(Top Banner Ad)
reduce traffic congestion
B2
Verb (transitive) B2 Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị

reduce traffic congestion

UK: /rɪˈdjuːs ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ • US: /rɪˈduːs ˈtræfɪk kənˈdʒɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm tắc đường giảm ùn tắc giao thông hạn chế kẹt xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease or lessen the level of traffic congestion.

Vietnamese Meaning

Giảm bớt hoặc làm nhẹ mức độ tắc nghẽn giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is implementing new measures to reduce traffic congestion."

    "Hội đồng thành phố đang thực hiện các biện pháp mới để giảm tắc nghẽn giao thông."

  • "The new highway is expected to reduce traffic congestion in the area."

    "Đường cao tốc mới dự kiến sẽ giảm tắc nghẽn giao thông trong khu vực."

  • "Implementing a congestion charge could reduce traffic congestion during peak hours."

    "Việc áp dụng phí tắc nghẽn có thể giảm tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce Giảm bớt, cắt giảm (ví dụ: giảm chi phí)
Noun reduction Sự giảm bớt, sự cắt giảm (ví dụ: sự giảm giá)
Adjective reducible Có thể giảm bớt được
Verb congest Làm tắc nghẽn, làm ứ đọng
Adjective congested Bị tắc nghẽn, đông đúc (ví dụ: đường phố đông đúc)
Noun congestion Sự tắc nghẽn, sự ùn tắc (ví dụ: ùn tắc giao thông)

Synonyms

alleviate traffic congestion (làm dịu tắc nghẽn giao thông)ease traffic congestion (giảm bớt tắc nghẽn giao thông)lessen traffic congestion (làm giảm tắc nghẽn giao thông)

Antonyms

increase traffic congestion (làm tăng tắc nghẽn giao thông)worsen traffic congestion (làm trầm trọng thêm tắc nghẽn giao thông)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
English
reduce

Nguồn gốc của 'Reduce'

Từ 'reduce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere', nghĩa là 'dẫn về, mang về'. Qua tiếng Pháp cổ 'reduire', nghĩa dần chuyển sang 'làm cho nhỏ hơn, giảm bớt'. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh cổ vào khoảng thế kỷ 15, mang ý nghĩa thu nhỏ, giảm thiểu, và sau đó là làm giảm số lượng hoặc mức độ.

Nguồn gốc của 'Congestion'

Từ 'congestion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'congerere', có nghĩa là 'chất đống, tích tụ lại'. Ban đầu, nó thường được dùng trong y học để chỉ sự tích tụ máu hoặc dịch trong cơ thể. Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng để miêu tả tình trạng ùn tắc giao thông, nơi các phương tiện 'chất đống' lại với nhau, gây cản trở sự lưu thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, kỹ thuật giao thông và các giải pháp nhằm cải thiện lưu lượng giao thông. 'Reduce' ở đây mang nghĩa chủ động, có sự can thiệp để làm giảm bớt một vấn đề. So với 'alleviate' (làm dịu), 'reduce' có thể ám chỉ một sự giảm đáng kể hơn. Trong khi đó 'ease' cũng có nghĩa làm giảm nhưng nhẹ hơn 'reduce'.
'Traffic congestion' là một danh từ ghép chỉ tình trạng giao thông đông đúc, di chuyển chậm chạp. Thường được sử dụng trong các báo cáo về giao thông, tin tức về giao thông hoặc trong các thảo luận về các vấn đề giao thông.

Prepositions

by

Ví dụ: 'reduce traffic congestion by X%' (giảm tắc nghẽn giao thông đi X%). Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ mức độ giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reduce traffic congestion
  • aim to aim to reduce traffic congestion
    (nhằm mục đích giảm tắc nghẽn giao thông)
  • help to help to reduce traffic congestion
    (giúp giảm tắc nghẽn giao thông)
  • work to work to reduce traffic congestion
    (nỗ lực để giảm tắc nghẽn giao thông)
  • implement measures to implement measures to reduce traffic congestion
    (thực hiện các biện pháp để giảm tắc nghẽn giao thông)
Noun + reduce traffic congestion
  • measures to measures to reduce traffic congestion
    (các biện pháp giảm tắc nghẽn giao thông)
  • strategies to strategies to reduce traffic congestion
    (các chiến lược giảm tắc nghẽn giao thông)
  • efforts to efforts to reduce traffic congestion
    (những nỗ lực để giảm tắc nghẽn giao thông)
Adjective describing solutions + reduce traffic congestion
  • effective ways to effective ways to reduce traffic congestion
    (những cách hiệu quả để giảm tắc nghẽn giao thông)
  • innovative solutions to innovative solutions to reduce traffic congestion
    (các giải pháp đổi mới để giảm tắc nghẽn giao thông)

Idioms

  • take steps to reduce traffic congestion

    thực hiện các bước/biện pháp để giảm tắc nghẽn giao thông

    "The city is planning to take steps to reduce traffic congestion during peak hours."

    (Thành phố đang lên kế hoạch thực hiện các bước để giảm tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm.)

  • implement measures to reduce traffic congestion

    thực hiện các biện pháp để giảm tắc nghẽn giao thông

    "The government decided to implement measures to reduce traffic congestion on major highways."

    (Chính phủ quyết định thực hiện các biện pháp để giảm tắc nghẽn giao thông trên các đường cao tốc chính.)

  • seek to reduce traffic congestion

    tìm cách/nỗ lực giảm tắc nghẽn giao thông

    "Urban planners always seek to reduce traffic congestion in rapidly growing cities."

    (Các nhà quy hoạch đô thị luôn tìm cách giảm tắc nghẽn giao thông ở các thành phố phát triển nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduce traffic congestion

Verb (transitive)
Lật mặt

Giảm bớt hoặc làm nhẹ mức độ tắc nghẽn giao thông.

"The city council is implementing new measures to reduce traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many cities share a common goal: reduce traffic congestion.
Nhiều thành phố có chung một mục tiêu: giảm tắc nghẽn giao thông.
Phủ định
One solution hasn't worked: it hasn't reduced traffic congestion effectively.
Một giải pháp đã không hiệu quả: nó đã không giảm tắc nghẽn giao thông một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is there a way to achieve a better outcome: reduce traffic congestion significantly?
Có cách nào để đạt được một kết quả tốt hơn không: giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce traffic congestion".

Ưu tiên Giao thông Công cộng

Ở nhiều thành phố phương Tây và các quốc gia phát triển, việc đầu tư mạnh vào hệ thống giao thông công cộng hiệu quả (như tàu điện ngầm, xe buýt, xe điện) được xem là giải pháp cốt lõi để giảm tắc nghẽn giao thông. Mục tiêu là khuyến khích người dân hạn chế sử dụng xe cá nhân, góp phần vào quy hoạch đô thị bền vững và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Phí Ùn Tắc (Congestion Pricing)

Phí ùn tắc là một chính sách được áp dụng ở một số thành phố lớn như London (Anh), Singapore, hay Stockholm (Thụy Điển), nơi các tài xế phải trả một khoản phí nhất định khi đi vào các khu vực trung tâm vào giờ cao điểm. Mục đích là để giảm lượng xe lưu thông, khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng và qua đó giảm thiểu tắc nghẽn giao thông hiệu quả.