(Top Banner Ad)
come
A1
Động từ A1 Tổng quát

come

UK: /kʌm/ • US: /kʌm/

Nghĩa tiếng Việt

đến tới xảy ra đạt được về
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or travel towards or into a place thought of as near or familiar to the speaker.

Vietnamese Meaning

Đến, đi đến, tới một nơi được coi là gần hoặc quen thuộc với người nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please come here."

    "Làm ơn đến đây."

  • "He came to visit us last week."

    "Anh ấy đã đến thăm chúng tôi tuần trước."

  • "Spring has come."

    "Mùa xuân đã đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income Thu nhập (số tiền kiếm được thường xuyên).
Noun outcome Kết quả (điều xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện).
Noun coming Sự đến, sự xuất hiện.
Adjective coming Sắp tới, sắp diễn ra (sẽ xảy ra trong tương lai gần).
Verb overcome Vượt qua, chiến thắng (khó khăn, thử thách).
Verb become Trở thành (chuyển đổi trạng thái hoặc danh phận).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman
Middle English
comen
Modern English
come

Hành trình của 'Come'

Từ 'come' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *gʷem- mang nghĩa 'bước đi, di chuyển'. Qua thời gian, nó phát triển thành *kwemaną trong tiếng German nguyên thủy, rồi cuman trong tiếng Anh cổ. Dù trải qua hàng ngàn năm, ý nghĩa cốt lõi của 'come' – sự di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm cụ thể – vẫn được giữ nguyên, cho thấy đây là một khái niệm cơ bản và bất biến trong ngôn ngữ loài người.

Usage Note

Động từ "come" diễn tả sự di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm được coi là điểm đến chung. Nó thường mang ý nghĩa tiếp cận, tới gần hơn. Khác với "go" (đi), "come" nhấn mạnh điểm đến hơn là điểm xuất phát.

Prepositions

to from into with across

+"to": đến một địa điểm cụ thể (Come to my house). +"from": đến từ một địa điểm nào đó (Where do you come from?). +"into": đi vào (Come into the house). +"with": đi cùng với (Come with me). + "across": tình cờ bắt gặp (come across a word)

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verbs
  • back come back
    (Quay lại, trở về (một nơi hoặc trạng thái trước đó).)
  • up come up
    (Nảy ra (ý tưởng), xuất hiện (vấn đề, cơ hội).)
  • in come in
    (Vào, đi vào (một căn phòng, tòa nhà).)
  • out come out
    (Ra ngoài (từ một nơi), được công bố, lộ ra.)
  • on come on
    (Thôi nào! Nhanh lên! (lời thúc giục, khuyến khích).)
  • across come across (something/someone)
    (Tình cờ gặp, tình cờ thấy (ai đó/điều gì đó).)
Idiomatic Expressions
  • decision come to a decision
    (Đạt được một quyết định sau khi suy nghĩ.)
  • end come to an end
    (Kết thúc, chấm dứt (một sự kiện, thời kỳ).)
  • true come true
    (Trở thành hiện thực (giấc mơ, mong ước).)
  • age come of age
    (Đạt đến tuổi trưởng thành (thường là 18 hoặc 21).)

Idioms

  • come to terms with (something)

    Chấp nhận hoặc làm quen với một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn.

    "She's still coming to terms with the loss of her pet."

    (Cô ấy vẫn đang chấp nhận sự mất mát của thú cưng.)

  • come in handy

    Tỏ ra hữu ích, tiện dụng trong một tình huống cụ thể.

    "Don't throw that away; it might come in handy later."

    (Đừng vứt cái đó đi; nó có thể có ích sau này đấy.)

  • come full circle

    Quay trở lại điểm xuất phát ban đầu; trở lại tình trạng hoặc tình huống cũ.

    "After years of living abroad, he came full circle and moved back to his hometown."

    (Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, anh ấy quay trở lại điểm xuất phát và chuyển về quê hương mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come

Động từ
Lật mặt

Đến, đi đến, tới một nơi được coi là gần hoặc quen thuộc với người nói.

"Please come here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must come to the meeting on time.
Cô ấy phải đến cuộc họp đúng giờ.
Phủ định
They should not come late.
Họ không nên đến muộn.
Nghi vấn
Can you come to my party?
Bạn có thể đến bữa tiệc của tôi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been coming to this coffee shop for five years.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã đến quán cà phê này được năm năm rồi.
Phủ định
She won't have been coming to the meetings regularly, so she might miss some important updates.
Cô ấy sẽ không đến các cuộc họp thường xuyên, vì vậy cô ấy có thể bỏ lỡ một số cập nhật quan trọng.
Nghi vấn
Will they have been coming to the party every year since it started?
Liệu họ có đến bữa tiệc mỗi năm kể từ khi nó bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come".

Khái niệm "Coming Home"

Khái niệm 'coming home' (trở về nhà) mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa phương Tây, tượng trưng cho sự an toàn, thoải mái và đoàn tụ gia đình. Nó không chỉ là việc trở lại một địa điểm vật lý mà còn là cảm giác thuộc về và được yêu thương, đặc biệt quan trọng sau một hành trình dài hoặc thời gian xa cách.

Nghi lễ "Coming of Age"

Thuật ngữ 'coming of age' (trưởng thành) dùng để chỉ giai đoạn chuyển tiếp từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành. Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ 'coming of age' (như lễ trưởng thành, lễ tốt nghiệp) đánh dấu sự kiện này, thể hiện sự công nhận xã hội đối với trách nhiệm và quyền lợi mới của một cá nhân, đồng thời truyền đạt các giá trị văn hóa quan trọng.