fecal incontinence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inability to control bowel movements, resulting in involuntary leakage of stool.
Vietnamese Meaning
Tình trạng mất kiểm soát nhu động ruột, dẫn đến rò rỉ phân không tự chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fecal incontinence can significantly impact a person's quality of life."
"Đại tiện không tự chủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."
-
"Treatment for fecal incontinence depends on the underlying cause."
"Điều trị đại tiện không tự chủ phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản."
-
"Many people with fecal incontinence are too embarrassed to seek medical help."
"Nhiều người bị đại tiện không tự chủ quá xấu hổ để tìm kiếm sự trợ giúp y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feces | phân |
| Verb | defecate | đại tiện, đi ngoài |
| Noun | defecation | sự đại tiện |
| Adjective | incontinent | không kiểm soát được |
| Noun | continence | khả năng kiểm soát, sự tự chủ (đặc biệt về chức năng bài tiết) |
| Adjective | continent | có khả năng kiểm soát (chức năng bài tiết) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fecal incontinence, còn được gọi là đại tiện không tự chủ, có thể dao động từ rò rỉ phân không thường xuyên đến mất hoàn toàn khả năng kiểm soát ruột. Mức độ nghiêm trọng khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng này.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ người mắc bệnh (e.g., 'Patients with fecal incontinence often feel embarrassed.')
* **due to:** Dùng để chỉ nguyên nhân gây bệnh (e.g., 'Fecal incontinence can occur due to nerve damage.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe fecal incontinence (mất kiểm soát đại tiện nghiêm trọng)
-
chronic chronic fecal incontinence (mất kiểm soát đại tiện mạn tính)
-
mild mild fecal incontinence (mất kiểm soát đại tiện nhẹ)
-
temporary temporary fecal incontinence (mất kiểm soát đại tiện tạm thời)
-
partial partial fecal incontinence (mất kiểm soát đại tiện một phần)
-
experience experience fecal incontinence (trải qua/bị mất kiểm soát đại tiện)
-
suffer from suffer from fecal incontinence (mắc chứng mất kiểm soát đại tiện)
-
manage manage fecal incontinence (kiểm soát/quản lý chứng mất kiểm soát đại tiện)
-
treat treat fecal incontinence (điều trị mất kiểm soát đại tiện)
-
cause cause fecal incontinence (gây ra mất kiểm soát đại tiện)
-
causes causes of fecal incontinence (nguyên nhân gây mất kiểm soát đại tiện)
-
treatment treatment of fecal incontinence (điều trị mất kiểm soát đại tiện)
-
management management of fecal incontinence (quản lý mất kiểm soát đại tiện)
-
risk factors risk factors for fecal incontinence (các yếu tố nguy cơ của mất kiểm soát đại tiện)
Idioms
-
Accidental bowel leakage (ABL)
Tình trạng rò rỉ phân ngoài ý muốn (một thuật ngữ thay thế phổ biến và ít gây khó chịu hơn cho bệnh nhân)
"Many people prefer to use the term 'accidental bowel leakage' instead of 'fecal incontinence'."
(Nhiều người thích dùng thuật ngữ 'tình trạng rò rỉ phân ngoài ý muốn' hơn là 'mất kiểm soát đại tiện'.)
-
Bowel control problems
Các vấn đề về kiểm soát đại tiện (một thuật ngữ chung mô tả tình trạng này)
"If you're experiencing bowel control problems, it's important to see a doctor."
(Nếu bạn đang gặp các vấn đề về kiểm soát đại tiện, điều quan trọng là phải đi khám bác sĩ.)
-
Loss of bowel control
Mất khả năng kiểm soát đại tiện (một cụm từ mô tả trực tiếp tình trạng này)
"Loss of bowel control can significantly impact a person's quality of life."
(Mất khả năng kiểm soát đại tiện có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fecal incontinence
danh từTình trạng mất kiểm soát nhu động ruột, dẫn đến rò rỉ phân không tự chủ.
"Fecal incontinence can significantly impact a person's quality of life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fecal incontinence".
