accurate billing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Correct in all details; exact.
Vietnamese Meaning
Chính xác đến từng chi tiết; đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accountant ensured accurate billing for all clients."
"Kế toán viên đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác cho tất cả khách hàng."
-
"We strive to provide accurate billing to all our customers."
"Chúng tôi cố gắng cung cấp dịch vụ lập hóa đơn chính xác cho tất cả khách hàng."
-
"The company's reputation suffered due to several cases of inaccurate billing."
"Danh tiếng của công ty bị ảnh hưởng do một số trường hợp lập hóa đơn không chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accurate | chính xác, đúng đắn |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Noun | billing | việc lập/tính/gửi hóa đơn |
| Verb | bill | tính tiền, gửi hóa đơn |
| Noun | biller | người hoặc công ty gửi hóa đơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'accurate' nhấn mạnh sự đúng đắn, không có sai sót. Nó thường được sử dụng để mô tả thông tin, dữ liệu, hoặc phép đo. Khác với 'correct' mang nghĩa chung chung hơn về sự đúng đắn, 'accurate' đòi hỏi độ chính xác cao và chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure accurate billing (đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác)
-
provide accurate billing (cung cấp hóa đơn chính xác)
-
guarantee accurate billing (bảo đảm việc lập hóa đơn chính xác)
-
verify accurate billing (xác minh tính chính xác của hóa đơn)
-
importance of accurate billing (tầm quan trọng của việc lập hóa đơn chính xác)
-
system for accurate billing (hệ thống để lập hóa đơn chính xác)
-
need for accurate billing (sự cần thiết của việc lập hóa đơn chính xác)
-
software for accurate billing (phần mềm để lập hóa đơn chính xác)
Idioms
-
Right on the money
Hoàn toàn chính xác, đúng boong.
"The automated system was right on the money; every invoice reflects accurate billing."
(Hệ thống tự động đã hoạt động hoàn toàn chính xác; mọi hóa đơn đều phản ánh việc tính tiền đúng đắn.)
-
Dot the i's and cross the t's
Cẩn thận, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất.
"Before sending out the monthly statements, we always dot the i's and cross the t's to ensure accurate billing."
(Trước khi gửi bảng sao kê hàng tháng, chúng tôi luôn rà soát tỉ mỉ từng chi tiết để đảm bảo việc lập hóa đơn được chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurate billing
Tính từChính xác đến từng chi tiết; đúng đắn.
"The accountant ensured accurate billing for all clients."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ensuring accurate billing is essential for maintaining customer trust. |
Đảm bảo thanh toán chính xác là điều cần thiết để duy trì lòng tin của khách hàng. |
| Phủ định | The company avoids inaccurate billing by implementing strict verification procedures. |
Công ty tránh việc thanh toán không chính xác bằng cách thực hiện các quy trình xác minh nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Is practicing accurate billing a priority for your accounting department? |
Việc thực hành thanh toán chính xác có phải là ưu tiên hàng đầu của bộ phận kế toán của bạn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company ensures accurate billing for all clients. |
Công ty chúng tôi đảm bảo thanh toán chính xác cho tất cả khách hàng. |
| Phủ định | The new system does not guarantee accurate billing all the time. |
Hệ thống mới không đảm bảo thanh toán chính xác mọi lúc. |
| Nghi vấn | Does the audit confirm accurate billing practices? |
Cuộc kiểm toán có xác nhận các phương pháp thanh toán chính xác không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company provides accurate billing to all its customers. |
Công ty cung cấp hóa đơn chính xác cho tất cả khách hàng của mình. |
| Phủ định | We are not offering accurate billing, there may be some errors during the process. |
Chúng tôi hiện không cung cấp dịch vụ lập hóa đơn chính xác, có thể có một số lỗi trong quá trình này. |
| Nghi vấn | Why is accurate billing so important for maintaining customer trust? |
Tại sao việc lập hóa đơn chính xác lại quan trọng để duy trì lòng tin của khách hàng? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accounting department will be ensuring accurate billing for all clients next quarter. |
Bộ phận kế toán sẽ đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác cho tất cả khách hàng vào quý tới. |
| Phủ định | The software will not be accurately billing customers if the system continues to glitch. |
Phần mềm sẽ không lập hóa đơn chính xác cho khách hàng nếu hệ thống tiếp tục gặp trục trặc. |
| Nghi vấn | Will the company be implementing a new system for billing to ensure it's more accurate? |
Công ty có triển khai một hệ thống mới cho việc lập hóa đơn để đảm bảo nó chính xác hơn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accounting department is ensuring accurate billing this quarter. |
Bộ phận kế toán đang đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác trong quý này. |
| Phủ định | The company is not accurately billing its clients for the consultation services. |
Công ty không lập hóa đơn chính xác cho khách hàng của mình cho các dịch vụ tư vấn. |
| Nghi vấn | Is the software automatically generating accurate billing reports? |
Phần mềm có đang tự động tạo ra các báo cáo lập hóa đơn chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate billing".
