(Top Banner Ad)
inaccurate representation
C1
Noun Phrase C1 Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực (ví dụ: Báo chí, Khoa học, Chính trị, Nghệ thuật)

inaccurate representation

UK: /ɪnˈækjərət ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/ • US: /ɪnˈækjərət ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trình bày không chính xác sự mô tả sai lệch sự xuyên tạc sự bóp méo thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portrayal or depiction that is not correct or true; a misleading or distorted account.

Vietnamese Meaning

Một sự mô tả hoặc trình bày không chính xác hoặc không đúng sự thật; một sự tường thuật sai lệch hoặc bị bóp méo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist was criticized for his inaccurate representation of the events."

    "Nhà báo bị chỉ trích vì sự trình bày không chính xác về các sự kiện."

  • "The study contained an inaccurate representation of the survey results, leading to flawed conclusions."

    "Nghiên cứu chứa đựng một sự trình bày không chính xác về kết quả khảo sát, dẫn đến những kết luận sai sót."

  • "The film was criticized for its inaccurate representation of historical events."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì sự thể hiện không chính xác về các sự kiện lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj accurate chính xác, đúng đắn
N inaccuracy sự không chính xác, lỗi sai
Adv accurately một cách chính xác
V represent đại diện, thể hiện, miêu tả
N representation sự đại diện, sự thể hiện, bản miêu tả
N/Adj representative người đại diện; mang tính đại diện
V misrepresent xuyên tạc, trình bày sai lệch
N misrepresentation sự xuyên tạc, sự trình bày sai lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

biased portrayal (sự miêu tả thiên vị)deceptive account (sự tường thuật lừa dối)

Subject Area

Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực (ví dụ: Báo chí, Khoa học, Chính trị, Nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
accuratus
English
inaccurate
Latin
repraesentatio
Old French
representacion
English
representation

Nguồn gốc của 'inaccurate representation'

Cụm từ này được ghép từ hai từ chính. Từ 'inaccurate' (không chính xác) xuất phát từ tiền tố Latin 'in-' có nghĩa là 'không' và từ 'accuratus' nghĩa là 'được thực hiện cẩn thận, chính xác'. Vì vậy, 'inaccurate' có nghĩa là 'không cẩn thận, không chính xác'. Từ 'representation' (sự thể hiện, sự đại diện) có nguồn gốc từ từ Latin 'repraesentatio', mang ý nghĩa 'một sự trình bày lại, một sự đưa ra trước'. Khi kết hợp lại, 'inaccurate representation' mô tả một cách thể hiện, miêu tả hoặc trình bày không đúng với sự thật, thiếu chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu chính xác trong cách một cái gì đó được trình bày, mô tả hoặc giải thích. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa thực tế và cách nó được thể hiện. 'Representation' ở đây có thể là bất cứ thứ gì từ một bức tranh, một bài báo, một mô hình dữ liệu, đến một lời khai.

Prepositions

of in

‘Representation of’ được sử dụng để chỉ cái gì đó là sự thể hiện không chính xác của cái gì đó khác. Ví dụ: 'an inaccurate representation of the data'. ‘In’ thường xuất hiện trong cụm lớn hơn để chỉ vị trí mà sự thể hiện không chính xác xuất hiện. Ví dụ: 'There was an inaccurate representation in the report.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inaccurate representation
  • give give an inaccurate representation
    (đưa ra một sự thể hiện/mô tả không chính xác)
  • provide provide an inaccurate representation
    (cung cấp một sự thể hiện/mô tả không chính xác)
  • create create an inaccurate representation
    (tạo ra một sự thể hiện/mô tả không chính xác)
  • constitute constitute an inaccurate representation
    (cấu thành một sự thể hiện/mô tả không chính xác)
  • correct correct an inaccurate representation
    (sửa chữa một sự thể hiện/mô tả không chính xác)
Adjective + inaccurate representation
  • a misleading a misleading inaccurate representation
    (một sự thể hiện/mô tả không chính xác gây hiểu lầm)
  • a deliberately a deliberately inaccurate representation
    (một sự thể hiện/mô tả không chính xác có chủ ý)
  • a blatant a blatant inaccurate representation
    (một sự thể hiện/mô tả không chính xác trắng trợn)
Prepositional Phrase + inaccurate representation
  • lead to lead to an inaccurate representation
    (dẫn đến một sự thể hiện/mô tả không chính xác)
  • suffer from suffer from an inaccurate representation
    (bị ảnh hưởng/chịu đựng bởi một sự thể hiện/mô tả không chính xác)

Idioms

  • give an inaccurate representation of something

    cung cấp một mô tả/thể hiện không chính xác về điều gì đó

    "The newspaper article gave an inaccurate representation of the event."

    (Bài báo đã đưa ra một mô tả không chính xác về sự kiện.)

  • present an inaccurate representation of the facts

    trình bày một sự thể hiện/mô tả không chính xác về các sự thật

    "His report presented an inaccurate representation of the company's financial health."

    (Báo cáo của anh ấy đã trình bày một mô tả không chính xác về tình hình tài chính của công ty.)

  • border on an inaccurate representation

    gần như là một sự thể hiện/mô tả không chính xác (ý nói rất gần với việc đó)

    "Some of his statements border on an inaccurate representation of the truth."

    (Một số phát biểu của anh ấy gần như là một sự thể hiện không chính xác về sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaccurate representation

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự mô tả hoặc trình bày không chính xác hoặc không đúng sự thật; một sự tường thuật sai lệch hoặc bị bóp méo.

"The journalist was criticized for his inaccurate representation of the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's inaccurate representation of its earnings led to a significant drop in investor confidence.
Sự trình bày không chính xác về thu nhập của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong niềm tin của nhà đầu tư.
Phủ định
The artist's inaccurate representation of the landscape did not capture its true beauty.
Sự thể hiện không chính xác về phong cảnh của họa sĩ đã không nắm bắt được vẻ đẹp thực sự của nó.
Nghi vấn
Was the politician's inaccurate representation of the facts intentional, or simply a mistake?
Liệu sự trình bày không chính xác về các sự kiện của chính trị gia là cố ý hay chỉ là một sai lầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccurate representation".

Sự thật và Đạo đức trong Truyền thông

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của internet và mạng xã hội, khả năng tạo ra và lan truyền 'inaccurate representation' (thông tin sai lệch) là rất lớn. Các phương tiện truyền thông có trách nhiệm cao trong việc cung cấp thông tin chính xác. Việc trình bày sai lệch có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ gây hiểu lầm công chúng đến hủy hoại danh tiếng hoặc ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng của cá nhân, tổ chức hay thậm chí quốc gia.

Ý nghĩa Pháp lý của Thông tin Sai Lệch

Trong nhiều bối cảnh pháp lý và kinh doanh, việc cố ý đưa ra 'inaccurate representation' có thể bị coi là hành vi gian lận hoặc vi phạm hợp đồng. Ví dụ, trong các giao dịch bất động sản hoặc tài chính, việc trình bày sai lệch về một tài sản hay tình hình tài chính của một công ty có thể dẫn đến các vụ kiện tụng, bồi thường thiệt hại hoặc hình phạt nặng nề theo quy định của pháp luật.