(Top Banner Ad)
old times
B1
Danh từ (Cụm danh từ) B1 Tổng quát

old times

UK: /əʊld taɪmz/ • US: /oʊld taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời xưa ngày xưa dạo trước thời điểm trước quá khứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The past, especially a past era considered fondly.

Vietnamese Meaning

Quá khứ, đặc biệt là một kỷ nguyên quá khứ được coi là đáng yêu, đáng nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We often talk about the good old times we had in college."

    "Chúng tôi thường nói về những khoảng thời gian tốt đẹp mà chúng tôi đã có ở trường đại học."

  • "Thinking about old times makes me smile."

    "Nghĩ về những ngày xưa khiến tôi mỉm cười."

  • "Life was simpler in the old times."

    "Cuộc sống đơn giản hơn vào thời xưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old cũ, già
Noun oldness sự cũ kỹ, tuổi tác
Comparative Adjective older cũ hơn, già hơn
Superlative Adjective oldest cũ nhất, già nhất
Noun time thời gian, thời điểm
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời
Noun timer đồng hồ hẹn giờ, thiết bị tính giờ
Verb to time hẹn giờ, tính giờ, chọn thời điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eald
Old English
tīma
Middle English
old tyme
Modern English
old times

Nguồn gốc của 'old times'

'Old times' là một cụm từ đơn giản nhưng đầy ý nghĩa, được hình thành từ hai từ riêng biệt trong tiếng Anh cổ. 'Old' (eald) có nghĩa là 'cũ, đã qua', trong khi 'times' (tīma) có nghĩa là 'thời điểm, giai đoạn'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'những thời điểm đã qua' hay 'thời xa xưa', thường dùng để chỉ một giai đoạn trong quá khứ, gợi lên sự hoài niệm và kỷ niệm.

Usage Note

Cụm từ "old times" thường mang sắc thái hoài niệm, luyến tiếc về một khoảng thời gian trong quá khứ mà người nói cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc, hoặc đơn giản là khác biệt so với hiện tại. Nó thường được sử dụng để gợi nhớ những kỷ niệm đẹp. Cần phân biệt với "the old days", cũng chỉ quá khứ nhưng có thể không mang sắc thái tích cực bằng.

Prepositions

in of

"in old times": trong những thời đại xa xưa; "of old times": thuộc về những thời đại xa xưa. Giới từ "of" nhấn mạnh sự liên quan, thuộc tính của một cái gì đó đối với quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old times
  • good good old times
    (những ngày xưa tốt đẹp)
  • fond fond old times
    (những kỷ niệm xưa đáng yêu)
  • golden golden old times
    (thời kỳ vàng son xưa cũ)
Preposition + old times
  • in in old times
    (vào thời xa xưa, ngày xưa)
  • for for old times' sake
    (vì những kỷ niệm xưa, vì tình xưa nghĩa cũ)
Verb + old times
  • recall recall old times
    (nhớ lại chuyện xưa)
  • remember remember old times
    (nhớ về những ngày xưa)
  • talk about talk about old times
    (nói chuyện về ngày xưa)

Idioms

  • for old times' sake

    vì những kỷ niệm xưa; vì tình xưa nghĩa cũ

    "Let's meet up again, just for old times' sake."

    (Hãy gặp lại nhau nhé, chỉ là vì những kỷ niệm xưa thôi.)

  • the good old times

    thời xa xưa tốt đẹp; thời hoàng kim

    "Grandpa loves to tell stories about the good old times."

    (Ông nội rất thích kể chuyện về những ngày xưa tốt đẹp.)

  • in old times

    vào thời xa xưa; ngày xưa

    "In old times, people traveled by horse and carriage."

    (Ngày xưa, người ta đi lại bằng ngựa và xe ngựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old times

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Quá khứ, đặc biệt là một kỷ nguyên quá khứ được coi là đáng yêu, đáng nhớ.

"We often talk about the good old times we had in college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old times".

Nỗi Hoài Niệm về 'Ngày Xưa'

Cụm từ 'old times' thường gợi lên cảm giác hoài niệm sâu sắc, nhớ về những kỷ niệm đẹp, những giai đoạn đã qua hoặc những mối quan hệ thân tình trong quá khứ. Nó thể hiện sự trân trọng những giá trị cũ, những bài học kinh nghiệm và những khoảnh khắc đáng nhớ trong cuộc đời mỗi người.

Truyền Thống Kể Chuyện và Gia Đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc các thế hệ lớn tuổi kể lại chuyện về 'old times' (những ngày xưa) cho con cháu là một truyền thống quan trọng. Điều này giúp truyền đạt lịch sử gia đình, giá trị văn hóa và giữ gìn ký ức tập thể, củng cố mối liên kết giữa các thế hệ.