(Top Banner Ad)
advisable
B2
adjective B2 General

advisable

UK: /ədˈvaɪzəbəl/ • US: /ədˈvaɪzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

nên nên làm cần thiết hợp lý khôn ngoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is advisable is sensible and likely to be beneficial.

Vietnamese Meaning

Có thể khuyên được, nên làm, hợp lý, khôn ngoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is advisable to consult a lawyer before signing the contract."

    "Nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng."

  • "Wearing a helmet is advisable when riding a motorcycle."

    "Đội mũ bảo hiểm là điều nên làm khi đi xe máy."

  • "It's advisable to book your flight in advance."

    "Bạn nên đặt vé máy bay trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advise khuyên bảo, tư vấn
Noun advice lời khuyên
Noun (person) adviser / advisor cố vấn, người tư vấn
Adjective advisory mang tính tư vấn, cố vấn
Adjective (opposite) inadvisable không nên, không khôn ngoan
Noun (process) advisement sự xem xét, cân nhắc kỹ lưỡng (thường trong cụm 'under advisement')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Old French
avis
Middle English
avisen
Modern English
advisable

Từ 'Nhìn Thấy' đến 'Nên Làm'

Gốc của từ 'advisable' rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'videre', nghĩa là 'nhìn thấy'. Trong tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'avis', có nghĩa là 'quan điểm' hay 'cách nhìn nhận một vấn đề'. Vì vậy, khi bạn 'advise' (khuyên) ai đó, thực chất là bạn đang chia sẻ 'cách nhìn' của mình. Và khi một việc gì đó là 'advisable', nó được coi là một hành động khôn ngoan dựa trên một 'quan điểm' đã được cân nhắc kỹ lưỡng.

Usage Note

Từ 'advisable' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc quyết định được cho là đúng đắn và có khả năng mang lại lợi ích. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'suggested' hay 'recommended' nhưng không mạnh bằng 'necessary' hoặc 'essential'. So sánh với 'prudent' (thận trọng, khôn ngoan), 'advisable' thiên về tính thực tế và lợi ích có thể đạt được hơn là sự cẩn trọng.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'advisable' với giới từ, 'for' thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hành động đó mang lại lợi ích ('advisable for your health'), còn 'to' thường đi kèm với động từ nguyên thể để chỉ hành động cụ thể ('advisable to consult a doctor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + advisable
  • highly advisable
    (rất nên, cực kỳ được khuyến khích)
  • not advisable
    (không nên làm)
  • scarcely / hardly advisable
    (hầu như không nên, không phải là điều khôn ngoan)
It is/would be + advisable + to do sth
  • it is advisable to...
    (việc... là nên làm)
  • it would be advisable to...
    (sẽ là điều khôn ngoan nếu...)
  • it might be advisable to...
    (có lẽ nên...)

Idioms

  • It is advisable to do something

    Một cách nói trang trọng, lịch sự để khuyên ai đó nên làm gì (thay cho 'You should').

    "It is advisable to wear a helmet when riding a bicycle."

    (Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)

  • It is not advisable to do something

    Một cách nói trang trọng để cảnh báo ai đó không nên làm gì (thay cho 'You shouldn't').

    "Given the storm, it is not advisable to go sailing today."

    (Với tình hình bão hiện tại, hôm nay không nên đi thuyền buồm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advisable

adjective
Lật mặt

Có thể khuyên được, nên làm, hợp lý, khôn ngoan.

"It is advisable to consult a lawyer before signing the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is advisable to consult a doctor before starting any new medication.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu dùng bất kỳ loại thuốc mới nào.
Phủ định
It is not advisable to travel during a storm.
Không nên đi du lịch trong cơn bão.
Nghi vấn
Is it advisable to invest all your savings in one company?
Có nên đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của bạn vào một công ty không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to succeed, it is advisable to study hard.
Nếu bạn muốn thành công, việc học tập chăm chỉ là điều nên làm.
Phủ định
If you're already feeling stressed, it's not advisable to take on extra responsibilities.
Nếu bạn đã cảm thấy căng thẳng, thì việc gánh thêm trách nhiệm là điều không nên.
Nghi vấn
If the road is icy, is it advisable to drive fast?
Nếu đường đóng băng, có nên lái xe nhanh không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is advisable to consult a doctor if you have persistent symptoms.
Việc tham khảo ý kiến bác sĩ là điều nên làm nếu bạn có các triệu chứng kéo dài.
Phủ định
It is not advisable to travel without travel insurance.
Không nên đi du lịch mà không có bảo hiểm du lịch.
Nghi vấn
Is it advisable to invest all your savings in a single stock?
Có nên đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của bạn vào một cổ phiếu duy nhất không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is more advisable to save money than to spend it all at once.
Việc tiết kiệm tiền thì khôn ngoan hơn là tiêu hết một lần.
Phủ định
It isn't as advisable to travel during the pandemic as it was before.
Việc đi du lịch trong thời kỳ đại dịch không khôn ngoan như trước đây.
Nghi vấn
Is it the most advisable course of action to ignore the warning signs?
Có phải bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo là hành động khôn ngoan nhất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish it were advisable to ignore his warnings; however, the consequences seem severe.
Tôi ước gì có thể phớt lờ những lời cảnh báo của anh ấy; tuy nhiên, hậu quả có vẻ nghiêm trọng.
Phủ định
If only it weren't advisable to invest in that company; I really don't trust them.
Ước gì không nên đầu tư vào công ty đó; Tôi thực sự không tin tưởng họ.
Nghi vấn
I wish it were more clearly advisable; should we proceed with this risky venture?
Tôi ước gì điều đó được khuyến khích rõ ràng hơn; chúng ta có nên tiếp tục dự án mạo hiểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advisable".

Sự trang trọng trong lời khuyên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc, y tế hoặc pháp lý, người ta thường dùng 'It is advisable' để đưa ra một lời khuyên mạnh mẽ nhưng không mang tính áp đặt như 'You must'. Cụm từ này thể hiện sự chuyên nghiệp, cho thấy lời khuyên đã được cân nhắc kỹ lưỡng và mang trọng lượng đáng kể.

Khuyến cáo và Miễn trừ Trách nhiệm

Từ 'advisable' thường xuất hiện trong các cảnh báo hoặc tuyên bố miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Ví dụ, một công ty du lịch có thể viết: 'It is advisable to purchase travel insurance.' (Quý khách nên mua bảo hiểm du lịch). Điều này vừa là lời khuyên hữu ích cho khách hàng, vừa giúp công ty giảm thiểu trách nhiệm nếu có sự cố xảy ra.