(Top Banner Ad)
increase traffic congestion
B2
Verb B2 Giao thông vận tải, Kinh tế

increase traffic congestion

UK: /ɪnˈkriːs/ • US: /ɪnˈkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

làm tăng ùn tắc giao thông gia tăng tình trạng kẹt xe tăng mức độ ùn tắc giao thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become larger or more numerous.

Vietnamese Meaning

Làm cho hoặc trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of cars on the road increases traffic congestion during rush hour."

    "Số lượng xe trên đường làm tăng tình trạng ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm."

  • "Poor urban planning can increase traffic congestion."

    "Quy hoạch đô thị kém có thể làm tăng tình trạng ùn tắc giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase Làm tăng, gia tăng
Noun increase Sự gia tăng, sự tăng lên
Adverb increasingly Ngày càng tăng, càng ngày càng
Verb congest Gây tắc nghẽn, làm ứ đọng
Adjective congested Bị tắc nghẽn, đông đúc
Noun congestion Sự tắc nghẽn, sự ứ đọng

Synonyms

worsen traffic congestion (làm trầm trọng thêm ùn tắc giao thông)exacerbate traffic congestion (làm gia tăng ùn tắc giao thông)

Antonyms

reduce traffic congestion (giảm ùn tắc giao thông)alleviate traffic congestion (làm giảm bớt ùn tắc giao thông)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase
Latin
congerere
Latin
congestio
English
congestion

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' có gốc từ tiếng Latin 'increscere', mang nghĩa 'phát triển' hoặc 'lớn lên'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('encreistre') trước khi trở thành 'increase' trong tiếng Anh Trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự tăng trưởng về số lượng, kích thước hay mức độ.

Nguồn gốc của 'Congestion'

Từ 'congestion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'congerere', nghĩa là 'tập hợp lại', 'chất đống'. Thuật ngữ 'congestio' (sự chất đống) được tiếng Anh mượn vào thế kỷ 17, ban đầu dùng trong y học (như tắc nghẽn máu), sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự tắc nghẽn, đông đúc nói chung, đặc biệt là trong giao thông từ thế kỷ 19.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'increase traffic congestion' là một sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau tạo nên một ý nghĩa rõ ràng: làm cho tình trạng tắc nghẽn giao thông trở nên tồi tệ hơn hoặc gia tăng. Đây là một cụm từ mô tả, không phải một từ đơn có lịch sử phức tạp.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'increase traffic congestion', 'increase' mang nghĩa làm tăng thêm mức độ ùn tắc giao thông. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về số lượng và mức độ nghiêm trọng của tình trạng này. 'Increase' thường được dùng khi muốn chỉ sự tăng lên một cách tổng quát.
'Traffic congestion' chỉ tình trạng ùn tắc giao thông, khi lưu lượng xe cộ vượt quá khả năng lưu thông của đường xá, gây ra tình trạng chậm trễ và khó khăn trong di chuyển. Nó nhấn mạnh sự tắc nghẽn và trì trệ của giao thông. Phân biệt với 'traffic jam' (kẹt xe), có thể chỉ một điểm tắc nghẽn cụ thể.

Prepositions

in

Khi dùng 'increase in', nó thường đi kèm với một danh từ chỉ số lượng hoặc mức độ của thứ gì đó tăng lên. Ví dụ: 'An increase in the number of cars' (Sự gia tăng về số lượng ô tô). Trong cụm này, không sử dụng giới từ với động từ 'increase' khi nó trực tiếp tác động lên danh từ 'traffic congestion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + increase traffic congestion
  • cause cause increase traffic congestion
    (gây ra sự gia tăng tắc nghẽn giao thông)
  • lead to lead to increase traffic congestion
    (dẫn đến sự gia tăng tắc nghẽn giao thông)
  • contribute to contribute to increase traffic congestion
    (đóng góp vào sự gia tăng tắc nghẽn giao thông)
Adjective + increase traffic congestion
  • potential potential increase traffic congestion
    (khả năng làm tăng tắc nghẽn giao thông (một sự gia tăng tiềm năng))
  • inevitable inevitable increase traffic congestion
    (sự gia tăng tắc nghẽn giao thông không thể tránh khỏi)
  • dramatic dramatic increase traffic congestion
    (sự gia tăng tắc nghẽn giao thông đáng kể/ngoạn mục)

Idioms

  • a recipe for increasing traffic congestion

    một 'công thức' dẫn đến sự gia tăng tắc nghẽn giao thông (ám chỉ một tình huống hoặc hành động chắc chắn sẽ gây ra hoặc làm tồi tệ hơn tình trạng tắc nghẽn)

    "Building more roads without improving public transport is a recipe for increasing traffic congestion in the long run."

    (Xây thêm đường mà không cải thiện giao thông công cộng là một 'công thức' dẫn đến sự gia tăng tắc nghẽn giao thông về lâu dài.)

  • a vicious cycle of increasing traffic congestion

    một vòng luẩn quẩn của sự gia tăng tắc nghẽn giao thông (một vấn đề gây ra nhiều vấn đề khác, và những vấn đề đó lại làm vấn đề ban đầu trở nên tồi tệ hơn)

    "The lack of efficient public transport often creates a vicious cycle of increasing traffic congestion, as more people opt for private cars."

    (Việc thiếu giao thông công cộng hiệu quả thường tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự gia tăng tắc nghẽn giao thông, khi ngày càng nhiều người chọn xe cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase traffic congestion

Verb
Lật mặt

Làm cho hoặc trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn.

"The number of cars on the road increases traffic congestion during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Increased traffic congestion is a major problem in many cities.
Tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố.
Phủ định
Increased traffic congestion is not helping the local economy.
Tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng không giúp ích cho nền kinh tế địa phương.
Nghi vấn
Is increased traffic congestion affecting air quality in the city?
Tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng có đang ảnh hưởng đến chất lượng không khí trong thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase traffic congestion".

Phí tắc nghẽn (Congestion Pricing)

Ở một số thành phố lớn của phương Tây như London (Anh) hay Stockholm (Thụy Điển), chính quyền đã áp dụng 'phí tắc nghẽn' (congestion pricing). Đây là một khoản phí mà tài xế phải trả khi lái xe vào các khu vực trung tâm thành phố vào giờ cao điểm, nhằm mục đích giảm số lượng xe cá nhân và hạn chế sự gia tăng tắc nghẽn giao thông.

Văn hóa xe hơi so với Giao thông công cộng

Nhiều quốc gia phương Tây có 'văn hóa xe hơi' mạnh mẽ, nơi sở hữu và sử dụng ô tô cá nhân được coi là biểu tượng của sự tự do và địa vị xã hội. Điều này thường dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào phương tiện cá nhân, làm trầm trọng thêm vấn đề tắc nghẽn giao thông và tạo ra áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng, trái ngược với các quốc gia ưu tiên phát triển hệ thống giao thông công cộng hiệu quả.