(Top Banner Ad)
disinclined
B2
Adjective B2 Chung

disinclined

UK: /ˌdɪsɪnˈklaɪnd/ • US: /ˌdɪsɪnˈklaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

không muốn không sẵn lòng miễn cưỡng không có hứng thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling or reluctant to do something.

Vietnamese Meaning

Không muốn hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am disinclined to discuss this matter further."

    "Tôi không muốn thảo luận thêm về vấn đề này."

  • "She seemed disinclined to help."

    "Cô ấy dường như không muốn giúp đỡ."

  • "Many people are disinclined to believe such claims."

    "Nhiều người không muốn tin vào những tuyên bố như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incline có xu hướng, nghiêng về
Noun inclination sự yêu thích, khuynh hướng
Adjective inclined có xu hướng, nghiêng về
Verb disincline làm cho không muốn, làm cho mất hứng
Noun disinclination sự không muốn, sự miễn cưỡng
Adjective disinclined không muốn, miễn cưỡng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
inclinare
Old French
encliner
English
incline
English
inclined
English
disinclined

Nguồn gốc của 'Disinclined'

Từ 'disinclined' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần tiền tố 'dis-' mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', và phần gốc 'inclined' xuất phát từ 'inclinare' có nghĩa là 'nghiêng về' hoặc 'có xu hướng'. Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa 'không có xu hướng' hay 'không muốn làm điều gì đó', thể hiện sự miễn cưỡng hoặc thiếu hứng thú.

Usage Note

Từ 'disinclined' thể hiện sự thiếu hứng thú, sự lưỡng lự hoặc phản đối nhẹ nhàng đối với một hành động hoặc ý kiến nào đó. Nó thường diễn tả cảm giác không sẵn lòng hơn là sự phản đối mạnh mẽ. Khác với 'unwilling', 'disinclined' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự không thoải mái hơn là sự kháng cự trực tiếp. Ví dụ, bạn có thể 'disinclined to go out' (không muốn ra ngoài) vì bạn mệt, chứ không phải vì bạn có lý do mạnh mẽ để từ chối.

Prepositions

to

Đi với giới từ 'to' để chỉ hành động hoặc việc mà người đó không muốn làm. Ví dụ: 'disinclined to participate', 'disinclined to agree'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disinclined
  • rather rather disinclined to agree
    (khá miễn cưỡng đồng ý)
  • somewhat somewhat disinclined to comment
    (hơi không muốn bình luận)
  • deeply deeply disinclined to participate
    (hoàn toàn không muốn tham gia)
  • highly highly disinclined to cooperate
    (cực kỳ không muốn hợp tác)
Verb + disinclined
  • be be disinclined to argue
    (không muốn tranh cãi)
  • feel feel disinclined to go out
    (cảm thấy không muốn ra ngoài)
  • appear appear disinclined to compromise
    (có vẻ không muốn thỏa hiệp)
  • remain remain disinclined to accept
    (vẫn không muốn chấp nhận)
Disinclined + Preposition
  • to disinclined to make an effort
    (không muốn nỗ lực)
  • towards disinclined towards conflict
    (không có xu hướng xung đột)

Idioms

  • be disinclined to do something

    không muốn làm điều gì đó, miễn cưỡng làm điều gì đó

    "I was disinclined to discuss the matter further."

    (Tôi không muốn thảo luận thêm về vấn đề đó.)

  • feel disinclined

    cảm thấy không muốn, không có hứng thú

    "After the long flight, I felt disinclined to go anywhere."

    (Sau chuyến bay dài, tôi cảm thấy không muốn đi đâu cả.)

  • highly disinclined

    hoàn toàn không muốn, rất miễn cưỡng

    "He was highly disinclined to trust their promises."

    (Anh ấy hoàn toàn không muốn tin vào những lời hứa của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disinclined

Adjective
Lật mặt

Không muốn hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó.

"I am disinclined to discuss this matter further."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am disinclined to believe his story.
Tôi không có khuynh hướng tin vào câu chuyện của anh ta.
Phủ định
She is not disinclined to try new things.
Cô ấy không hề không thích thử những điều mới mẻ.
Nghi vấn
Are they disinclined to help us with the project?
Họ có không muốn giúp chúng ta với dự án không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is disinclined to attend the meeting.
Cô ấy không muốn tham dự cuộc họp.
Phủ định
I am not disinclined to help you with your project.
Tôi không hề không muốn giúp bạn với dự án của bạn.
Nghi vấn
Are you disinclined to accept the offer?
Bạn có không muốn chấp nhận lời đề nghị không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been disinclined to attend the party, but her friends convinced her otherwise.
Cô ấy đã không muốn tham dự bữa tiệc, nhưng bạn bè cô ấy đã thuyết phục cô ấy.
Phủ định
He had not been disinclined to help, but he simply didn't have the time.
Anh ấy đã không hề không muốn giúp đỡ, nhưng đơn giản là anh ấy không có thời gian.
Nghi vấn
Had she been disinclined to accept the offer before learning about the benefits?
Có phải cô ấy đã không muốn chấp nhận lời đề nghị trước khi biết về những lợi ích không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more disinclined to help than she is.
Anh ấy ít sẵn lòng giúp đỡ hơn cô ấy.
Phủ định
She isn't as disinclined to work overtime as he is.
Cô ấy không miễn cưỡng làm thêm giờ như anh ấy.
Nghi vấn
Are they less disinclined to accept the offer than we thought?
Có phải họ ít phản đối việc chấp nhận lời đề nghị hơn chúng ta nghĩ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be disinclined to try new foods, but now she's more adventurous.
Cô ấy từng không thích thử những món ăn mới, nhưng giờ cô ấy đã thích phiêu lưu hơn.
Phủ định
I didn't use to be disinclined to exercise, but after the injury, it became a challenge.
Tôi đã từng không hề không thích tập thể dục, nhưng sau khi bị thương, nó trở thành một thử thách.
Nghi vấn
Did he use to be disinclined to attend social gatherings?
Anh ấy đã từng không thích tham gia các buổi tụ tập xã hội phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinclined".

Sự Lịch Sự và Từ Chối

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng từ 'disinclined' thường được xem là một cách lịch sự và trang trọng để bày tỏ sự miễn cưỡng hoặc không muốn làm điều gì đó, đặc biệt trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Nó nhẹ nhàng và gián tiếp hơn so với việc nói 'I don't want to' (Tôi không muốn) một cách trực tiếp.

Ngụ Ý Gián Tiếp

Khi một người nói 'I am disinclined to...', nó thường ngụ ý rằng có lý do chính đáng hoặc một sự cân nhắc kỹ lưỡng đằng sau sự từ chối của họ, thay vì chỉ là một sự từ chối bộc phát hay thiếu lịch sự. Điều này thể hiện một phong cách giao tiếp tinh tế, gián tiếp nhưng rõ ràng.