incoming radiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Electromagnetic radiation (solar radiation) arriving at the top of a planetary atmosphere.
Vietnamese Meaning
Bức xạ điện từ (bức xạ mặt trời) đến đỉnh của bầu khí quyển hành tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amount of incoming radiation affects the Earth's temperature."
"Lượng bức xạ tới ảnh hưởng đến nhiệt độ Trái Đất."
-
"Changes in incoming radiation can lead to climate change."
"Những thay đổi trong bức xạ tới có thể dẫn đến biến đổi khí hậu."
-
"Scientists are studying the effects of incoming radiation on plant growth."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ tới đối với sự phát triển của thực vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học khí quyển và vật lý để mô tả năng lượng từ mặt trời đến Trái Đất hoặc các hành tinh khác. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc xác định khí hậu và thời tiết của một hành tinh.
Prepositions
of: incoming radiation *of* the sun (bức xạ tới *từ* mặt trời - chỉ nguồn gốc). from: protection *from* incoming radiation (sự bảo vệ *khỏi* bức xạ tới - chỉ sự chống lại tác động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
solar solar incoming radiation (bức xạ mặt trời đến)
-
total total incoming radiation (tổng bức xạ đến)
-
net net incoming radiation (bức xạ đến ròng)
-
shortwave shortwave incoming radiation (bức xạ sóng ngắn đến)
-
absorb absorb incoming radiation (hấp thụ bức xạ đến)
-
reflect reflect incoming radiation (phản xạ bức xạ đến)
-
measure measure incoming radiation (đo bức xạ đến)
-
block block incoming radiation (chặn bức xạ đến)
-
Incoming radiation Incoming radiation heats the surface. (Bức xạ đến làm nóng bề mặt.)
-
Incoming radiation Incoming radiation impacts the climate. (Bức xạ đến tác động đến khí hậu.)
Idioms
-
net incoming radiation
bức xạ đến ròng (lượng bức xạ đến trừ đi lượng bức xạ đi)
"The Earth's climate system is determined by the balance of net incoming radiation and outgoing radiation."
(Hệ thống khí hậu Trái Đất được xác định bởi sự cân bằng giữa bức xạ đến ròng và bức xạ đi.)
-
total incoming radiation
tổng bức xạ đến (tổng lượng bức xạ nhận được)
"Scientists calculate the total incoming radiation received by a specific area to understand its energy budget."
(Các nhà khoa học tính toán tổng bức xạ đến mà một khu vực cụ thể nhận được để hiểu ngân sách năng lượng của nó.)
-
incoming solar radiation
bức xạ mặt trời đến (năng lượng từ mặt trời chiếu tới một bề mặt)
"The amount of incoming solar radiation varies with latitude and season."
(Lượng bức xạ mặt trời đến thay đổi theo vĩ độ và mùa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incoming radiation
Noun PhraseBức xạ điện từ (bức xạ mặt trời) đến đỉnh của bầu khí quyển hành tinh.
"The amount of incoming radiation affects the Earth's temperature."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the incoming radiation increases, the temperature will rise. |
Nếu bức xạ tới tăng lên, nhiệt độ sẽ tăng. |
| Phủ định | If we don't reduce greenhouse gas emissions, the incoming radiation will cause more harm. |
Nếu chúng ta không giảm lượng khí thải nhà kính, bức xạ tới sẽ gây ra nhiều tác hại hơn. |
| Nghi vấn | Will the ice caps melt if the amount of incoming radiation continues to increase? |
Liệu các chỏm băng có tan chảy nếu lượng bức xạ tới tiếp tục tăng lên không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Earth's surface is heated by incoming radiation. |
Bề mặt Trái Đất được làm nóng bởi bức xạ tới. |
| Phủ định | Harmful ultraviolet incoming radiation is not completely blocked by the ozone layer. |
Bức xạ tia cực tím có hại không được tầng ozon chặn lại hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Is incoming radiation affected by cloud cover? |
Bức xạ tới có bị ảnh hưởng bởi mây che phủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incoming radiation".
