(Top Banner Ad)
acquired ideas
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

acquired ideas

UK: /əˈkwaɪəd aɪˈdɪəz/ • US: /əˈkwaɪərd aɪˈdiːəz/

Nghĩa tiếng Việt

những ý tưởng thu nhận được những ý tưởng học hỏi được những quan niệm có được những kiến thức tiếp thu được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ideas that one has gained or learned through experience, study, or being taught.

Vietnamese Meaning

Những ý tưởng mà một người đã có được hoặc học được thông qua kinh nghiệm, học tập hoặc được dạy bảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His political views are largely acquired ideas, reflecting the opinions of his parents."

    "Quan điểm chính trị của anh ấy phần lớn là những ý tưởng thu được, phản ánh ý kiến của cha mẹ anh ấy."

  • "These acquired ideas shape our understanding of the world."

    "Những ý tưởng thu được này định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."

  • "Children develop acquired ideas about gender roles from a young age."

    "Trẻ em phát triển những ý tưởng thu được về vai trò giới tính từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire tiếp thu, đạt được, thu được
Noun acquisition sự tiếp thu, sự thu nhận, vật/người được mua lại
Adjective acquisitive ham thích thu thập, thích tích lũy (kiến thức, vật chất)
Noun idea ý tưởng, khái niệm, quan niệm
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Noun idealism chủ nghĩa lý tưởng

Synonyms

learned ideas (những ý tưởng đã học được)gained knowledge (kiến thức thu được)

Antonyms

innate ideas (những ý tưởng bẩm sinh)instinctive knowledge (kiến thức bản năng)

Related Words

cultural norms (chuẩn mực văn hóa)social conditioning (sự điều kiện hóa xã hội)

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acquīrere
Old French
acquerir
Middle English
acquiren
English
acquire

Nguồn gốc của 'Acquired'

Từ 'acquired' (được tiếp thu, có được) có gốc từ tiếng Latin 'acquīrere', mang nghĩa 'tiếp thu, có được một thứ gì đó ngoài những gì đã có'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'ad-' (hướng tới, thêm vào) và động từ 'quaerere' (tìm kiếm, hỏi). Qua tiếng Pháp cổ 'acquerir' và tiếng Anh trung đại 'acquiren', từ này đã phát triển thành 'acquire' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả hành động thu nhận kiến thức, kỹ năng hoặc vật chất.

Nguồn gốc của 'Ideas'

Từ 'idea' (ý tưởng, khái niệm) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'idéa', có nghĩa là 'hình thức, kiểu mẫu, bản chất' hoặc 'khái niệm, tư tưởng'. Nó được du nhập vào tiếng Latin, sau đó là tiếng Pháp cổ 'idée' và tiếng Anh trung đại 'idea' trước khi trở thành từ 'idea' mà chúng ta biết ngày nay. Khi kết hợp với 'acquired', cụm từ này mô tả những khái niệm, niềm tin, hoặc kiến thức mà chúng ta thu nạp được từ môi trường sống và trải nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng những ý tưởng không phải là bẩm sinh mà thu được từ môi trường và quá trình học hỏi. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những ý tưởng hoặc trực giác tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acquired ideas
  • deeply rooted deeply rooted acquired ideas
    (những ý tưởng đã ăn sâu bén rễ được tiếp thu)
  • long-held long-held acquired ideas
    (những ý tưởng đã được giữ vững từ lâu)
  • conventional conventional acquired ideas
    (những ý tưởng truyền thống/thông thường được tiếp thu)
Verb + acquired ideas
  • challenge challenge acquired ideas
    (thách thức những ý tưởng đã tiếp thu)
  • question question acquired ideas
    (đặt nghi vấn về những ý tưởng đã tiếp thu)
  • shed shed acquired ideas
    (rũ bỏ/từ bỏ những ý tưởng đã tiếp thu)
  • reinforce reinforce acquired ideas
    (củng cố những ý tưởng đã tiếp thu)
Noun + of acquired ideas
  • influence the influence of acquired ideas
    (ảnh hưởng của những ý tưởng đã tiếp thu)
  • critique a critique of acquired ideas
    (một lời phê bình về những ý tưởng đã tiếp thu)

Idioms

  • to challenge one's acquired ideas

    thách thức những quan niệm, ý tưởng đã được hình thành và tiếp thu từ trước (thường để xem xét lại tính đúng đắn hoặc phù hợp của chúng)

    "It's important for students to learn to challenge their acquired ideas and think critically."

    (Điều quan trọng là sinh viên phải học cách thách thức những ý tưởng đã tiếp thu của mình và tư duy phản biện.)

  • to be shaped by acquired ideas

    được định hình, ảnh hưởng bởi những ý tưởng, niềm tin đã tiếp thu

    "Our worldview is often shaped by our culture's acquired ideas."

    (Thế giới quan của chúng ta thường được định hình bởi những ý tưởng mà văn hóa của chúng ta đã tiếp thu.)

  • to break free from acquired ideas

    thoát khỏi, giải phóng bản thân khỏi những ý tưởng, niềm tin đã tiếp thu (thường là những ý tưởng hạn chế hoặc sai lầm)

    "She tried to break free from the acquired ideas of her conservative upbringing."

    (Cô ấy cố gắng thoát khỏi những ý tưởng đã tiếp thu từ nền giáo dục bảo thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquired ideas

Danh từ
Lật mặt

Những ý tưởng mà một người đã có được hoặc học được thông qua kinh nghiệm, học tập hoặc được dạy bảo.

"His political views are largely acquired ideas, reflecting the opinions of his parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquired ideas".

Tư duy phản biện và Thời kỳ Khai sáng

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18), việc thách thức các 'acquired ideas' (những ý tưởng đã được tiếp thu) cũ kỹ, truyền thống trở thành trọng tâm. Các triết gia như Immanuel Kant đã kêu gọi mọi người 'dám biết' (Sapere Aude!), khuyến khích sử dụng lý trí để kiểm tra và thay đổi những niềm tin, quan niệm đã được chấp nhận mà không suy xét.

Tranh luận 'Bản chất hay Giáo dục?'

Khái niệm 'acquired ideas' có liên hệ mật thiết với cuộc tranh luận 'bản chất hay giáo dục' (Nature vs. Nurture) trong tâm lý học và xã hội học. Nó đề cập đến việc liệu hành vi, tính cách và trí tuệ của con người chủ yếu là bẩm sinh (nature) hay được hình thành thông qua kinh nghiệm, học hỏi và môi trường sống (nurture), tức là thông qua những 'acquired ideas' và kiến thức.