is excited about her future plans to study abroad."

    "Cô ấy rất hào hứng về những dự định tương lai của mình là đi du học."

  • "We need to discuss our future plans for the business."

    "Chúng ta cần thảo luận về những kế hoạch tương lai cho công việc kinh doanh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Future plans'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (General)

Ghi chú Cách dùng 'Future plans'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Future plans" thường được sử dụng để nói về những dự định cụ thể, có thể đã được lên kế hoạch chi tiết hoặc mới chỉ là những ý tưởng ban đầu. Nó khác với "dreams" (ước mơ), thường mang tính trừu tượng và khó thực hiện hơn, và khác với "goals" (mục tiêu), thường mang tính dài hạn và có tính chiến lược hơn. Ví dụ, "I have future plans to travel to Europe" (Tôi có dự định đi du lịch châu Âu trong tương lai) ám chỉ một ý định có thể đã được cân nhắc về thời gian, địa điểm, chi phí, trong khi "My dream is to travel the world" (Ước mơ của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới) chỉ là một mong muốn chung chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in about

-"Plans for": Dùng để chỉ mục đích của kế hoạch (ví dụ: "Plans for the future").
-"Plans in": Dùng để chỉ khoảng thời gian kế hoạch sẽ diễn ra (ví dụ: "Plans in the next year").
-"Plans about": Dùng để nói về những kế hoạch liên quan đến một chủ đề nào đó (ví dụ: "Plans about career development").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Future plans'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduated, she had already made future plans to travel the world.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy đã lên kế hoạch tương lai để đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
He had not considered any future plans until his parents suggested university.
Anh ấy đã không xem xét bất kỳ kế hoạch tương lai nào cho đến khi bố mẹ gợi ý đại học.
Nghi vấn
Had they finalized their plans for the future before they bought the house?
Họ đã hoàn thiện kế hoạch cho tương lai trước khi mua nhà chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)