advisable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể khuyên được, nên làm, hợp lý, khôn ngoan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is advisable to consult a lawyer before signing the contract."
"Nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng."
-
"Wearing a helmet is advisable when riding a motorcycle."
"Đội mũ bảo hiểm là điều nên làm khi đi xe máy."
-
"It's advisable to book your flight in advance."
"Bạn nên đặt vé máy bay trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advise | khuyên bảo, tư vấn |
| Noun | advice | lời khuyên |
| Noun (person) | adviser / advisor | cố vấn, người tư vấn |
| Adjective | advisory | mang tính tư vấn, cố vấn |
| Adjective (opposite) | inadvisable | không nên, không khôn ngoan |
| Noun (process) | advisement | sự xem xét, cân nhắc kỹ lưỡng (thường trong cụm 'under advisement') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'advisable' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc quyết định được cho là đúng đắn và có khả năng mang lại lợi ích. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'suggested' hay 'recommended' nhưng không mạnh bằng 'necessary' hoặc 'essential'. So sánh với 'prudent' (thận trọng, khôn ngoan), 'advisable' thiên về tính thực tế và lợi ích có thể đạt được hơn là sự cẩn trọng.
Prepositions
Khi sử dụng 'advisable' với giới từ, 'for' thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hành động đó mang lại lợi ích ('advisable for your health'), còn 'to' thường đi kèm với động từ nguyên thể để chỉ hành động cụ thể ('advisable to consult a doctor').
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly advisable (rất nên, cực kỳ được khuyến khích)
-
not advisable (không nên làm)
-
scarcely / hardly advisable (hầu như không nên, không phải là điều khôn ngoan)
-
it is advisable to... (việc... là nên làm)
-
it would be advisable to... (sẽ là điều khôn ngoan nếu...)
-
it might be advisable to... (có lẽ nên...)
Idioms
-
It is advisable to do something
Một cách nói trang trọng, lịch sự để khuyên ai đó nên làm gì (thay cho 'You should').
"It is advisable to wear a helmet when riding a bicycle."
(Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
-
It is not advisable to do something
Một cách nói trang trọng để cảnh báo ai đó không nên làm gì (thay cho 'You shouldn't').
"Given the storm, it is not advisable to go sailing today."
(Với tình hình bão hiện tại, hôm nay không nên đi thuyền buồm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advisable
adjectiveCó thể khuyên được, nên làm, hợp lý, khôn ngoan.
"It is advisable to consult a lawyer before signing the contract."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is advisable to consult a doctor before starting any new medication. |
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu dùng bất kỳ loại thuốc mới nào. |
| Phủ định | It is not advisable to travel during a storm. |
Không nên đi du lịch trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Is it advisable to invest all your savings in one company? |
Có nên đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của bạn vào một công ty không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to succeed, it is advisable to study hard. |
Nếu bạn muốn thành công, việc học tập chăm chỉ là điều nên làm. |
| Phủ định | If you're already feeling stressed, it's not advisable to take on extra responsibilities. |
Nếu bạn đã cảm thấy căng thẳng, thì việc gánh thêm trách nhiệm là điều không nên. |
| Nghi vấn | If the road is icy, is it advisable to drive fast? |
Nếu đường đóng băng, có nên lái xe nhanh không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is advisable to consult a doctor if you have persistent symptoms. |
Việc tham khảo ý kiến bác sĩ là điều nên làm nếu bạn có các triệu chứng kéo dài. |
| Phủ định | It is not advisable to travel without travel insurance. |
Không nên đi du lịch mà không có bảo hiểm du lịch. |
| Nghi vấn | Is it advisable to invest all your savings in a single stock? |
Có nên đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của bạn vào một cổ phiếu duy nhất không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is more advisable to save money than to spend it all at once. |
Việc tiết kiệm tiền thì khôn ngoan hơn là tiêu hết một lần. |
| Phủ định | It isn't as advisable to travel during the pandemic as it was before. |
Việc đi du lịch trong thời kỳ đại dịch không khôn ngoan như trước đây. |
| Nghi vấn | Is it the most advisable course of action to ignore the warning signs? |
Có phải bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo là hành động khôn ngoan nhất không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish it were advisable to ignore his warnings; however, the consequences seem severe. |
Tôi ước gì có thể phớt lờ những lời cảnh báo của anh ấy; tuy nhiên, hậu quả có vẻ nghiêm trọng. |
| Phủ định | If only it weren't advisable to invest in that company; I really don't trust them. |
Ước gì không nên đầu tư vào công ty đó; Tôi thực sự không tin tưởng họ. |
| Nghi vấn | I wish it were more clearly advisable; should we proceed with this risky venture? |
Tôi ước gì điều đó được khuyến khích rõ ràng hơn; chúng ta có nên tiếp tục dự án mạo hiểm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advisable".
