acquired ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ideas that one has gained or learned through experience, study, or being taught.
Vietnamese Meaning
Những ý tưởng mà một người đã có được hoặc học được thông qua kinh nghiệm, học tập hoặc được dạy bảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His political views are largely acquired ideas, reflecting the opinions of his parents."
"Quan điểm chính trị của anh ấy phần lớn là những ý tưởng thu được, phản ánh ý kiến của cha mẹ anh ấy."
-
"These acquired ideas shape our understanding of the world."
"Những ý tưởng thu được này định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."
-
"Children develop acquired ideas about gender roles from a young age."
"Trẻ em phát triển những ý tưởng thu được về vai trò giới tính từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | tiếp thu, đạt được, thu được |
| Noun | acquisition | sự tiếp thu, sự thu nhận, vật/người được mua lại |
| Adjective | acquisitive | ham thích thu thập, thích tích lũy (kiến thức, vật chất) |
| Noun | idea | ý tưởng, khái niệm, quan niệm |
| Adjective | ideal | lý tưởng, hoàn hảo |
| Noun | idealism | chủ nghĩa lý tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng những ý tưởng không phải là bẩm sinh mà thu được từ môi trường và quá trình học hỏi. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những ý tưởng hoặc trực giác tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply rooted deeply rooted acquired ideas (những ý tưởng đã ăn sâu bén rễ được tiếp thu)
-
long-held long-held acquired ideas (những ý tưởng đã được giữ vững từ lâu)
-
conventional conventional acquired ideas (những ý tưởng truyền thống/thông thường được tiếp thu)
-
challenge challenge acquired ideas (thách thức những ý tưởng đã tiếp thu)
-
question question acquired ideas (đặt nghi vấn về những ý tưởng đã tiếp thu)
-
shed shed acquired ideas (rũ bỏ/từ bỏ những ý tưởng đã tiếp thu)
-
reinforce reinforce acquired ideas (củng cố những ý tưởng đã tiếp thu)
-
influence the influence of acquired ideas (ảnh hưởng của những ý tưởng đã tiếp thu)
-
critique a critique of acquired ideas (một lời phê bình về những ý tưởng đã tiếp thu)
Idioms
-
to challenge one's acquired ideas
thách thức những quan niệm, ý tưởng đã được hình thành và tiếp thu từ trước (thường để xem xét lại tính đúng đắn hoặc phù hợp của chúng)
"It's important for students to learn to challenge their acquired ideas and think critically."
(Điều quan trọng là sinh viên phải học cách thách thức những ý tưởng đã tiếp thu của mình và tư duy phản biện.)
-
to be shaped by acquired ideas
được định hình, ảnh hưởng bởi những ý tưởng, niềm tin đã tiếp thu
"Our worldview is often shaped by our culture's acquired ideas."
(Thế giới quan của chúng ta thường được định hình bởi những ý tưởng mà văn hóa của chúng ta đã tiếp thu.)
-
to break free from acquired ideas
thoát khỏi, giải phóng bản thân khỏi những ý tưởng, niềm tin đã tiếp thu (thường là những ý tưởng hạn chế hoặc sai lầm)
"She tried to break free from the acquired ideas of her conservative upbringing."
(Cô ấy cố gắng thoát khỏi những ý tưởng đã tiếp thu từ nền giáo dục bảo thủ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquired ideas
Danh từNhững ý tưởng mà một người đã có được hoặc học được thông qua kinh nghiệm, học tập hoặc được dạy bảo.
"His political views are largely acquired ideas, reflecting the opinions of his parents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquired ideas".
