(Top Banner Ad)
solar radiation
B2
noun B2 Vật lý, Khoa học môi trường, Thiên văn học

solar radiation

UK: /ˈsəʊlər ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /ˈsoʊlər ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bức xạ mặt trời năng lượng bức xạ mặt trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy from the sun in the form of electromagnetic waves, including visible light, ultraviolet light, and infrared light.

Vietnamese Meaning

Năng lượng từ mặt trời dưới dạng sóng điện từ, bao gồm ánh sáng nhìn thấy, tia cực tím và tia hồng ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive exposure to solar radiation can cause skin damage."

    "Tiếp xúc quá nhiều với bức xạ mặt trời có thể gây tổn thương da."

  • "Solar radiation is a crucial factor in determining the Earth's climate."

    "Bức xạ mặt trời là một yếu tố quan trọng trong việc xác định khí hậu của Trái Đất."

  • "Scientists are studying the effects of increasing solar radiation on the polar ice caps."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của việc tăng bức xạ mặt trời đối với các chỏm băng ở hai cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun Mặt trời
Noun sunlight Ánh sáng mặt trời
Noun solar panel Tấm pin năng lượng mặt trời
Noun solar system Hệ mặt trời
Verb radiate Phát ra, bức xạ
Adjective radiant Sáng chói, rạng rỡ (do phát ra ánh sáng hoặc nhiệt)
Noun radiator Bộ tản nhiệt, lò sưởi
Adjective radioactive Phóng xạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học môi trường, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solaris
Latin
sol
English
solar
Latin
radiatio
Latin
radiare
Latin
radius
English
radiation
English
solar radiation

Nguồn gốc của 'solar'

Từ 'solar' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solaris', mang nghĩa 'thuộc về mặt trời'. Bản thân từ 'solaris' lại được hình thành từ 'sol', có nghĩa là 'mặt trời'. Vì vậy, mỗi khi chúng ta nói 'solar', chúng ta đang nói về thứ gì đó liên quan trực tiếp đến nguồn sáng và nhiệt khổng lồ của hệ Mặt Trời.

Nguồn gốc của 'radiation'

Từ 'radiation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'radiatio', có nghĩa là 'sự phát ra các tia'. Từ gốc của nó là 'radiare' (phát ra tia) và xa hơn nữa là 'radius' (tia, nan hoa bánh xe). Do đó, 'radiation' về cơ bản mô tả quá trình phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt, giống như cách ánh sáng mặt trời phát ra các tia năng lượng.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ toàn bộ các loại bức xạ phát ra từ Mặt Trời, không chỉ ánh sáng nhìn thấy. Mức độ bức xạ mặt trời khác nhau tùy thuộc vào thời gian, vị trí địa lý và điều kiện thời tiết.

Prepositions

from of

"Solar radiation from the sun" (bức xạ mặt trời từ mặt trời), nhấn mạnh nguồn gốc. "Solar radiation of the Earth" (bức xạ mặt trời của Trái Đất) đề cập đến lượng bức xạ mà Trái Đất nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar radiation
  • intense intense solar radiation
    (bức xạ mặt trời cường độ cao)
  • direct direct solar radiation
    (bức xạ mặt trời trực tiếp)
  • ultraviolet ultraviolet solar radiation
    (bức xạ mặt trời cực tím (tia UV))
  • incoming incoming solar radiation
    (bức xạ mặt trời tới/đến)
  • global global solar radiation
    (tổng bức xạ mặt trời (trên toàn cầu))
Verb + solar radiation
  • absorb absorb solar radiation
    (hấp thụ bức xạ mặt trời)
  • measure measure solar radiation
    (đo bức xạ mặt trời)
  • harness harness solar radiation
    (khai thác bức xạ mặt trời)
  • block block solar radiation
    (chặn bức xạ mặt trời)
Noun phrase with solar radiation
  • exposure to exposure to solar radiation
    (tiếp xúc với bức xạ mặt trời)
  • effects of effects of solar radiation
    (ảnh hưởng của bức xạ mặt trời)
  • levels of levels of solar radiation
    (mức độ bức xạ mặt trời)

Idioms

  • exposure to solar radiation

    Sự tiếp xúc với bức xạ mặt trời (thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc an toàn).

    "Prolonged exposure to solar radiation can increase the risk of skin cancer."

    (Tiếp xúc kéo dài với bức xạ mặt trời có thể làm tăng nguy cơ ung thư da.)

  • measure solar radiation

    Đo lường bức xạ mặt trời (thường trong khoa học, khí tượng học hoặc kỹ thuật năng lượng).

    "Scientists use specialized equipment to measure solar radiation levels."

    (Các nhà khoa học sử dụng thiết bị chuyên dụng để đo mức độ bức xạ mặt trời.)

  • harness solar radiation

    Khai thác/tận dụng bức xạ mặt trời (thường để sản xuất năng lượng).

    "Many countries are investing in technology to harness solar radiation for electricity."

    (Nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ để khai thác bức xạ mặt trời để sản xuất điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar radiation

noun
Lật mặt

Năng lượng từ mặt trời dưới dạng sóng điện từ, bao gồm ánh sáng nhìn thấy, tia cực tím và tia hồng ngoại.

"Excessive exposure to solar radiation can cause skin damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be monitoring solar radiation levels more closely in the coming years.
Các nhà khoa học sẽ theo dõi mức độ bức xạ mặt trời chặt chẽ hơn trong những năm tới.
Phủ định
The project won't be accounting for the increase in solar radiation during that time.
Dự án sẽ không tính đến sự gia tăng bức xạ mặt trời trong thời gian đó.
Nghi vấn
Will the new satellite be measuring the effects of solar radiation on the atmosphere?
Liệu vệ tinh mới có đo lường tác động của bức xạ mặt trời lên khí quyển không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had predicted the increase in solar radiation before the actual spike occurred.
Các nhà khoa học đã dự đoán sự gia tăng bức xạ mặt trời trước khi sự tăng đột biến thực tế xảy ra.
Phủ định
The plants had not fully recovered from the effects of the solar radiation before the next heatwave.
Thực vật vẫn chưa phục hồi hoàn toàn từ tác động của bức xạ mặt trời trước đợt nắng nóng tiếp theo.
Nghi vấn
Had the government implemented the solar radiation management plan before the extreme weather events started?
Chính phủ đã thực hiện kế hoạch quản lý bức xạ mặt trời trước khi các sự kiện thời tiết khắc nghiệt bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar radiation".

Nguồn sống và biến đổi khí hậu

Bức xạ mặt trời là nguồn năng lượng chính cho sự sống trên Trái Đất, cung cấp ánh sáng và nhiệt cần thiết cho thực vật quang hợp, duy trì khí hậu và các chu trình tự nhiên. Tuy nhiên, sự thay đổi trong bức xạ mặt trời bị hấp thụ hoặc phản xạ cũng đóng vai trò quan trọng trong các hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu.

Sức khỏe con người và năng lượng tái tạo

Đối với con người, bức xạ mặt trời mang lại cả lợi ích (ví dụ: tổng hợp vitamin D) lẫn rủi ro (tia UV gây cháy nắng, lão hóa da, ung thư da). Về mặt công nghệ, việc khai thác bức xạ mặt trời để sản xuất năng lượng sạch (điện mặt trời) là một trụ cột quan trọng trong nỗ lực giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và bảo vệ môi trường.