come
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Come'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đến, đi đến, tới một nơi được coi là gần hoặc quen thuộc với người nói.
Definition (English Meaning)
To move or travel towards or into a place thought of as near or familiar to the speaker.
Ví dụ Thực tế với 'Come'
-
"Please come here."
"Làm ơn đến đây."
-
"He came to visit us last week."
"Anh ấy đã đến thăm chúng tôi tuần trước."
-
"Spring has come."
"Mùa xuân đã đến."
Từ loại & Từ liên quan của 'Come'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: không phổ biến
- Verb: có
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Come'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ "come" diễn tả sự di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm được coi là điểm đến chung. Nó thường mang ý nghĩa tiếp cận, tới gần hơn. Khác với "go" (đi), "come" nhấn mạnh điểm đến hơn là điểm xuất phát.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
+"to": đến một địa điểm cụ thể (Come to my house). +"from": đến từ một địa điểm nào đó (Where do you come from?). +"into": đi vào (Come into the house). +"with": đi cùng với (Come with me). + "across": tình cờ bắt gặp (come across a word)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Come'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time you arrive, I will have been coming to this coffee shop for five years.
|
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã đến quán cà phê này được năm năm rồi. |
| Phủ định |
She won't have been coming to the meetings regularly, so she might miss some important updates.
|
Cô ấy sẽ không đến các cuộc họp thường xuyên, vì vậy cô ấy có thể bỏ lỡ một số cập nhật quan trọng. |
| Nghi vấn |
Will they have been coming to the party every year since it started?
|
Liệu họ có đến bữa tiệc mỗi năm kể từ khi nó bắt đầu không? |