(Top Banner Ad)
inadvisable
C1
Adjective C1 Chung

inadvisable

UK: /ˌɪnədˈvaɪzəbəl/ • US: /ˌɪnədˈvaɪzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không nên không khôn ngoan không thích hợp bất lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not recommended; likely to have negative consequences; unwise.

Vietnamese Meaning

Không được khuyến khích; có khả năng gây ra hậu quả tiêu cực; không khôn ngoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is inadvisable to travel alone in that area at night."

    "Không nên đi du lịch một mình ở khu vực đó vào ban đêm."

  • "It would be inadvisable to invest all your money in a single stock."

    "Sẽ là không khôn ngoan nếu đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu duy nhất."

  • "Swimming in that river is inadvisable due to the high pollution levels."

    "Việc bơi lội ở con sông đó là không nên do mức độ ô nhiễm cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advice Lời khuyên, sự khuyên bảo
Verb advise Khuyên bảo, tư vấn
Adjective advisable Đáng khuyên, nên làm
Noun advisor Cố vấn, người khuyên bảo
Noun inadvisability Sự không nên làm, sự không khôn ngoan
Adverb inadvisably Một cách không khôn ngoan, một cách không nên làm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
advisare
Old French
aviser
Middle English
advisen
English
advise
English
advisable
English
inadvisable

Lời Khuyên Đến Từ Cái Nhìn Sâu Sắc

Từ 'inadvisable' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'in-' vào tính từ 'advisable'. Gốc của 'advisable' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'videre' có nghĩa là 'nhìn, thấy'. Điều này ngụ ý rằng, một lời khuyên (advice) hay một điều 'đáng khuyên' (advisable) thường đến từ việc 'nhìn nhận', 'xem xét' và cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề. Khi một hành động được coi là 'inadvisable', có nghĩa là sau khi xem xét cẩn thận, hành động đó được đánh giá là không khôn ngoan, không phù hợp hoặc không nên thực hiện vì có thể dẫn đến kết quả tiêu cực.

Usage Note

Từ 'inadvisable' mang ý nghĩa mạnh hơn 'not advisable'. Nó cho thấy rằng hành động hoặc quyết định đó không chỉ không được khuyến khích mà còn có thể gây ra vấn đề hoặc hậu quả xấu. Cần phân biệt với 'unwise' (thiếu khôn ngoan), trong đó 'inadvisable' nhấn mạnh đến hậu quả tiềm ẩn, còn 'unwise' tập trung vào sự thiếu suy nghĩ hoặc phán đoán kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inadvisable
  • highly highly inadvisable
    (cực kỳ không nên, rất không khôn ngoan)
  • strongly strongly inadvisable
    (kiên quyết không nên làm, cực lực phản đối)
  • generally generally inadvisable
    (nhìn chung là không nên, thường là không khôn ngoan)
  • politically politically inadvisable
    (không nên về mặt chính trị, bất lợi về chính trị)
Verb + it + inadvisable (to do sth)
  • consider consider it inadvisable to...
    (coi là không nên làm gì đó)
  • deem deem it inadvisable to...
    (cho là không nên làm gì đó)
  • think think it inadvisable to...
    (nghĩ là không nên làm gì đó)
inadvisable + Preposition/Infinitive
  • to inadvisable to do something
    (không nên làm gì đó)
  • for inadvisable for someone to do something
    (không nên cho ai đó làm gì đó)

Idioms

  • It is highly inadvisable to...

    Cực kỳ không nên làm gì đó...

    "It is highly inadvisable to ignore safety warnings, especially when working with machinery."

    (Cực kỳ không nên phớt lờ các cảnh báo an toàn, đặc biệt khi làm việc với máy móc.)

  • Be considered inadvisable

    Bị coi là không nên làm

    "Smoking in public places is now considered inadvisable in many countries due to health risks."

    (Hút thuốc ở nơi công cộng hiện bị coi là không nên ở nhiều quốc gia do rủi ro về sức khỏe.)

  • Deem something inadvisable

    Cho rằng điều gì đó là không nên

    "The committee deemed it inadvisable to proceed with the project without further research and public consultation."

    (Ủy ban cho rằng việc tiếp tục dự án mà không nghiên cứu thêm và tham vấn cộng đồng là không nên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadvisable

Adjective
Lật mặt

Không được khuyến khích; có khả năng gây ra hậu quả tiêu cực; không khôn ngoan.

"It is inadvisable to travel alone in that area at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considered driving after the medication inadvisable.
Anh ấy cho rằng việc lái xe sau khi uống thuốc là không nên.
Phủ định
She does not find the proposed investment inadvisable.
Cô ấy không thấy khoản đầu tư được đề xuất là không nên.
Nghi vấn
Is ignoring the warning signs inadvisable?
Có phải việc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo là không nên không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is more inadvisable to ignore safety regulations than to follow them.
Việc bỏ qua các quy định an toàn thì bất lợi hơn là tuân theo chúng.
Phủ định
It isn't as inadvisable to ask for help as it is to struggle alone.
Việc yêu cầu giúp đỡ không bất lợi bằng việc tự mình vật lộn.
Nghi vấn
Is it the most inadvisable decision to invest all your money in a single venture?
Có phải quyết định đầu tư tất cả tiền của bạn vào một dự án duy nhất là quyết định bất lợi nhất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish it weren't so inadvisable to travel alone at night.
Tôi ước gì việc đi du lịch một mình vào ban đêm không quá bất lợi.
Phủ định
If only it weren't inadvisable to invest all our money in that venture.
Giá mà việc đầu tư tất cả tiền của chúng ta vào liên doanh đó không phải là điều không nên.
Nghi vấn
Do you wish it weren't inadvisable to speak your mind so freely?
Bạn có ước gì việc bày tỏ ý kiến một cách tự do không phải là điều không nên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadvisable".

Lời Khuyên Chuyên Gia và Đánh Giá Rủi Ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên môn như pháp lý, y tế, hoặc tài chính, từ 'inadvisable' thường được các chuyên gia sử dụng để cảnh báo khách hàng hoặc bệnh nhân về những rủi ro tiềm ẩn của một hành động nào đó. Nó ngụ ý rằng việc làm đó, dựa trên kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn, và do đó không được khuyến nghị.

Phép Xã Giao và Những Điều Cấm Kỵ Ngầm

Trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội, một hành vi có thể được xem là 'inadvisable' nếu nó đi ngược lại các chuẩn mực, phép tắc hoặc sự nhạy cảm văn hóa. Ví dụ, hỏi về mức lương của người khác trong lần gặp đầu tiên hoặc tại một sự kiện xã hội có thể bị coi là 'inadvisable' vì nó thường được xem là xâm phạm quyền riêng tư và không phù hợp với văn hóa trò chuyện thân thiện và tôn trọng tại phương Tây.