(Top Banner Ad)
accurate billing
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

accurate billing

UK: /ˈækjərət ˈbɪlɪŋ/ • US: /ˈækjərət ˈbɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập hóa đơn chính xác hóa đơn chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Chính xác đến từng chi tiết; đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant ensured accurate billing for all clients."

    "Kế toán viên đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác cho tất cả khách hàng."

  • "We strive to provide accurate billing to all our customers."

    "Chúng tôi cố gắng cung cấp dịch vụ lập hóa đơn chính xác cho tất cả khách hàng."

  • "The company's reputation suffered due to several cases of inaccurate billing."

    "Danh tiếng của công ty bị ảnh hưởng do một số trường hợp lập hóa đơn không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Noun billing việc lập/tính/gửi hóa đơn
Verb bill tính tiền, gửi hóa đơn
Noun biller người hoặc công ty gửi hóa đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + cura ('care') -> accurare ('to take care of')
Latin
accuratus ('done with care, exact')
English (16th c.)
accurate
Medieval Latin
bulla ('sealed document')
Anglo-Norman
bille ('a writing, a list')
English
bill -> billing

Gốc gác của 'Accurate': Sự chính xác đến từ sự 'quan tâm'

Từ 'accurate' (chính xác) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accuratus', nghĩa là 'được thực hiện một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'cura', có nghĩa là 'sự chăm sóc, sự quan tâm'. Điều này cho thấy rằng sự chính xác không chỉ là về các con số, mà còn là kết quả của sự chú ý và chăm sóc tỉ mỉ đến từng chi tiết.

Gốc gác của 'Billing': Từ văn kiện niêm phong đến hóa đơn

Từ 'billing' (việc lập hóa đơn) bắt nguồn từ 'bill', mà 'bill' lại đến từ 'bulla' trong tiếng Latin thời Trung cổ. Một 'bulla' ban đầu là một con dấu bằng sáp hoặc chì dùng để niêm phong các văn kiện quan trọng. Dần dần, từ này được dùng để chỉ chính văn kiện đó. Ngày nay, 'bill' là một danh sách các khoản phí, một 'văn kiện' tài chính quan trọng cần sự chính xác.

Usage Note

Tính từ 'accurate' nhấn mạnh sự đúng đắn, không có sai sót. Nó thường được sử dụng để mô tả thông tin, dữ liệu, hoặc phép đo. Khác với 'correct' mang nghĩa chung chung hơn về sự đúng đắn, 'accurate' đòi hỏi độ chính xác cao và chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate billing
  • ensure accurate billing
    (đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác)
  • provide accurate billing
    (cung cấp hóa đơn chính xác)
  • guarantee accurate billing
    (bảo đảm việc lập hóa đơn chính xác)
  • verify accurate billing
    (xác minh tính chính xác của hóa đơn)
Noun + of/for + accurate billing
  • importance of accurate billing
    (tầm quan trọng của việc lập hóa đơn chính xác)
  • system for accurate billing
    (hệ thống để lập hóa đơn chính xác)
  • need for accurate billing
    (sự cần thiết của việc lập hóa đơn chính xác)
  • software for accurate billing
    (phần mềm để lập hóa đơn chính xác)

Idioms

  • Right on the money

    Hoàn toàn chính xác, đúng boong.

    "The automated system was right on the money; every invoice reflects accurate billing."

    (Hệ thống tự động đã hoạt động hoàn toàn chính xác; mọi hóa đơn đều phản ánh việc tính tiền đúng đắn.)

  • Dot the i's and cross the t's

    Cẩn thận, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất.

    "Before sending out the monthly statements, we always dot the i's and cross the t's to ensure accurate billing."

    (Trước khi gửi bảng sao kê hàng tháng, chúng tôi luôn rà soát tỉ mỉ từng chi tiết để đảm bảo việc lập hóa đơn được chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate billing

Tính từ
Lật mặt

Chính xác đến từng chi tiết; đúng đắn.

"The accountant ensured accurate billing for all clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ensuring accurate billing is essential for maintaining customer trust.
Đảm bảo thanh toán chính xác là điều cần thiết để duy trì lòng tin của khách hàng.
Phủ định
The company avoids inaccurate billing by implementing strict verification procedures.
Công ty tránh việc thanh toán không chính xác bằng cách thực hiện các quy trình xác minh nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Is practicing accurate billing a priority for your accounting department?
Việc thực hành thanh toán chính xác có phải là ưu tiên hàng đầu của bộ phận kế toán của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company ensures accurate billing for all clients.
Công ty chúng tôi đảm bảo thanh toán chính xác cho tất cả khách hàng.
Phủ định
The new system does not guarantee accurate billing all the time.
Hệ thống mới không đảm bảo thanh toán chính xác mọi lúc.
Nghi vấn
Does the audit confirm accurate billing practices?
Cuộc kiểm toán có xác nhận các phương pháp thanh toán chính xác không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provides accurate billing to all its customers.
Công ty cung cấp hóa đơn chính xác cho tất cả khách hàng của mình.
Phủ định
We are not offering accurate billing, there may be some errors during the process.
Chúng tôi hiện không cung cấp dịch vụ lập hóa đơn chính xác, có thể có một số lỗi trong quá trình này.
Nghi vấn
Why is accurate billing so important for maintaining customer trust?
Tại sao việc lập hóa đơn chính xác lại quan trọng để duy trì lòng tin của khách hàng?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accounting department will be ensuring accurate billing for all clients next quarter.
Bộ phận kế toán sẽ đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác cho tất cả khách hàng vào quý tới.
Phủ định
The software will not be accurately billing customers if the system continues to glitch.
Phần mềm sẽ không lập hóa đơn chính xác cho khách hàng nếu hệ thống tiếp tục gặp trục trặc.
Nghi vấn
Will the company be implementing a new system for billing to ensure it's more accurate?
Công ty có triển khai một hệ thống mới cho việc lập hóa đơn để đảm bảo nó chính xác hơn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accounting department is ensuring accurate billing this quarter.
Bộ phận kế toán đang đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác trong quý này.
Phủ định
The company is not accurately billing its clients for the consultation services.
Công ty không lập hóa đơn chính xác cho khách hàng của mình cho các dịch vụ tư vấn.
Nghi vấn
Is the software automatically generating accurate billing reports?
Phần mềm có đang tự động tạo ra các báo cáo lập hóa đơn chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate billing".

Quyền của người tiêu dùng và tranh chấp hóa đơn

Ở các nước phương Tây, luật bảo vệ người tiêu dùng rất mạnh. Nếu khách hàng tin rằng có sai sót trên hóa đơn (ví dụ: bị tính phí quá cao, tính phí cho dịch vụ không sử dụng), họ có quyền hợp pháp để khiếu nại và yêu cầu công ty điều tra. Việc lập hóa đơn chính xác không chỉ là một thông lệ kinh doanh tốt mà còn là một nghĩa vụ pháp lý.

Hóa đơn chi tiết (Itemized Bill)

Một thông lệ phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực như y tế, pháp lý và sửa chữa ô tô, là cung cấp 'hóa đơn chi tiết'. Thay vì chỉ đưa ra một con số tổng, hóa đơn này liệt kê từng mục hàng hóa hoặc dịch vụ cùng với chi phí tương ứng. Điều này thúc đẩy sự minh bạch và cho phép khách hàng kiểm tra xem mọi khoản phí có chính xác hay không.