solar radiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Energy from the sun in the form of electromagnetic waves, including visible light, ultraviolet light, and infrared light.
Vietnamese Meaning
Năng lượng từ mặt trời dưới dạng sóng điện từ, bao gồm ánh sáng nhìn thấy, tia cực tím và tia hồng ngoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive exposure to solar radiation can cause skin damage."
"Tiếp xúc quá nhiều với bức xạ mặt trời có thể gây tổn thương da."
-
"Solar radiation is a crucial factor in determining the Earth's climate."
"Bức xạ mặt trời là một yếu tố quan trọng trong việc xác định khí hậu của Trái Đất."
-
"Scientists are studying the effects of increasing solar radiation on the polar ice caps."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của việc tăng bức xạ mặt trời đối với các chỏm băng ở hai cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sun | Mặt trời |
| Noun | sunlight | Ánh sáng mặt trời |
| Noun | solar panel | Tấm pin năng lượng mặt trời |
| Noun | solar system | Hệ mặt trời |
| Verb | radiate | Phát ra, bức xạ |
| Adjective | radiant | Sáng chói, rạng rỡ (do phát ra ánh sáng hoặc nhiệt) |
| Noun | radiator | Bộ tản nhiệt, lò sưởi |
| Adjective | radioactive | Phóng xạ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ toàn bộ các loại bức xạ phát ra từ Mặt Trời, không chỉ ánh sáng nhìn thấy. Mức độ bức xạ mặt trời khác nhau tùy thuộc vào thời gian, vị trí địa lý và điều kiện thời tiết.
Prepositions
"Solar radiation from the sun" (bức xạ mặt trời từ mặt trời), nhấn mạnh nguồn gốc. "Solar radiation of the Earth" (bức xạ mặt trời của Trái Đất) đề cập đến lượng bức xạ mà Trái Đất nhận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense solar radiation (bức xạ mặt trời cường độ cao)
-
direct direct solar radiation (bức xạ mặt trời trực tiếp)
-
ultraviolet ultraviolet solar radiation (bức xạ mặt trời cực tím (tia UV))
-
incoming incoming solar radiation (bức xạ mặt trời tới/đến)
-
global global solar radiation (tổng bức xạ mặt trời (trên toàn cầu))
-
absorb absorb solar radiation (hấp thụ bức xạ mặt trời)
-
measure measure solar radiation (đo bức xạ mặt trời)
-
harness harness solar radiation (khai thác bức xạ mặt trời)
-
block block solar radiation (chặn bức xạ mặt trời)
-
exposure to exposure to solar radiation (tiếp xúc với bức xạ mặt trời)
-
effects of effects of solar radiation (ảnh hưởng của bức xạ mặt trời)
-
levels of levels of solar radiation (mức độ bức xạ mặt trời)
Idioms
-
exposure to solar radiation
Sự tiếp xúc với bức xạ mặt trời (thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc an toàn).
"Prolonged exposure to solar radiation can increase the risk of skin cancer."
(Tiếp xúc kéo dài với bức xạ mặt trời có thể làm tăng nguy cơ ung thư da.)
-
measure solar radiation
Đo lường bức xạ mặt trời (thường trong khoa học, khí tượng học hoặc kỹ thuật năng lượng).
"Scientists use specialized equipment to measure solar radiation levels."
(Các nhà khoa học sử dụng thiết bị chuyên dụng để đo mức độ bức xạ mặt trời.)
-
harness solar radiation
Khai thác/tận dụng bức xạ mặt trời (thường để sản xuất năng lượng).
"Many countries are investing in technology to harness solar radiation for electricity."
(Nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ để khai thác bức xạ mặt trời để sản xuất điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solar radiation
nounNăng lượng từ mặt trời dưới dạng sóng điện từ, bao gồm ánh sáng nhìn thấy, tia cực tím và tia hồng ngoại.
"Excessive exposure to solar radiation can cause skin damage."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be monitoring solar radiation levels more closely in the coming years. |
Các nhà khoa học sẽ theo dõi mức độ bức xạ mặt trời chặt chẽ hơn trong những năm tới. |
| Phủ định | The project won't be accounting for the increase in solar radiation during that time. |
Dự án sẽ không tính đến sự gia tăng bức xạ mặt trời trong thời gian đó. |
| Nghi vấn | Will the new satellite be measuring the effects of solar radiation on the atmosphere? |
Liệu vệ tinh mới có đo lường tác động của bức xạ mặt trời lên khí quyển không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists had predicted the increase in solar radiation before the actual spike occurred. |
Các nhà khoa học đã dự đoán sự gia tăng bức xạ mặt trời trước khi sự tăng đột biến thực tế xảy ra. |
| Phủ định | The plants had not fully recovered from the effects of the solar radiation before the next heatwave. |
Thực vật vẫn chưa phục hồi hoàn toàn từ tác động của bức xạ mặt trời trước đợt nắng nóng tiếp theo. |
| Nghi vấn | Had the government implemented the solar radiation management plan before the extreme weather events started? |
Chính phủ đã thực hiện kế hoạch quản lý bức xạ mặt trời trước khi các sự kiện thời tiết khắc nghiệt bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar radiation".
