(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ old times
B1

old times

Danh từ (Cụm danh từ)

Nghĩa tiếng Việt

thời xưa ngày xưa dạo trước thời điểm trước quá khứ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Old times'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ, đặc biệt là một kỷ nguyên quá khứ được coi là đáng yêu, đáng nhớ.

Definition (English Meaning)

The past, especially a past era considered fondly.

Ví dụ Thực tế với 'Old times'

  • "We often talk about the good old times we had in college."

    "Chúng tôi thường nói về những khoảng thời gian tốt đẹp mà chúng tôi đã có ở trường đại học."

  • "Thinking about old times makes me smile."

    "Nghĩ về những ngày xưa khiến tôi mỉm cười."

  • "Life was simpler in the old times."

    "Cuộc sống đơn giản hơn vào thời xưa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Old times'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: times (số nhiều)
  • Adjective: old
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Old times'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "old times" thường mang sắc thái hoài niệm, luyến tiếc về một khoảng thời gian trong quá khứ mà người nói cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc, hoặc đơn giản là khác biệt so với hiện tại. Nó thường được sử dụng để gợi nhớ những kỷ niệm đẹp. Cần phân biệt với "the old days", cũng chỉ quá khứ nhưng có thể không mang sắc thái tích cực bằng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

"in old times": trong những thời đại xa xưa; "of old times": thuộc về những thời đại xa xưa. Giới từ "of" nhấn mạnh sự liên quan, thuộc tính của một cái gì đó đối với quá khứ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Old times'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)