(Top Banner Ad)
incoming radiation
C1
Noun Phrase C1 Khoa học khí quyển, Vật lý

incoming radiation

UK: /ˈɪnˌkʌmɪŋ ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /ˈɪnˌkʌmɪŋ ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bức xạ tới bức xạ đến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Electromagnetic radiation (solar radiation) arriving at the top of a planetary atmosphere.

Vietnamese Meaning

Bức xạ điện từ (bức xạ mặt trời) đến đỉnh của bầu khí quyển hành tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of incoming radiation affects the Earth's temperature."

    "Lượng bức xạ tới ảnh hưởng đến nhiệt độ Trái Đất."

  • "Changes in incoming radiation can lead to climate change."

    "Những thay đổi trong bức xạ tới có thể dẫn đến biến đổi khí hậu."

  • "Scientists are studying the effects of incoming radiation on plant growth."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ tới đối với sự phát triển của thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come đến, tới
Noun income thu nhập (tiền 'đến' với bạn)
Adjective outgoing sắp rời đi; hướng ngoại (trái nghĩa với incoming)
Noun radiation bức xạ, sự phát xạ
Verb radiate tỏa ra, bức xạ
Adjective radiant rạng rỡ, bức xạ

Synonyms

solar radiation (bức xạ mặt trời)incident radiation (bức xạ tới)

Antonyms

outgoing radiation (bức xạ đi ra)emitted radiation (bức xạ phát ra)

Related Words

Subject Area

Khoa học khí quyển, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwem-
Old English
cuman
English
come
PIE
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
English
in
Latin
radius
Latin
radiare
Latin
radiatio
English
radiation
English
incoming radiation

Nguồn gốc của 'radiation' (bức xạ)

Từ 'radiation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radius', ban đầu có nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'nan hoa của bánh xe'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành sự lan truyền năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt, giống như cách ánh sáng mặt trời 'tỏa ra' từ mặt trời.

Sự kết hợp của 'incoming' và 'radiation'

Cụm từ 'incoming radiation' là một thuật ngữ khoa học ghép từ tiếng Anh hiện đại. 'Incoming' (đến, đang tới) mô tả hướng của bức xạ, chỉ ra rằng năng lượng đang di chuyển *đến* một điểm hoặc bề mặt nào đó. Sự kết hợp này tạo ra một khái niệm chính xác, rất quan trọng trong vật lý, khí tượng và khoa học môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học khí quyển và vật lý để mô tả năng lượng từ mặt trời đến Trái Đất hoặc các hành tinh khác. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc xác định khí hậu và thời tiết của một hành tinh.

Prepositions

of from

of: incoming radiation *of* the sun (bức xạ tới *từ* mặt trời - chỉ nguồn gốc). from: protection *from* incoming radiation (sự bảo vệ *khỏi* bức xạ tới - chỉ sự chống lại tác động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incoming radiation
  • solar solar incoming radiation
    (bức xạ mặt trời đến)
  • total total incoming radiation
    (tổng bức xạ đến)
  • net net incoming radiation
    (bức xạ đến ròng)
  • shortwave shortwave incoming radiation
    (bức xạ sóng ngắn đến)
Verb + incoming radiation
  • absorb absorb incoming radiation
    (hấp thụ bức xạ đến)
  • reflect reflect incoming radiation
    (phản xạ bức xạ đến)
  • measure measure incoming radiation
    (đo bức xạ đến)
  • block block incoming radiation
    (chặn bức xạ đến)
Incoming radiation + Verb
  • Incoming radiation Incoming radiation heats the surface.
    (Bức xạ đến làm nóng bề mặt.)
  • Incoming radiation Incoming radiation impacts the climate.
    (Bức xạ đến tác động đến khí hậu.)

Idioms

  • net incoming radiation

    bức xạ đến ròng (lượng bức xạ đến trừ đi lượng bức xạ đi)

    "The Earth's climate system is determined by the balance of net incoming radiation and outgoing radiation."

    (Hệ thống khí hậu Trái Đất được xác định bởi sự cân bằng giữa bức xạ đến ròng và bức xạ đi.)

  • total incoming radiation

    tổng bức xạ đến (tổng lượng bức xạ nhận được)

    "Scientists calculate the total incoming radiation received by a specific area to understand its energy budget."

    (Các nhà khoa học tính toán tổng bức xạ đến mà một khu vực cụ thể nhận được để hiểu ngân sách năng lượng của nó.)

  • incoming solar radiation

    bức xạ mặt trời đến (năng lượng từ mặt trời chiếu tới một bề mặt)

    "The amount of incoming solar radiation varies with latitude and season."

    (Lượng bức xạ mặt trời đến thay đổi theo vĩ độ và mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incoming radiation

Noun Phrase
Lật mặt

Bức xạ điện từ (bức xạ mặt trời) đến đỉnh của bầu khí quyển hành tinh.

"The amount of incoming radiation affects the Earth's temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the incoming radiation increases, the temperature will rise.
Nếu bức xạ tới tăng lên, nhiệt độ sẽ tăng.
Phủ định
If we don't reduce greenhouse gas emissions, the incoming radiation will cause more harm.
Nếu chúng ta không giảm lượng khí thải nhà kính, bức xạ tới sẽ gây ra nhiều tác hại hơn.
Nghi vấn
Will the ice caps melt if the amount of incoming radiation continues to increase?
Liệu các chỏm băng có tan chảy nếu lượng bức xạ tới tiếp tục tăng lên không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's surface is heated by incoming radiation.
Bề mặt Trái Đất được làm nóng bởi bức xạ tới.
Phủ định
Harmful ultraviolet incoming radiation is not completely blocked by the ozone layer.
Bức xạ tia cực tím có hại không được tầng ozon chặn lại hoàn toàn.
Nghi vấn
Is incoming radiation affected by cloud cover?
Bức xạ tới có bị ảnh hưởng bởi mây che phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incoming radiation".

Vai trò trong biến đổi khí hậu

Việc hiểu 'incoming radiation' là vô cùng quan trọng trong nghiên cứu biến đổi khí hậu. Lượng bức xạ mặt trời đến Trái Đất và cách nó bị hấp thụ hoặc phản xạ bởi khí quyển và bề mặt hành tinh ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ toàn cầu và các kiểu thời tiết.

Ứng dụng trong năng lượng mặt trời

'Incoming radiation' là nguyên lý cơ bản của công nghệ năng lượng mặt trời. Các tấm pin mặt trời được thiết kế để tối đa hóa việc hấp thụ bức xạ mặt trời đến và chuyển đổi nó thành điện năng, góp phần vào sự phát triển bền vững và giảm thiểu carbon.