(Top Banner Ad)
profit and loss statement
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

profit and loss statement

UK: /ˈprɒfɪt ænd lɒs ˈsteɪtmənt/ • US: /ˈprɑːfɪt ænd lɔːs ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo lãi lỗ báo cáo kết quả kinh doanh bảng kê lãi lỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial statement that summarizes the revenues, costs, and expenses incurred during a specific period, usually a fiscal quarter or year.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo tài chính tóm tắt doanh thu, chi phí và các khoản lỗ phát sinh trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một quý hoặc năm tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The profit and loss statement showed a significant increase in net income."

    "Báo cáo lãi lỗ cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về thu nhập ròng."

  • "The company's profit and loss statement is audited annually."

    "Báo cáo lãi lỗ của công ty được kiểm toán hàng năm."

  • "Investors analyze the profit and loss statement to assess the company's financial performance."

    "Các nhà đầu tư phân tích báo cáo lãi lỗ để đánh giá hiệu quả tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit
Verb profit
Adjective profitable
Noun loss
Verb lose
Noun statement
Verb state

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proficere
Old French
profit
English
profit
Old English
los
English
loss
Latin
status
Old French
estatment
English
statement
English (Modern Business)
profit and loss statement

Nguồn gốc của 'Báo cáo kết quả kinh doanh'

Báo cáo kết quả kinh doanh, hay thường được gọi tắt là P&L (Profit and Loss statement), là một tài liệu tài chính trọng yếu. Nó tổng hợp doanh thu, chi phí và từ đó xác định lợi nhuận ròng hoặc thua lỗ của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định. Từ 'profit' (lợi nhuận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'proficere' có nghĩa là 'tiến bộ, tạo ra lợi ích'. Từ 'loss' (thua lỗ) có gốc từ tiếng Anh cổ 'los' chỉ sự mất mát hoặc phá hủy. Còn 'statement' (báo cáo) lại đến từ tiếng Latin 'status' chỉ tình trạng. Sự kết hợp của ba từ này tạo nên một thuật ngữ không thể thiếu trong kế toán hiện đại, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của một tổ chức.

Usage Note

Báo cáo này cung cấp thông tin về khả năng sinh lời của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định. Nó còn được gọi là báo cáo thu nhập (income statement) hoặc báo cáo hoạt động (statement of operations). Sự khác biệt giữa 'profit and loss statement', 'income statement' và 'statement of operations' thường mang tính ngữ cảnh và đôi khi phụ thuộc vào các tiêu chuẩn kế toán được sử dụng (ví dụ: IFRS vs. US GAAP). Tuy nhiên, tất cả đều phục vụ mục đích hiển thị hiệu quả tài chính của một tổ chức.

Prepositions

in of for

Ví dụ: 'presented in the profit and loss statement' (được trình bày trong báo cáo lãi lỗ), 'analysis of the profit and loss statement' (phân tích báo cáo lãi lỗ), 'prepared for the profit and loss statement' (chuẩn bị cho báo cáo lãi lỗ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + profit and loss statement
  • prepare prepare a profit and loss statement
    (Lập báo cáo kết quả kinh doanh)
  • analyze analyze a profit and loss statement
    (Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh)
  • issue issue a profit and loss statement
    (Công bố/ban hành báo cáo kết quả kinh doanh)
Adjective + profit and loss statement
  • annual annual profit and loss statement
    (Báo cáo kết quả kinh doanh hàng năm)
  • quarterly quarterly profit and loss statement
    (Báo cáo kết quả kinh doanh hàng quý)
  • audited audited profit and loss statement
    (Báo cáo kết quả kinh doanh đã được kiểm toán)
Prepositional Phrase with profit and loss statement
  • on the on the profit and loss statement
    (Trên báo cáo kết quả kinh doanh (được thể hiện, được ghi nhận))

Idioms

  • a clean profit and loss statement

    Một báo cáo kết quả kinh doanh minh bạch, không có vấn đề

    "Investors look for a clean profit and loss statement, free of irregularities, before making investment decisions."

