reduce traffic congestion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decrease or lessen the level of traffic congestion.
Vietnamese Meaning
Giảm bớt hoặc làm nhẹ mức độ tắc nghẽn giao thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council is implementing new measures to reduce traffic congestion."
"Hội đồng thành phố đang thực hiện các biện pháp mới để giảm tắc nghẽn giao thông."
-
"The new highway is expected to reduce traffic congestion in the area."
"Đường cao tốc mới dự kiến sẽ giảm tắc nghẽn giao thông trong khu vực."
-
"Implementing a congestion charge could reduce traffic congestion during peak hours."
"Việc áp dụng phí tắc nghẽn có thể giảm tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reduce | Giảm bớt, cắt giảm (ví dụ: giảm chi phí) |
| Noun | reduction | Sự giảm bớt, sự cắt giảm (ví dụ: sự giảm giá) |
| Adjective | reducible | Có thể giảm bớt được |
| Verb | congest | Làm tắc nghẽn, làm ứ đọng |
| Adjective | congested | Bị tắc nghẽn, đông đúc (ví dụ: đường phố đông đúc) |
| Noun | congestion | Sự tắc nghẽn, sự ùn tắc (ví dụ: ùn tắc giao thông) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, kỹ thuật giao thông và các giải pháp nhằm cải thiện lưu lượng giao thông. 'Reduce' ở đây mang nghĩa chủ động, có sự can thiệp để làm giảm bớt một vấn đề. So với 'alleviate' (làm dịu), 'reduce' có thể ám chỉ một sự giảm đáng kể hơn. Trong khi đó 'ease' cũng có nghĩa làm giảm nhưng nhẹ hơn 'reduce'.
'Traffic congestion' là một danh từ ghép chỉ tình trạng giao thông đông đúc, di chuyển chậm chạp. Thường được sử dụng trong các báo cáo về giao thông, tin tức về giao thông hoặc trong các thảo luận về các vấn đề giao thông.
Prepositions
Ví dụ: 'reduce traffic congestion by X%' (giảm tắc nghẽn giao thông đi X%). Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ mức độ giảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aim to aim to reduce traffic congestion (nhằm mục đích giảm tắc nghẽn giao thông)
-
help to help to reduce traffic congestion (giúp giảm tắc nghẽn giao thông)
-
work to work to reduce traffic congestion (nỗ lực để giảm tắc nghẽn giao thông)
-
implement measures to implement measures to reduce traffic congestion (thực hiện các biện pháp để giảm tắc nghẽn giao thông)
-
measures to measures to reduce traffic congestion (các biện pháp giảm tắc nghẽn giao thông)
-
strategies to strategies to reduce traffic congestion (các chiến lược giảm tắc nghẽn giao thông)
-
efforts to efforts to reduce traffic congestion (những nỗ lực để giảm tắc nghẽn giao thông)
-
effective ways to effective ways to reduce traffic congestion (những cách hiệu quả để giảm tắc nghẽn giao thông)
-
innovative solutions to innovative solutions to reduce traffic congestion (các giải pháp đổi mới để giảm tắc nghẽn giao thông)
Idioms
-
take steps to reduce traffic congestion
thực hiện các bước/biện pháp để giảm tắc nghẽn giao thông
"The city is planning to take steps to reduce traffic congestion during peak hours."
(Thành phố đang lên kế hoạch thực hiện các bước để giảm tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm.)
-
implement measures to reduce traffic congestion
thực hiện các biện pháp để giảm tắc nghẽn giao thông
"The government decided to implement measures to reduce traffic congestion on major highways."
(Chính phủ quyết định thực hiện các biện pháp để giảm tắc nghẽn giao thông trên các đường cao tốc chính.)
-
seek to reduce traffic congestion
tìm cách/nỗ lực giảm tắc nghẽn giao thông
"Urban planners always seek to reduce traffic congestion in rapidly growing cities."
(Các nhà quy hoạch đô thị luôn tìm cách giảm tắc nghẽn giao thông ở các thành phố phát triển nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reduce traffic congestion
Verb (transitive)Giảm bớt hoặc làm nhẹ mức độ tắc nghẽn giao thông.
"The city council is implementing new measures to reduce traffic congestion."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many cities share a common goal: reduce traffic congestion. |
Nhiều thành phố có chung một mục tiêu: giảm tắc nghẽn giao thông. |
| Phủ định | One solution hasn't worked: it hasn't reduced traffic congestion effectively. |
Một giải pháp đã không hiệu quả: nó đã không giảm tắc nghẽn giao thông một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is there a way to achieve a better outcome: reduce traffic congestion significantly? |
Có cách nào để đạt được một kết quả tốt hơn không: giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce traffic congestion".
