incomplete version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complete | Hoàn chỉnh, đầy đủ |
| Verb | complete | Hoàn thành, làm xong |
| Noun | completion | Sự hoàn thành, sự hoàn tất |
| Adverb | completely | Hoàn toàn, trọn vẹn |
| Adjective | incomplete | Chưa hoàn chỉnh, thiếu sót |
| Noun | incompleteness | Sự chưa hoàn chỉnh, sự thiếu sót |
| Adverb | incompletely | Một cách chưa hoàn chỉnh, thiếu sót |
| Noun | version | Phiên bản, biến thể |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
early an early incomplete version (một phiên bản sơ khai chưa hoàn chỉnh)
-
rough a rough incomplete version (một phiên bản nháp, chưa hoàn chỉnh)
-
preliminary a preliminary incomplete version (một phiên bản sơ bộ chưa hoàn chỉnh)
-
release release an incomplete version (phát hành một phiên bản chưa hoàn chỉnh)
-
develop develop an incomplete version (phát triển một phiên bản chưa hoàn chỉnh)
-
review review an incomplete version (xem xét một phiên bản chưa hoàn chỉnh)
-
of an incomplete version of the software (một phiên bản chưa hoàn chỉnh của phần mềm)
-
for an incomplete version for testing (một phiên bản chưa hoàn chỉnh để thử nghiệm)
Idioms
-
an incomplete version of the truth/story
một phần sự thật/câu chuyện (ám chỉ sự che giấu hoặc thiếu trung thực)
"The politician only gave an incomplete version of the events, omitting key details."
(Chính trị gia đó chỉ đưa ra một phần câu chuyện, bỏ qua các chi tiết quan trọng.)
-
to be stuck with an incomplete version
bị kẹt với một phiên bản chưa hoàn chỉnh (phải sử dụng hoặc làm việc với thứ gì đó còn thiếu sót)
"Due to budget cuts, we're stuck with an incomplete version of the system."
(Do cắt giảm ngân sách, chúng tôi phải làm việc với một phiên bản hệ thống chưa hoàn chỉnh.)
-
This is just an incomplete version.
Đây chỉ là một phiên bản chưa hoàn chỉnh (ngụ ý còn nhiều điều sẽ được bổ sung hoặc cải thiện)
"Please bear with us, this is just an incomplete version of the game; the full features will be added later."
(Xin hãy thông cảm, đây chỉ là một phiên bản chưa hoàn chỉnh của trò chơi; các tính năng đầy đủ sẽ được bổ sung sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incomplete version
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incomplete version".
