(Top Banner Ad)
inbound
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Marketing, Giao thông vận tải

inbound

UK: /ˈɪnbaʊnd/ • US: /ˈɪnbaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

đi vào đang đến thu hút marketing thu hút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling toward a particular place or city; coming in.

Vietnamese Meaning

Đi về một địa điểm hoặc thành phố cụ thể; đi vào, đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inbound train was delayed due to bad weather."

    "Chuyến tàu đi vào (thành phố) bị hoãn do thời tiết xấu."

  • "We need to improve our inbound sales process."

    "Chúng ta cần cải thiện quy trình bán hàng thu hút của mình."

  • "The inbound calls are increasing."

    "Các cuộc gọi đến đang tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb inbound hướng vào, đi vào, đến
Adjective/Adverb outbound hướng ra, đi ra, đi
Adjective bound đang đi tới một nơi cụ thể (ví dụ: homeward bound - đang về nhà, northbound - đi về phía bắc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*in
Old English
in
Old Norse
búinn (past participle of *búa 'to prepare, to get ready')
Middle English
boun (from Old Norse) + in
Modern English
inbound (compound of 'in' and 'bound' meaning 'going towards')

Nguồn gốc 'Inbound'

Từ 'inbound' là một từ ghép, kết hợp 'in' (vào) và 'bound' (đang đi tới, hướng tới). 'In' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự di chuyển vào. Còn 'bound' trong ngữ cảnh này không phải là 'ràng buộc', mà xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'búinn' (được chuẩn bị, sẵn sàng đi). Khi ghép lại, 'inbound' mô tả một vật thể hoặc một người đang di chuyển hoặc hướng về một điểm đến.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả giao thông (máy bay, tàu hỏa, xe cộ) đang đi về một địa điểm trung tâm. Trong marketing, nó mô tả các hoạt động thu hút khách hàng đến với doanh nghiệp, trái ngược với outbound marketing (chủ động tiếp cận khách hàng).

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó chỉ đích đến cuối cùng (ví dụ: inbound flight to London). Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích hoặc điểm đến tạm thời (ví dụ: inbound marketing for new customers).

Collocations (Từ đi kèm)

Inbound as Adjective (modifying Noun)
  • flight inbound flight
    (chuyến bay đến)
  • call inbound call
    (cuộc gọi đến (từ khách hàng))
  • marketing inbound marketing
    (tiếp thị thu hút khách hàng (chiến lược tập trung thu hút khách hàng))
  • traffic inbound traffic
    (lưu lượng giao thông đi vào)
  • tourism inbound tourism
    (du lịch inbound (khách du lịch quốc tế đến một quốc gia))
  • route inbound route
    (tuyến đường đi vào)
Verb + Adverb (inbound as Adverb)
  • heading heading inbound
    (đang đi vào (hướng vào))
  • travel travel inbound
    (di chuyển vào)

Idioms

  • inbound marketing

    tiếp thị thu hút khách hàng (một chiến lược tiếp thị tập trung vào việc tạo ra nội dung giá trị để thu hút khách hàng tiềm năng đến với doanh nghiệp một cách tự nhiên)

    "Many businesses are shifting to inbound marketing strategies to build customer relationships."

    (Nhiều doanh nghiệp đang chuyển sang chiến lược tiếp thị thu hút khách hàng để xây dựng mối quan hệ khách hàng.)

  • inbound call center

    trung tâm cuộc gọi đến (bộ phận hoặc công ty xử lý các cuộc gọi do khách hàng thực hiện, thường để hỏi thông tin, hỗ trợ hoặc đặt hàng)

    "Our inbound call center handles all customer inquiries and support requests."

    (Trung tâm cuộc gọi đến của chúng tôi xử lý tất cả các yêu cầu và thắc mắc hỗ trợ từ khách hàng.)

  • inbound and outbound (traffic/travel/logistics)

    cả chiều đi vào và chiều đi ra (thường dùng để chỉ hoạt động giao thông, du lịch, vận chuyển hàng hóa theo cả hai hướng)

    "The airport manages both inbound and outbound flights efficiently."

    (Sân bay quản lý hiệu quả cả các chuyến bay đến và đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inbound

Tính từ
Lật mặt

Đi về một địa điểm hoặc thành phố cụ thể; đi vào, đến.

