(Top Banner Ad)
incomplete version
General

incomplete version

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complete Hoàn chỉnh, đầy đủ
Verb complete Hoàn thành, làm xong
Noun completion Sự hoàn thành, sự hoàn tất
Adverb completely Hoàn toàn, trọn vẹn
Adjective incomplete Chưa hoàn chỉnh, thiếu sót
Noun incompleteness Sự chưa hoàn chỉnh, sự thiếu sót
Adverb incompletely Một cách chưa hoàn chỉnh, thiếu sót
Noun version Phiên bản, biến thể

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre
Latin
complētus
Old French
complet
English
complete
Latin
versio
Old French
version
English
version

Nguồn gốc của 'phiên bản chưa hoàn chỉnh'

Cụm từ 'incomplete version' được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'incomplete' và 'version'. Từ 'complete' (hoàn chỉnh) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'complēre', nghĩa là 'lấp đầy, hoàn tất'. Tiền tố 'in-' (không) của tiếng Latinh đã tạo ra 'incomplete', nghĩa là 'chưa hoàn chỉnh, còn thiếu sót'. Còn từ 'version' (phiên bản) xuất phát từ tiếng Latinh 'versio', có nghĩa là 'sự quay, sự thay đổi, bản dịch'. Kết hợp lại, 'incomplete version' mô tả một sản phẩm, tài liệu hay ý tưởng nào đó đang ở giai đoạn chưa hoàn thiện, còn cần được phát triển hoặc bổ sung thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incomplete version
  • early an early incomplete version
    (một phiên bản sơ khai chưa hoàn chỉnh)
  • rough a rough incomplete version
    (một phiên bản nháp, chưa hoàn chỉnh)
  • preliminary a preliminary incomplete version
    (một phiên bản sơ bộ chưa hoàn chỉnh)
Verb + incomplete version
  • release release an incomplete version
    (phát hành một phiên bản chưa hoàn chỉnh)
  • develop develop an incomplete version
    (phát triển một phiên bản chưa hoàn chỉnh)
  • review review an incomplete version
    (xem xét một phiên bản chưa hoàn chỉnh)
incomplete version + Preposition
  • of an incomplete version of the software
    (một phiên bản chưa hoàn chỉnh của phần mềm)
  • for an incomplete version for testing
    (một phiên bản chưa hoàn chỉnh để thử nghiệm)

Idioms

  • an incomplete version of the truth/story

    một phần sự thật/câu chuyện (ám chỉ sự che giấu hoặc thiếu trung thực)

    "The politician only gave an incomplete version of the events, omitting key details."

    (Chính trị gia đó chỉ đưa ra một phần câu chuyện, bỏ qua các chi tiết quan trọng.)

  • to be stuck with an incomplete version

    bị kẹt với một phiên bản chưa hoàn chỉnh (phải sử dụng hoặc làm việc với thứ gì đó còn thiếu sót)

    "Due to budget cuts, we're stuck with an incomplete version of the system."

    (Do cắt giảm ngân sách, chúng tôi phải làm việc với một phiên bản hệ thống chưa hoàn chỉnh.)

  • This is just an incomplete version.

    Đây chỉ là một phiên bản chưa hoàn chỉnh (ngụ ý còn nhiều điều sẽ được bổ sung hoặc cải thiện)

    "Please bear with us, this is just an incomplete version of the game; the full features will be added later."

    (Xin hãy thông cảm, đây chỉ là một phiên bản chưa hoàn chỉnh của trò chơi; các tính năng đầy đủ sẽ được bổ sung sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incomplete version

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incomplete version".

Sản phẩm Tối thiểu Khả dụng (MVP) và Phiên bản Thử nghiệm (Beta)

Trong văn hóa khởi nghiệp và phát triển phần mềm phương Tây, khái niệm 'Minimum Viable Product' (MVP) hay 'Sản phẩm Tối thiểu Khả dụng' rất phổ biến. Đây là một 'incomplete version' được phát hành sớm nhất có thể với các tính năng cốt lõi, nhằm thu thập phản hồi từ người dùng và cải thiện lặp đi lặp lại. Tương tự, các 'phiên bản Beta' (beta versions) trong ngành công nghệ cũng là các 'incomplete version' được đưa ra công chúng để thử nghiệm và tìm lỗi trước khi ra mắt chính thức, phản ánh sự chấp nhận việc phát hành sản phẩm chưa hoàn chỉnh để tối ưu hóa.

Quyền truy cập sớm và sự mong đợi của người tiêu dùng

Trong ngành công nghiệp trò chơi điện tử và phần mềm, việc phát hành 'incomplete version' dưới dạng 'Early Access' (quyền truy cập sớm) hoặc 'Alpha/Beta' đã trở thành một mô hình kinh doanh được chấp nhận rộng rãi. Người tiêu dùng sẵn lòng mua hoặc thử nghiệm các phiên bản này, hiểu rằng sản phẩm chưa hoàn thiện nhưng họ có thể đóng góp vào quá trình phát triển. Điều này cho thấy sự thay đổi trong kỳ vọng của người dùng, từ việc chỉ mong đợi sản phẩm hoàn chỉnh sang chấp nhận trải nghiệm các giai đoạn phát triển chưa hoàn thiện.