(Top Banner Ad)
correct billing
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

correct billing

UK: /kəˈrɛkt ˈbɪlɪŋ/ • US: /kəˈrɛkt ˈbɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập hóa đơn chính xác tính phí chính xác xuất hóa đơn đúng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accurate and proper invoicing or charging for goods or services.

Vietnamese Meaning

Việc lập hóa đơn hoặc tính phí chính xác và đúng đắn cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company strives for correct billing to maintain customer trust."

    "Công ty cố gắng lập hóa đơn chính xác để duy trì lòng tin của khách hàng."

  • "Please review the invoice to ensure correct billing."

    "Vui lòng xem lại hóa đơn để đảm bảo lập hóa đơn chính xác."

  • "Any discrepancies in billing should be reported immediately."

    "Bất kỳ sự khác biệt nào trong việc lập hóa đơn nên được báo cáo ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct sửa cho đúng
Noun correction sự chỉnh sửa
Adjective incorrect không chính xác
Verb bill lập hóa đơn
Noun billable có thể tính phí

Synonyms

accurate billing (lập hóa đơn chính xác)proper billing (lập hóa đơn đúng đắn)error-free billing (lập hóa đơn không có lỗi)

Antonyms

incorrect billing (lập hóa đơn không chính xác)erroneous billing (lập hóa đơn sai sót)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere (to make straight, set right)
Old English
bile (beak, later used for written documents)
Middle English
correcten / bille
Modern English
correct billing

Nguồn gốc của 'Correct'

Từ 'correct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corrigere', trong đó 'com-' (cùng nhau) kết hợp với 'regere' (dẫn dắt, làm cho thẳng). Nó mang ý nghĩa đưa mọi thứ về đúng quỹ đạo hoặc tiêu chuẩn.

Sự tiến hóa của 'Billing'

Từ 'bill' ban đầu có nghĩa là một văn bản chính thức hoặc con dấu. Trong bối cảnh thương mại, 'billing' đề cập đến quá trình ghi lại các khoản phí để yêu cầu thanh toán. 'Correct billing' nhấn mạnh sự minh bạch và chính xác trong giao dịch tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc đảm bảo rằng khách hàng được lập hóa đơn đúng số tiền, cho đúng sản phẩm/dịch vụ và theo đúng thời hạn. Nó nhấn mạnh tính chính xác và tuân thủ các quy trình kế toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Correct Billing
  • ensure ensure correct billing
    (đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác)
  • verify verify correct billing
    (xác minh việc tính hóa đơn đúng)
Adjective + Billing
  • accurate accurate and correct billing
    (hóa đơn chuẩn xác và đúng đắn)
  • automated automated correct billing
    (quy trình lập hóa đơn đúng tự động)

Idioms

  • Foot the bill

    Thanh toán hóa đơn (thường là một khoản tiền lớn hoặc cho người khác)

    "The company will foot the bill if there isn't a correct billing process."

    (Công ty sẽ phải trả tiền nếu không có quy trình lập hóa đơn chính xác.)

  • A clean bill of health

    Chứng nhận sức khỏe tốt hoặc trạng thái hoạt động hoàn hảo

    "After the audit, the billing department was given a clean bill of health."

    (Sau khi kiểm toán, bộ phận hóa đơn đã được xác nhận là hoạt động hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct billing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Việc lập hóa đơn hoặc tính phí chính xác và đúng đắn cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The company strives for correct billing to maintain customer trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct billing".

Quyền của người tiêu dùng phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'correct billing' là một phần thiết yếu của đạo đức kinh doanh. Khách hàng rất khắt khe với các sai sót dù là nhỏ nhất trên hóa đơn, và các công ty thường phải bồi thường nếu tính sai phí.

Sự minh bạch trong tài chính

Việc yêu cầu một hóa đơn chính xác (correct billing) không chỉ là vấn đề tiền bạc mà còn là sự minh bạch, giúp xây dựng lòng tin (trust) giữa doanh nghiệp và khách hàng trong các xã hội coi trọng tính pháp lý.