inadvisable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not recommended; likely to have negative consequences; unwise.
Vietnamese Meaning
Không được khuyến khích; có khả năng gây ra hậu quả tiêu cực; không khôn ngoan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is inadvisable to travel alone in that area at night."
"Không nên đi du lịch một mình ở khu vực đó vào ban đêm."
-
"It would be inadvisable to invest all your money in a single stock."
"Sẽ là không khôn ngoan nếu đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu duy nhất."
-
"Swimming in that river is inadvisable due to the high pollution levels."
"Việc bơi lội ở con sông đó là không nên do mức độ ô nhiễm cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inadvisable' mang ý nghĩa mạnh hơn 'not advisable'. Nó cho thấy rằng hành động hoặc quyết định đó không chỉ không được khuyến khích mà còn có thể gây ra vấn đề hoặc hậu quả xấu. Cần phân biệt với 'unwise' (thiếu khôn ngoan), trong đó 'inadvisable' nhấn mạnh đến hậu quả tiềm ẩn, còn 'unwise' tập trung vào sự thiếu suy nghĩ hoặc phán đoán kém.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly inadvisable (cực kỳ không nên, rất không khôn ngoan)
-
strongly strongly inadvisable (kiên quyết không nên làm, cực lực phản đối)
-
generally generally inadvisable (nhìn chung là không nên, thường là không khôn ngoan)
-
politically politically inadvisable (không nên về mặt chính trị, bất lợi về chính trị)
-
consider consider it inadvisable to... (coi là không nên làm gì đó)
-
deem deem it inadvisable to... (cho là không nên làm gì đó)
-
think think it inadvisable to... (nghĩ là không nên làm gì đó)
-
to inadvisable to do something (không nên làm gì đó)
-
for inadvisable for someone to do something (không nên cho ai đó làm gì đó)
Idioms
-
It is highly inadvisable to...
Cực kỳ không nên làm gì đó...
"It is highly inadvisable to ignore safety warnings, especially when working with machinery."
(Cực kỳ không nên phớt lờ các cảnh báo an toàn, đặc biệt khi làm việc với máy móc.)
-
Be considered inadvisable
Bị coi là không nên làm
"Smoking in public places is now considered inadvisable in many countries due to health risks."
(Hút thuốc ở nơi công cộng hiện bị coi là không nên ở nhiều quốc gia do rủi ro về sức khỏe.)
-
Deem something inadvisable
Cho rằng điều gì đó là không nên
"The committee deemed it inadvisable to proceed with the project without further research and public consultation."
(Ủy ban cho rằng việc tiếp tục dự án mà không nghiên cứu thêm và tham vấn cộng đồng là không nên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inadvisable
AdjectiveKhông được khuyến khích; có khả năng gây ra hậu quả tiêu cực; không khôn ngoan.
"It is inadvisable to travel alone in that area at night."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He considered driving after the medication inadvisable. |
Anh ấy cho rằng việc lái xe sau khi uống thuốc là không nên. |
| Phủ định | She does not find the proposed investment inadvisable. |
Cô ấy không thấy khoản đầu tư được đề xuất là không nên. |
| Nghi vấn | Is ignoring the warning signs inadvisable? |
Có phải việc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo là không nên không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is more inadvisable to ignore safety regulations than to follow them. |
Việc bỏ qua các quy định an toàn thì bất lợi hơn là tuân theo chúng. |
| Phủ định | It isn't as inadvisable to ask for help as it is to struggle alone. |
Việc yêu cầu giúp đỡ không bất lợi bằng việc tự mình vật lộn. |
| Nghi vấn | Is it the most inadvisable decision to invest all your money in a single venture? |
Có phải quyết định đầu tư tất cả tiền của bạn vào một dự án duy nhất là quyết định bất lợi nhất không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish it weren't so inadvisable to travel alone at night. |
Tôi ước gì việc đi du lịch một mình vào ban đêm không quá bất lợi. |
| Phủ định | If only it weren't inadvisable to invest all our money in that venture. |
Giá mà việc đầu tư tất cả tiền của chúng ta vào liên doanh đó không phải là điều không nên. |
| Nghi vấn | Do you wish it weren't inadvisable to speak your mind so freely? |
Bạn có ước gì việc bày tỏ ý kiến một cách tự do không phải là điều không nên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadvisable".
