(Top Banner Ad)
incident management
Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

incident management

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incident sự cố, vụ việc
Adjective incidental ngẫu nhiên, phụ, kèm theo
Adverb incidentally tình cờ, ngẫu nhiên, tiện thể
Verb manage quản lý, xoay sở, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý, ban giám đốc

Subject Area

Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incidere
Old French
incident
English
incident
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménagement
English
management

Sự việc ngẫu nhiên và Bàn tay quản lý

Từ 'incident' (sự cố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incidere' nghĩa là 'rơi vào, xảy ra', ám chỉ một sự kiện bất ngờ. Trong khi đó, 'management' (quản lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (cầm cương, điều khiển ngựa) rồi tiếng Pháp 'ménagement', mang ý nghĩa kiểm soát, sắp xếp. Khi ghép lại thành 'incident management', nó mô tả hành động điều khiển 'bàn tay' để giải quyết một sự kiện bất ngờ, đảm bảo mọi thứ trở lại quỹ đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incident management
  • effective effective incident management
    (quản lý sự cố hiệu quả)
  • robust robust incident management
    (quản lý sự cố mạnh mẽ/vững chắc)
  • comprehensive comprehensive incident management
    (quản lý sự cố toàn diện)
  • proactive proactive incident management
    (quản lý sự cố chủ động)
  • efficient efficient incident management
    (quản lý sự cố hiệu suất cao)
Verb + incident management
  • implement implement incident management
    (triển khai quản lý sự cố)
  • improve improve incident management
    (cải thiện quản lý sự cố)
  • apply apply incident management
    (áp dụng quản lý sự cố)
  • streamline streamline incident management
    (tinh gọn/hợp lý hóa quản lý sự cố)
  • master master incident management
    (thành thạo quản lý sự cố)

Idioms

  • best practices in incident management

    Các thực hành tốt nhất trong quản lý sự cố

    "Following best practices in incident management can significantly reduce downtime."

    (Tuân thủ các thực hành tốt nhất trong quản lý sự cố có thể giảm đáng kể thời gian ngừng hoạt động.)

  • a framework for incident management

    Một khuôn khổ/hệ thống cho việc quản lý sự cố

    "Our company adopted a new framework for incident management to handle cyber threats."

    (Công ty chúng tôi đã áp dụng một khuôn khổ mới cho việc quản lý sự cố để xử lý các mối đe dọa mạng.)

  • incident management team

    Đội/nhóm quản lý sự cố

    "The incident management team worked overnight to restore the system."

    (Đội quản lý sự cố đã làm việc suốt đêm để khôi phục hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incident management

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incident management".

Tầm quan trọng trong môi trường kinh doanh hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'incident management' không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn là yếu tố then chốt để duy trì niềm tin của khách hàng và tính liên tục của hoạt động. Việc xử lý sự cố nhanh chóng, minh bạch thể hiện sự chuyên nghiệp và năng lực giải quyết vấn đề của tổ chức, từ đó củng cố uy tín và hình ảnh thương hiệu.

Phương pháp tư duy hệ thống và cải tiến liên tục

Khái niệm 'incident management' phản ánh một phương pháp tư duy hệ thống (systemic thinking) phổ biến trong quản lý hiện đại. Thay vì chỉ giải quyết từng vấn đề riêng lẻ, người ta chú trọng đến việc xây dựng các quy trình, công cụ và đội ngũ để đối phó một cách có cấu trúc với các sự cố, học hỏi từ chúng để ngăn chặn tái diễn. Đây là một cách tiếp cận mang tính phòng ngừa và cải tiến liên tục (continuous improvement), rất được coi trọng trong các tổ chức chuyên nghiệp.