"The inbound train was delayed due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport was chaotic after the announcement that all inbound flights were delayed due to the storm.
Sân bay trở nên hỗn loạn sau thông báo rằng tất cả các chuyến bay đến đều bị hoãn do bão.
Phủ định
Even though the inbound marketing campaign was launched, we didn't see a significant increase in leads.
Mặc dù chiến dịch tiếp thị inbound đã được triển khai, chúng tôi không thấy sự gia tăng đáng kể về số lượng khách hàng tiềm năng.
Nghi vấn
Since the new regulations were implemented, are there fewer inbound shipments arriving at the port?
Kể từ khi các quy định mới được thực thi, có phải có ít chuyến hàng inbound đến cảng hơn không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the inbound flight was delayed is a cause for concern.
Việc chuyến bay đến bị hoãn là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Phủ định
Whether the inbound package arrived on time is not yet confirmed.
Việc gói hàng đến có đến đúng giờ hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Whether the inbound call was a scam remains uncertain.
Liệu cuộc gọi đến có phải là một trò lừa đảo hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport was busy: many inbound flights were arriving.
Sân bay rất bận rộn: nhiều chuyến bay đến đang hạ cánh.
Phủ định
There was no inbound mail today: everything was outbound.
Hôm nay không có thư đến: mọi thứ đều là thư đi.
Nghi vấn
Are you expecting an inbound call: or should I ignore the ringing phone?
Bạn có đang đợi một cuộc gọi đến không: hay tôi nên bỏ qua tiếng chuông điện thoại?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inbound flight was delayed due to bad weather.
Chuyến bay đến bị hoãn do thời tiết xấu.
Phủ định
There wasn't much inbound interest in the product launch.
Không có nhiều sự quan tâm đến sản phẩm mới ra mắt.
Nghi vấn
Was the inbound call center representative helpful?
Người đại diện trung tâm cuộc gọi đến có hữu ích không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport handles inbound flights daily.
Sân bay xử lý các chuyến bay đến hàng ngày.
Phủ định
Hardly had the inbound cargo been unloaded than the next truck arrived.
Hàng hóa đến vừa mới được dỡ xuống thì chiếc xe tải tiếp theo đã đến.
Nghi vấn
Should inbound shipments be delayed, we will need to inform the customers immediately.
Nếu các lô hàng đến bị trì hoãn, chúng ta sẽ cần thông báo cho khách hàng ngay lập tức.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport will expect inbound flights to be delayed due to the storm.
Sân bay sẽ dự kiến các chuyến bay đến bị hoãn do bão.
Phủ định
The company will not be responsible for delays of inbound shipments.
Công ty sẽ không chịu trách nhiệm cho sự chậm trễ của các lô hàng đến.
Nghi vấn
Will there be an inbound train arriving at platform 3?
Liệu có chuyến tàu đến nào đến ga số 3 không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inbound flight was delayed due to bad weather.
Chuyến bay đến bị hoãn do thời tiết xấu.
Phủ định
The cargo was not inbound yesterday; it arrived this morning.
Lô hàng không đến vào ngày hôm qua; nó đã đến sáng nay.
Nghi vấn
Was the inbound train on time?
Chuyến tàu đến có đúng giờ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inbound train is arriving now.
Chuyến tàu đến đang đến ngay bây giờ.
Phủ định
The inbound marketing team is not launching a new campaign this week.
Nhóm tiếp thị đến không triển khai chiến dịch mới trong tuần này.
Nghi vấn
Is the inbound flight landing on time?
Chuyến bay đến có hạ cánh đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inbound".

Du lịch Inbound: Cửa ngõ văn hóa và kinh tế

Trong ngành du lịch, 'inbound' là một khái niệm cực kỳ quan trọng, đề cập đến việc du khách quốc tế đến thăm một quốc gia. Du lịch inbound không chỉ mang lại nguồn thu ngoại tệ đáng kể, thúc đẩy kinh tế địa phương mà còn là cơ hội để giao lưu văn hóa, quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. Các quốc gia thường có chính sách riêng để khuyến khích và quản lý dòng khách du lịch này.

Tiếp thị Inbound: Sự dịch chuyển trong tư duy kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'inbound marketing' (tiếp thị thu hút) đại diện cho một sự thay đổi lớn so với phương pháp tiếp thị truyền thống 'outbound' (đẩy sản phẩm ra ngoài, ví dụ như quảng cáo truyền hình). Thay vì làm gián đoạn khách hàng bằng quảng cáo, inbound marketing tập trung vào việc tạo ra nội dung giá trị để thu hút khách hàng tiềm năng một cách tự nhiên khi họ tìm kiếm thông tin hoặc giải pháp. Điều này phản ánh xu hướng kinh doanh hiện đại, ưu tiên xây dựng mối quan hệ và sự tin cậy với khách hàng.