(Top Banner Ad)
increasing sharply
B2
Động từ + Trạng từ B2 Kinh tế, Thống kê, Khoa học

increasing sharply

UK: /ɪnˈkriːsɪŋ ˈʃɑːpli/ • US: /ɪnˈkriːsɪŋ ˈʃɑːrpli/

Nghĩa tiếng Việt

tăng mạnh tăng vọt tăng đột ngột tăng đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growing or rising quickly and significantly.

Vietnamese Meaning

Tăng hoặc tăng lên một cách nhanh chóng và đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sales have been increasing sharply in the last quarter."

    "Doanh số đã tăng mạnh trong quý vừa qua."

  • "The company's profits are increasing sharply due to the new product launch."

    "Lợi nhuận của công ty đang tăng mạnh nhờ việc ra mắt sản phẩm mới."

  • "The price of oil is increasing sharply, impacting transportation costs."

    "Giá dầu đang tăng mạnh, ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng
Adjective sharp sắc bén, rõ rệt, đột ngột
Noun sharpness sự sắc bén, độ sắc nét, sự rõ ràng
Verb sharpen mài sắc, làm rõ nét, cải thiện
Adverb sharply một cách sắc bén, rõ rệt, đột ngột

Synonyms

rising rapidly (tăng nhanh chóng)soaring (tăng vọt)surging (tăng đột biến)

Antonyms

decreasing slowly (giảm chậm)declining gradually (giảm dần)stagnating (trì trệ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ker-
Latin
crescere
Old French
encreistre
English
increase
PIE
*sker-
Proto-Germanic
*skarpaz
Old English
scearp
English
sharp

Nguồn gốc 'increase': Từ sự phát triển

Từ 'increase' bắt nguồn từ tiếng Latin 'increscere', có nghĩa là 'phát triển vào' hoặc 'tăng lên'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó là từ PIE (Proto-Indo-European) *ker-, liên quan đến ý tưởng về sự 'tăng trưởng' hoặc 'phát triển'. Điều này thể hiện bản chất của từ: một sự thêm vào, một sự mở rộng về kích thước, số lượng hoặc cường độ.

Nguồn gốc 'sharply': Sự rõ ràng và đột ngột

Từ 'sharp' (và sau đó là 'sharply') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearp', mang ý nghĩa 'có cạnh sắc bén, nhọn hoắt' hoặc 'rõ ràng, cấp tính'. Gốc PIE của nó, *sker-, có nghĩa là 'cắt'. Khi kết hợp với 'increase', 'sharply' nhấn mạnh tốc độ và sự đột ngột của sự tăng trưởng, giống như một nhát cắt dứt khoát làm thay đổi mọi thứ một cách nhanh chóng và rõ rệt.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thay đổi lớn và đột ngột. 'Increasing rapidly', 'increasing quickly', 'increasing significantly' có nghĩa tương tự, nhưng 'sharply' nhấn mạnh sự đột ngột và có thể liên tưởng đến sự tăng vọt hoặc giảm mạnh sau đó.

Prepositions

by to

'+ by + một lượng': Ví dụ, 'increasing sharply by 20%' (tăng mạnh 20%). '+ to + một mức': Ví dụ, 'increasing sharply to a new high' (tăng mạnh lên mức cao mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + increasing sharply
  • prices prices increasing sharply
    (giá cả tăng vọt/tăng mạnh)
  • demand demand increasing sharply
    (nhu cầu tăng mạnh/tăng nhanh)
  • costs costs increasing sharply
    (chi phí tăng vọt/tăng đột biến)
  • numbers numbers increasing sharply
    (số lượng tăng nhanh/tăng đáng kể)
  • rates rates increasing sharply
    (tỷ lệ tăng đột biến/tăng cao)
  • temperatures temperatures increasing sharply
    (nhiệt độ tăng nhanh chóng/tăng mạnh)
  • sales sales increasing sharply
    (doanh số tăng mạnh/tăng vọt)

Idioms

  • The cost of living is increasing sharply.

    Chi phí sinh hoạt đang tăng vọt.

    "Many families are struggling as the cost of living is increasing sharply."

    (Nhiều gia đình đang gặp khó khăn vì chi phí sinh hoạt đang tăng vọt.)

  • Demand for the product is increasing sharply.

    Nhu cầu về sản phẩm đang tăng mạnh.

    "With the new features, demand for the product is increasing sharply, leading to stock shortages."

    (Với các tính năng mới, nhu cầu về sản phẩm đang tăng mạnh, dẫn đến tình trạng thiếu hàng.)

  • Unemployment figures are increasing sharply.

    Số liệu thất nghiệp đang tăng nhanh.

    "Economists are concerned that unemployment figures are increasing sharply in the region."

    (Các nhà kinh tế lo ngại rằng số liệu thất nghiệp đang tăng nhanh trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increasing sharply

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Tăng hoặc tăng lên một cách nhanh chóng và đáng kể.

"Sales have been increasing sharply in the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increasing sharply".

Chu kỳ kinh tế 'Boom and Bust'

Trong các nền kinh tế phương Tây, thuật ngữ 'increasing sharply' thường mô tả giai đoạn 'bùng nổ' (boom) – khi giá cả, nhu cầu và việc làm tăng trưởng nhanh chóng. Giai đoạn này thường được theo sau bởi 'suy thoái' (bust). Hiểu biết về chu kỳ này là rất quan trọng để phân tích kinh tế và hoạch định chính sách.

Mối lo ngại về lạm phát

Sự 'increasing sharply' của giá cả (lạm phát) là một mối quan tâm lớn đối với các nhà kinh tế và công chúng. Lạm phát cao có thể làm giảm sức mua, ảnh hưởng trực tiếp đến mức sống và sự ổn định kinh tế. Các ngân hàng trung ương thường đưa ra các biện pháp để kiểm soát tốc độ tăng giá này.