(Top Banner Ad)
incorrect billing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

incorrect billing

UK: /ˌɪnkəˈrɛkt ˈbɪlɪŋ/ • US: /ˌɪnkəˈrɛkt ˈbɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập hóa đơn sai tính tiền sai sai sót trong hóa đơn hóa đơn không chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of charging a customer an inaccurate amount for goods or services.

Vietnamese Meaning

Quá trình tính phí cho khách hàng một khoản tiền không chính xác cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The customer received an incorrect billing and contacted the company to resolve the issue."

    "Khách hàng nhận được một hóa đơn sai và liên hệ với công ty để giải quyết vấn đề."

  • "We apologize for the incorrect billing and have issued a corrected invoice."

    "Chúng tôi xin lỗi vì hóa đơn không chính xác và đã phát hành một hóa đơn đã được sửa đổi."

  • "Incorrect billing can damage a company's reputation."

    "Việc lập hóa đơn không chính xác có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bill hóa đơn, dự luật
Verb bill lập hóa đơn, tính tiền
Noun billing việc lập hóa đơn
Adjective correct đúng, chính xác
Adverb correctly một cách chính xác
Noun correctness sự chính xác
Verb correct sửa chữa, điều chỉnh
Adjective billable có thể lập hóa đơn

Synonyms

erroneous billing (lập hóa đơn sai sót)inaccurate billing (lập hóa đơn không chính xác)

Antonyms

Related Words

overbilling (tính phí quá cao)underbilling (tính phí quá thấp)billing error (lỗi hóa đơn)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
corrigere
Old French
correct
English
correct
English
incorrect
Old French
bille
Middle English
bille
English
bill
English
billing

Nguồn gốc của "Incorrect"

Từ "incorrect" được ghép từ tiền tố phủ định "in-" trong tiếng Latin (nghĩa là "không" hoặc "không phải") và tính từ "correct". Bản thân "correct" có nguồn gốc từ động từ Latin "corrigere", có nghĩa là "sửa chữa" hay "làm cho đúng". Vì vậy, "incorrect" có nghĩa đen là "không đúng" hoặc "chưa được sửa chữa".

Nguồn gốc của "Billing"

"Billing" là danh động từ của động từ "to bill" (lập hóa đơn, tính tiền). "Bill" với nghĩa là hóa đơn hay giấy tờ ghi nợ có nguồn gốc từ từ "bille" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "một văn bản viết tay" hoặc "một danh sách". Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ một bản kê khai số tiền phải trả.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi ghép lại, "incorrect billing" miêu tả hành động lập hóa đơn hoặc chính hóa đơn mà thông tin số tiền, dịch vụ, hoặc sản phẩm không chính xác. Đây là một cụm từ rất phổ biến trong các giao dịch kinh doanh và dịch vụ khách hàng.

Usage Note

Cụm từ 'incorrect billing' chỉ việc sai sót trong quá trình lập hóa đơn. Nó thường liên quan đến lỗi về số tiền, thuế, chiết khấu hoặc các thông tin khác trên hóa đơn. Cần phân biệt với 'fraudulent billing' (lập hóa đơn gian lận), ám chỉ hành vi cố ý tính phí sai để lừa đảo.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ rõ hàng hóa hoặc dịch vụ nào bị tính phí sai. Ví dụ: 'Incorrect billing for electricity usage' (Tính phí sai cho việc sử dụng điện).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incorrect billing
  • receive receive incorrect billing
    (nhận hóa đơn sai)
  • dispute dispute incorrect billing
    (khiếu nại hóa đơn sai)
  • correct correct incorrect billing
    (sửa lỗi hóa đơn sai)
  • resolve resolve incorrect billing
    (giải quyết vấn đề hóa đơn sai)
Adjective + incorrect billing
  • significant significant incorrect billing
    (hóa đơn sai đáng kể)
  • repeated repeated incorrect billing
    (hóa đơn sai lặp đi lặp lại)
  • potential potential incorrect billing
    (khả năng hóa đơn sai)

Idioms

  • a case of incorrect billing

    một trường hợp lập hóa đơn sai

    "We are investigating a case of incorrect billing reported by several customers."

    (Chúng tôi đang điều tra một trường hợp lập hóa đơn sai được nhiều khách hàng báo cáo.)

  • to be subject to incorrect billing

    bị lập hóa đơn sai

    "Customers who are subject to incorrect billing should contact our support team immediately."

    (Những khách hàng bị lập hóa đơn sai nên liên hệ đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi ngay lập tức.)

  • to rectify incorrect billing

    điều chỉnh/khắc phục hóa đơn sai

    "The company promised to rectify incorrect billing within 24 hours."

    (Công ty hứa sẽ điều chỉnh lỗi hóa đơn sai trong vòng 24 giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorrect billing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quá trình tính phí cho khách hàng một khoản tiền không chính xác cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The customer received an incorrect billing and contacted the company to resolve the issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Incorrect billing was identified and corrected by the accounting department.
Việc lập hóa đơn không chính xác đã được bộ phận kế toán xác định và sửa chữa.
Phủ định
The incorrect billing was not approved by the supervisor.
Việc lập hóa đơn không chính xác đã không được người giám sát phê duyệt.
Nghi vấn
Will incorrect billing be tolerated by the management?
Liệu việc lập hóa đơn không chính xác có được ban quản lý chấp nhận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrect billing".

Quyền lợi người tiêu dùng

Ở nhiều nước phương Tây, người tiêu dùng có quyền mạnh mẽ để khiếu nại và yêu cầu điều chỉnh khi gặp phải "incorrect billing". Các cơ quan bảo vệ người tiêu dùng thường cung cấp hỗ trợ và quy trình rõ ràng để giải quyết những tranh chấp này, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và công bằng trong giao dịch tài chính.

Kiểm tra hóa đơn là trách nhiệm cá nhân

Một thói quen xã hội được khuyến khích là người tiêu dùng nên cẩn thận kiểm tra mọi hóa đơn và sao kê tài khoản của mình. Điều này không chỉ giúp phát hiện "incorrect billing" mà còn giúp quản lý tài chính cá nhân hiệu quả, giảm thiểu rủi ro tài chính do lỗi hoặc gian lận.