come
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or travel towards or into a place thought of as near or familiar to the speaker.
Vietnamese Meaning
Đến, đi đến, tới một nơi được coi là gần hoặc quen thuộc với người nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please come here."
"Làm ơn đến đây."
-
"He came to visit us last week."
"Anh ấy đã đến thăm chúng tôi tuần trước."
-
"Spring has come."
"Mùa xuân đã đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | income | Thu nhập (số tiền kiếm được thường xuyên). |
| Noun | outcome | Kết quả (điều xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện). |
| Noun | coming | Sự đến, sự xuất hiện. |
| Adjective | coming | Sắp tới, sắp diễn ra (sẽ xảy ra trong tương lai gần). |
| Verb | overcome | Vượt qua, chiến thắng (khó khăn, thử thách). |
| Verb | become | Trở thành (chuyển đổi trạng thái hoặc danh phận). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "come" diễn tả sự di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm được coi là điểm đến chung. Nó thường mang ý nghĩa tiếp cận, tới gần hơn. Khác với "go" (đi), "come" nhấn mạnh điểm đến hơn là điểm xuất phát.
Prepositions
+"to": đến một địa điểm cụ thể (Come to my house). +"from": đến từ một địa điểm nào đó (Where do you come from?). +"into": đi vào (Come into the house). +"with": đi cùng với (Come with me). + "across": tình cờ bắt gặp (come across a word)
Collocations (Từ đi kèm)
-
back come back (Quay lại, trở về (một nơi hoặc trạng thái trước đó).)
-
up come up (Nảy ra (ý tưởng), xuất hiện (vấn đề, cơ hội).)
-
in come in (Vào, đi vào (một căn phòng, tòa nhà).)
-
out come out (Ra ngoài (từ một nơi), được công bố, lộ ra.)
-
on come on (Thôi nào! Nhanh lên! (lời thúc giục, khuyến khích).)
-
across come across (something/someone) (Tình cờ gặp, tình cờ thấy (ai đó/điều gì đó).)
-
decision come to a decision (Đạt được một quyết định sau khi suy nghĩ.)
-
end come to an end (Kết thúc, chấm dứt (một sự kiện, thời kỳ).)
-
true come true (Trở thành hiện thực (giấc mơ, mong ước).)
-
age come of age (Đạt đến tuổi trưởng thành (thường là 18 hoặc 21).)
Idioms
-
come to terms with (something)
Chấp nhận hoặc làm quen với một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn.
"She's still coming to terms with the loss of her pet."
(Cô ấy vẫn đang chấp nhận sự mất mát của thú cưng.)
-
come in handy
Tỏ ra hữu ích, tiện dụng trong một tình huống cụ thể.
"Don't throw that away; it might come in handy later."
(Đừng vứt cái đó đi; nó có thể có ích sau này đấy.)
-
come full circle
Quay trở lại điểm xuất phát ban đầu; trở lại tình trạng hoặc tình huống cũ.
"After years of living abroad, he came full circle and moved back to his hometown."
(Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, anh ấy quay trở lại điểm xuất phát và chuyển về quê hương mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come
Động từĐến, đi đến, tới một nơi được coi là gần hoặc quen thuộc với người nói.
"Please come here."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must come to the meeting on time. |
Cô ấy phải đến cuộc họp đúng giờ. |
| Phủ định | They should not come late. |
Họ không nên đến muộn. |
| Nghi vấn | Can you come to my party? |
Bạn có thể đến bữa tiệc của tôi không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been coming to this coffee shop for five years. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã đến quán cà phê này được năm năm rồi. |
| Phủ định | She won't have been coming to the meetings regularly, so she might miss some important updates. |
Cô ấy sẽ không đến các cuộc họp thường xuyên, vì vậy cô ấy có thể bỏ lỡ một số cập nhật quan trọng. |
| Nghi vấn | Will they have been coming to the party every year since it started? |
Liệu họ có đến bữa tiệc mỗi năm kể từ khi nó bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come".
