incompatible with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to exist or be used together because of basic differences.
Vietnamese Meaning
Không tương thích với, không hợp nhau với, không thích hợp với, xung khắc với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His lifestyle is incompatible with a healthy diet."
"Lối sống của anh ấy không phù hợp với một chế độ ăn uống lành mạnh."
-
"These two chemicals are incompatible with each other and may cause an explosion."
"Hai hóa chất này không tương thích với nhau và có thể gây ra nổ."
-
"Their personalities are completely incompatible, which makes it difficult for them to work together."
"Tính cách của họ hoàn toàn không hợp nhau, điều này gây khó khăn cho họ khi làm việc cùng nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incompatibility | sự không tương thích, sự không hợp nhau |
| Adjective | compatible | tương thích, hợp nhau |
| Adverb | incompatibly | một cách không tương thích |
| Adverb | compatibly | một cách tương thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'incompatible with' thường được sử dụng để chỉ sự không phù hợp, mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều thứ, có thể là giữa người, vật, ý tưởng, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh sự khác biệt cơ bản gây ra sự xung đột hoặc không thể hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả. So với 'different', 'incompatible' mang ý nghĩa mạnh hơn, chỉ sự đối lập trực tiếp và không thể hòa giải.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc yếu tố mà cái gì đó không tương thích. Ví dụ: 'This software is incompatible with your operating system.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
beliefs beliefs incompatible with (niềm tin không phù hợp với)
-
values values incompatible with (giá trị không tương thích với)
-
system system incompatible with (hệ thống không tương thích với)
-
personality personality incompatible with (tính cách không hợp với)
-
approach approach incompatible with (cách tiếp cận không phù hợp với)
-
totally totally incompatible with (hoàn toàn không tương thích với)
-
mutually mutually incompatible with (không tương thích lẫn nhau với)
-
fundamentally fundamentally incompatible with (về cơ bản không tương thích với)
-
completely completely incompatible with (hoàn toàn không hợp với)
-
be be incompatible with (không tương thích với)
-
become become incompatible with (trở nên không tương thích với)
-
prove prove incompatible with (chứng tỏ là không tương thích với)
-
render render [something] incompatible with (khiến [thứ gì đó] không tương thích với)
Idioms
-
diametrically incompatible with
hoàn toàn trái ngược, không thể dung hòa với
"Their political ideologies are diametrically incompatible with each other."
(Các hệ tư tưởng chính trị của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)
-
incompatible with the spirit of
không phù hợp với tinh thần/nguyên tắc của
"His discriminatory comments are incompatible with the spirit of diversity and inclusion."
(Những bình luận phân biệt đối xử của anh ấy không phù hợp với tinh thần đa dạng và hòa nhập.)
-
incompatible with the letter of
không phù hợp với từng câu chữ của (luật lệ, văn bản)
"While his actions were arguably compatible with the letter of the law, they were incompatible with the spirit of justice."
(Mặc dù hành động của anh ta có thể tương thích với từng câu chữ của luật, nhưng chúng lại không phù hợp với tinh thần công lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incompatible with
AdjectiveKhông tương thích với, không hợp nhau với, không thích hợp với, xung khắc với.
"His lifestyle is incompatible with a healthy diet."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software is going to be incompatible with our current operating system. |
Phần mềm mới sẽ không tương thích với hệ điều hành hiện tại của chúng tôi. |
| Phủ định | They are not going to make their relationship work because their personalities are incompatible. |
Họ sẽ không làm cho mối quan hệ của họ thành công vì tính cách của họ không tương thích. |
| Nghi vấn | Is this printer going to be incompatible with my laptop? |
Máy in này có tương thích với máy tính xách tay của tôi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their personalities will be incompatible, leading to frequent arguments. |
Tính cách của họ sẽ không tương thích, dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên. |
| Phủ định | The new software won't be incompatible with the existing operating system. |
Phần mềm mới sẽ không tương thích với hệ điều hành hiện tại. |
| Nghi vấn | Are they going to be incompatible with each other if they work together? |
Liệu họ có trở nên không tương thích với nhau nếu họ làm việc cùng nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incompatible with".
