(Top Banner Ad)
losing money
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Kinh tế

losing money

UK: /ˈluːzɪŋ ˈmʌni/ • US: /ˈluːzɪŋ ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

bị mất tiền thua lỗ mất vốn hao tiền tốn của
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in the process of experiencing a financial loss.

Vietnamese Meaning

Đang trong quá trình trải qua một sự mất mát tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is losing money because of the economic downturn."

    "Công ty đang bị mất tiền do suy thoái kinh tế."

  • "If we continue losing money, we will have to close the business."

    "Nếu chúng ta tiếp tục mất tiền, chúng ta sẽ phải đóng cửa công việc kinh doanh."

  • "He's been losing money gambling."

    "Anh ta đã bị mất tiền do cờ bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua
Noun loss sự mất mát, khoản lỗ
Adjective lost bị mất, thất lạc
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Noun money tiền
Adjective monetary thuộc về tiền tệ
Adjective moneyless không có tiền, nghèo khó
Adjective moneyed giàu có, nhiều tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewH-
Proto-Germanic
*lusōną
Old English
losian
Middle English
losen
Latin
moneta
Old French
moneie
Middle English
moneie
Modern English
lose money

Nguồn gốc của 'lose' (mất)

Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lusōną', mang nghĩa 'mất đi, không còn sở hữu'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến ý nghĩa 'tách rời' hoặc 'cắt bỏ' từ gốc Proto-Indo-European, dần phát triển thành nghĩa 'bị tước đoạt' hoặc 'không giữ được' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'money' (tiền)

Từ 'money' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moneta', ban đầu dùng để chỉ đền thờ nữ thần Juno Moneta ở Rome. Tiền xu được đúc tại đền thờ này, vì vậy 'moneta' dần trở thành từ chỉ 'xưởng đúc tiền' và sau đó là 'tiền'. Đây là một ví dụ thú vị về việc một địa điểm cụ thể đã tạo ra một từ vựng chung.

Usage Note

Cụm từ 'losing money' thường được sử dụng để mô tả tình huống một cá nhân, công ty hoặc tổ chức đang tiêu tốn nhiều tiền hơn số tiền họ kiếm được, hoặc đang bị mất giá trị tài sản. Nó có thể ám chỉ một tình trạng tạm thời hoặc một xu hướng kéo dài. Khác với 'spend money', 'losing money' mang ý nghĩa tiêu cực và không có kế hoạch.

Prepositions

on in

'Losing money on' thường đi kèm với một hoạt động cụ thể dẫn đến mất tiền (ví dụ: losing money on investments). 'Losing money in' thường ám chỉ một lĩnh vực hoặc ngành mà việc mất tiền đang diễn ra (ví dụ: losing money in the stock market).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'losing money'
  • risk risk losing money
    (có nguy cơ mất tiền)
  • stop stop losing money
    (ngừng mất tiền)
  • start start losing money
    (bắt đầu mất tiền)
  • continue continue losing money
    (tiếp tục mất tiền)
  • face face losing money
    (đối mặt với việc mất tiền)
Adverbs describing 'losing money'
  • steadily steadily losing money
    (liên tục mất tiền (ổn định, dần dần))
  • rapidly rapidly losing money
    (mất tiền nhanh chóng)
  • heavily heavily losing money
    (mất tiền nặng nề, thua lỗ lớn)
  • consistently consistently losing money
    (thường xuyên mất tiền (một cách kiên trì))

Idioms

  • losing money hand over fist

    mất tiền rất nhanh và nhiều

    "The new business venture was losing money hand over fist, much to the dismay of the investors."

    (Dự án kinh doanh mới đã thua lỗ nhanh chóng và nặng nề, khiến các nhà đầu tư rất thất vọng.)

  • throw good money after bad

    ném tiền qua cửa sổ, tiếp tục chi tiền vào một dự án đã thất bại hoặc không hiệu quả, chỉ làm mất thêm tiền

    "They decided to cut their losses and not throw good money after bad by investing more in the failing startup."

    (Họ quyết định cắt giảm thua lỗ và không tiếp tục đổ tiền vào công ty khởi nghiệp đang thất bại.)

  • pour money down the drain

    đổ tiền xuống sông xuống bể, lãng phí tiền bạc vào những thứ vô ích

    "Buying that old, broken-down car would be like pouring money down the drain; it needs too many repairs."

    (Mua chiếc xe cũ nát đó chẳng khác nào đổ tiền xuống sông xuống bể; nó cần quá nhiều sửa chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

losing money

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đang trong quá trình trải qua một sự mất mát tài chính.

"The company is losing money because of the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company, I wouldn't be losing money now.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, tôi đã không bị mất tiền bây giờ.
Phủ định
If she hadn't lost money on that deal, she would be rich now.
Nếu cô ấy không mất tiền vào thương vụ đó, cô ấy đã giàu có rồi.
Nghi vấn
If they had been more careful, would they be losing money at this moment?
Nếu họ cẩn thận hơn, liệu họ có đang mất tiền vào thời điểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "losing money".

Hiệu ứng chi phí chìm (Sunk Cost Fallacy)

Trong kinh tế học và tâm lý học, 'hiệu ứng chi phí chìm' là xu hướng con người tiếp tục đầu tư vào một dự án đã thất bại (và đang 'losing money') vì họ đã bỏ ra quá nhiều công sức, thời gian hoặc tiền bạc vào đó. Nỗi sợ hãi mất mát hoặc mong muốn 'gỡ gạc' những gì đã mất có thể khiến họ đưa ra những quyết định không hợp lý, tiếp tục chịu lỗ thay vì cắt lỗ.

Rủi ro trong đầu tư và kinh doanh

Việc 'losing money' là một phần không thể tránh khỏi của đầu tư và kinh doanh. Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới khởi nghiệp và thị trường tài chính, khả năng chấp nhận rủi ro và thất bại được coi là một yếu tố quan trọng để học hỏi và cuối cùng đạt được thành công. 'Mất tiền' không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự yếu kém, mà có thể là một bài học đắt giá nhưng cần thiết.