    (Các nhà đầu tư tìm kiếm một báo cáo kết quả kinh doanh minh bạch, không có bất thường, trước khi đưa ra quyết định đầu tư.)

  • to be in the black/red on the profit and loss statement

    Có lợi nhuận (in the black) / thua lỗ (in the red) trên báo cáo kết quả kinh doanh

    "After two tough quarters, the company managed to be in the black on its profit and loss statement for the first time this year."

    (Sau hai quý khó khăn, công ty đã có lợi nhuận trên báo cáo kết quả kinh doanh của mình lần đầu tiên trong năm nay.)

  • to reconcile the profit and loss statement

    Đối chiếu, điều chỉnh báo cáo kết quả kinh doanh (để đảm bảo tính chính xác)

    "Accountants spend hours to reconcile the profit and loss statement with other financial records every month."

    (Các kế toán viên dành hàng giờ để đối chiếu báo cáo kết quả kinh doanh với các sổ sách tài chính khác hàng tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profit and loss statement

Danh từ
Lật mặt

Một báo cáo tài chính tóm tắt doanh thu, chi phí và các khoản lỗ phát sinh trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một quý hoặc năm tài chính.

"The profit and loss statement showed a significant increase in net income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company needed to secure funding, they meticulously prepared the profit and loss statement.
Vì công ty cần đảm bảo nguồn tài trợ, họ đã chuẩn bị báo cáo lãi lỗ một cách tỉ mỉ.
Phủ định
Unless you understand basic accounting principles, you won't be able to correctly interpret the profit and loss statement.
Trừ khi bạn hiểu các nguyên tắc kế toán cơ bản, bạn sẽ không thể diễn giải chính xác báo cáo lãi lỗ.
Nghi vấn
If the company shows a significant loss, will the profit and loss statement be investigated by external auditors?
Nếu công ty cho thấy một khoản lỗ đáng kể, báo cáo lãi lỗ có bị kiểm toán viên bên ngoài điều tra không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit was completed, the company had already finalized the profit and loss statement for the previous fiscal year.
Vào thời điểm cuộc kiểm toán hoàn thành, công ty đã hoàn thiện báo cáo lãi lỗ cho năm tài chính trước đó.
Phủ định
The CFO had not yet approved the profit and loss statement before the CEO raised concerns about potential inaccuracies.
Giám đốc tài chính vẫn chưa phê duyệt báo cáo lãi lỗ trước khi CEO nêu lên những lo ngại về những điểm không chính xác tiềm ẩn.
Nghi vấn
Had the accounting team verified the profit and loss statement before submitting it to the board of directors?
Nhóm kế toán đã xác minh báo cáo lãi lỗ trước khi trình lên hội đồng quản trị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profit and loss statement".

Sự minh bạch tài chính và niềm tin nhà đầu tư

Trong các nền kinh tế phương Tây, báo cáo kết quả kinh doanh là một trụ cột của sự minh bạch tài chính. Việc công bố báo cáo tài chính rõ ràng, trung thực là yêu cầu pháp lý đối với các công ty đại chúng và là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin với cổ đông, nhà đầu tư và các bên liên quan. Một P&L được trình bày rõ ràng giúp các nhà đầu tư đánh giá sức khỏe tài chính và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

Công cụ đánh giá hiệu suất và định hướng chiến lược

Báo cáo kết quả kinh doanh không chỉ là một tài liệu kế toán mà còn là công cụ mạnh mẽ để đánh giá hiệu suất kinh doanh của một công ty hoặc thậm chí là của đội ngũ quản lý. Các chỉ số như lợi nhuận gộp, lợi nhuận ròng, biên lợi nhuận từ P&L thường được sử dụng để so sánh với các mục tiêu đã đặt ra, với các đối thủ cạnh tranh hoặc với kết quả trong quá khứ. Nó cũng là cơ sở để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược, điều chỉnh hoạt động kinh doanh để đạt được mục tiêu tài chính.