(Top Banner Ad)
accurate rendering
C1
Tính từ + Danh từ C1 Nghệ thuật, Công nghệ thông tin, Dịch thuật

accurate rendering

UK: /ˈækjərət ˈrɛndərɪŋ/ • US: /ˈækjərət ˈrɛndərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thể hiện chính xác sự mô tả chính xác bản dịch chính xác sự tái hiện chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accurate representation or depiction of something.

Vietnamese Meaning

Sự thể hiện hoặc mô tả chính xác về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software provides an accurate rendering of the 3D model."

    "Phần mềm cung cấp một sự thể hiện chính xác của mô hình 3D."

  • "The artist aimed for an accurate rendering of the landscape."

    "Người nghệ sĩ hướng đến một sự thể hiện chính xác phong cảnh."

  • "The historian sought an accurate rendering of past events."

    "Nhà sử học tìm kiếm một sự trình bày chính xác các sự kiện trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase accurate rendering sự thể hiện chính xác, sự diễn tả chính xác
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Adverb accurately một cách chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Verb render thể hiện, diễn tả, kết xuất (đồ họa)
Noun rendering sự thể hiện, bản diễn họa, bản kết xuất

Synonyms

Antonyms

inaccurate rendering (sự thể hiện không chính xác)distorted representation (sự thể hiện méo mó)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Công nghệ thông tin, Dịch thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus ('done with care') + rendere ('to give back, present')
Old French
acurat + rendre ('to give back')
Middle English
accurate + rendren
Modern English
accurate rendering

Cội Nguồn từ 'Sự Quan Tâm' (Accurate)

Từ 'accurate' (chính xác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'cura', nghĩa là 'sự quan tâm, chăm sóc'. Vì vậy, một thứ gì đó 'accurate' không chỉ đúng mà còn được tạo ra với sự chú ý và chăm chút tối đa, giống như một bác sĩ chăm sóc bệnh nhân của mình.

Hành Động 'Trao Trả' (Rendering)

Từ 'render' (thể hiện, diễn tả) có nguồn gốc phức tạp từ tiếng Latin 'reddere' (trao trả) và 'prendere' (lấy). Ban đầu, nó có nghĩa là trao lại thứ gì đó. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành 'trình bày' hoặc 'thể hiện' một điều gì đó. Ngày nay, một nghệ sĩ 'render' một khung cảnh, hay một máy tính 'render' một hình ảnh 3D, đều là hành động 'trình bày' một phiên bản của thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự chính xác của một bản sao, một bản dịch, hoặc một mô phỏng so với bản gốc. 'Accurate' nhấn mạnh tính đúng đắn, không sai lệch, trong khi 'rendering' đề cập đến quá trình chuyển đổi hoặc biểu diễn một thứ gì đó sang một hình thức khác. Sự khác biệt nằm ở sắc thái biểu đạt và ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, 'accurate translation' (dịch chính xác) tập trung vào độ chính xác của bản dịch, còn 'accurate rendering' có thể được sử dụng trong bối cảnh đồ họa máy tính hoặc nghệ thuật, chỉ sự tái tạo chân thực của hình ảnh hoặc đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accurate rendering
  • a historically accurate rendering
    (một sự thể hiện chính xác về mặt lịch sử)
  • a scientifically accurate rendering
    (một sự thể hiện chính xác về mặt khoa học)
  • a faithful and accurate rendering
    (một sự thể hiện trung thực và chính xác)
  • a detailed and accurate rendering
    (một sự thể hiện chi tiết và chính xác)
Verb + accurate rendering
  • to provide an accurate rendering
    (cung cấp một sự thể hiện chính xác)
  • to create an accurate rendering
    (tạo ra một sự thể hiện chính xác)
  • to achieve an accurate rendering
    (đạt được một sự thể hiện chính xác)
  • to ensure an accurate rendering
    (đảm bảo một sự thể hiện chính xác)

Idioms

  • to be an accurate rendering of the facts

    Là sự trình bày hoặc tường thuật chính xác các sự thật, không thêm thắt hay bóp méo.

    "The witness's testimony was considered by the jury to be an accurate rendering of the facts."

    (Lời khai của nhân chứng được bồi thẩm đoàn xem là một sự tường thuật chính xác các sự thật.)

  • strive for an accurate rendering

    Nỗ lực, cố gắng hết sức để có được một sự thể hiện, diễn giải, hoặc dịch thuật chính xác.

    "When translating classic literature, scholars strive for an accurate rendering of the author's original tone and intent."

    (Khi dịch văn học kinh điển, các học giả nỗ lực để có một bản dịch chuyển tải chính xác giọng văn và ý đồ của tác giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate rendering

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự thể hiện hoặc mô tả chính xác về một điều gì đó.

"The software provides an accurate rendering of the 3D model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate rendering".

Nghệ Thuật Phác Họa Tại Tòa Án

Ở nhiều nước phương Tây, máy ảnh bị cấm trong phòng xử án để bảo vệ quyền riêng tư. Vì vậy, các họa sĩ phác họa được thuê để cung cấp một 'accurate rendering' (sự thể hiện chính xác) về diễn biến phiên tòa cho truyền thông. Tác phẩm của họ phải vừa nhanh, vừa chính xác, vừa lột tả được thần thái của sự kiện, trở thành đôi mắt của công chúng nơi máy ảnh không thể vào.

Chủ Nghĩa Quang Thực (Photorealism) trong Hội Họa

Chủ nghĩa Quang thực là một trào lưu nghệ thuật mà ở đó, họa sĩ cố gắng tái tạo một bức ảnh một cách siêu thực. Mục tiêu cao nhất là tạo ra một 'accurate rendering' (sự tái hiện chính xác) của bức ảnh gốc, đến mức người xem khó phân biệt được đâu là tranh vẽ, đâu là ảnh chụp. Điều này thách thức quan niệm về thực tại và sự mô phỏng trong nghệ thuật.