inborn ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ideas that are present in the mind from birth; innate ideas.
Vietnamese Meaning
Những ý tưởng có sẵn trong tâm trí từ khi sinh ra; ý tưởng bẩm sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concept of inborn ideas has been debated by philosophers for centuries."
"Khái niệm về những ý tưởng bẩm sinh đã được các nhà triết học tranh luận trong nhiều thế kỷ."
-
"Some philosophers argue that moral principles are inborn ideas."
"Một số nhà triết học cho rằng các nguyên tắc đạo đức là những ý tưởng bẩm sinh."
-
"The theory of inborn ideas suggests that humans are born with certain knowledge already in place."
"Lý thuyết về các ý tưởng bẩm sinh cho thấy rằng con người sinh ra đã có sẵn một số kiến thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inborn | Bẩm sinh, trời sinh (có từ khi sinh ra) |
| Noun | idea | Ý tưởng, ý niệm, quan niệm |
| Adjective | innate | Bẩm sinh, thiên bẩm (từ đồng nghĩa với 'inborn') |
| Noun | nativism | Thuyết bẩm sinh (trong triết học, tin rằng con người sinh ra đã có kiến thức/năng lực nhất định) |
| Noun | rationalism | Chủ nghĩa duy lý (trường phái triết học coi lý trí là nguồn gốc chính của kiến thức, thường ủng hộ 'inborn ideas') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "inborn ideas" thường được sử dụng trong triết học và tâm lý học để chỉ những khái niệm, kiến thức hoặc khuynh hướng được cho là đã có sẵn trong tâm trí con người từ khi sinh ra, trái ngược với những ý tưởng thu được thông qua kinh nghiệm hoặc học tập. Nó liên quan đến cuộc tranh luận về bản chất so với nuôi dưỡng (nature vs. nurture). Nó khác với 'learned ideas', 'acquired knowledge', hoặc 'empirical beliefs' là những thứ đạt được thông qua kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have inborn ideas (có những ý tưởng bẩm sinh)
-
possess possess inborn ideas (sở hữu những ý tưởng bẩm sinh)
-
reject reject inborn ideas (bác bỏ các ý tưởng bẩm sinh)
-
believe in believe in inborn ideas (tin vào các ý tưởng bẩm sinh)
-
universal universal inborn ideas (những ý tưởng bẩm sinh phổ quát)
-
clear and distinct clear and distinct inborn ideas (những ý tưởng bẩm sinh rõ ràng và phân biệt (thuật ngữ của Descartes))
-
theory of the theory of inborn ideas (lý thuyết về các ý tưởng bẩm sinh)
-
concept of the concept of inborn ideas (khái niệm về các ý tưởng bẩm sinh)
Idioms
-
Tabula Rasa
Tâm trí như một trang giấy trắng (một khái niệm triết học đối lập với ý tưởng bẩm sinh)
"John Locke's philosophy of Tabula Rasa suggests that the mind is born without inborn ideas."
(Triết học Tabula Rasa của John Locke cho rằng tâm trí sinh ra không có các ý tưởng bẩm sinh.)
-
Innate knowledge
Kiến thức bẩm sinh (thường được dùng thay thế cho 'inborn ideas' trong triết học)
"Plato's theory of Forms implies humans have innate knowledge of perfect concepts."
(Lý thuyết về các Hình thái của Plato ngụ ý rằng con người có kiến thức bẩm sinh về các khái niệm hoàn hảo.)
-
A priori knowledge
Kiến thức tiên nghiệm (kiến thức độc lập với kinh nghiệm, thường gắn liền với ý tưởng bẩm sinh)
"Descartes argued that the idea of God is an a priori knowledge, an inborn idea."
(Descartes lập luận rằng ý niệm về Chúa là kiến thức tiên nghiệm, một ý tưởng bẩm sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inborn ideas
danh từNhững ý tưởng có sẵn trong tâm trí từ khi sinh ra; ý tưởng bẩm sinh.
"The concept of inborn ideas has been debated by philosophers for centuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inborn ideas".
