(Top Banner Ad)
surging
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

surging

UK: /ˈsɜːdʒɪŋ/ • US: /ˈsɜːrdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng vọt dâng trào cuồn cuộn ào ạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing suddenly and powerfully.

Vietnamese Meaning

Tăng lên một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market is surging due to positive economic news."

    "Thị trường chứng khoán đang tăng vọt do tin tức kinh tế tích cực."

  • "There has been a surging demand for electric vehicles."

    "Có một nhu cầu tăng vọt đối với xe điện."

  • "Floodwaters were surging through the streets."

    "Nước lũ đang cuồn cuộn chảy qua các đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surge Dâng lên, trào lên, gia tăng đột ngột.
Noun surge Sự dâng trào, sự gia tăng đột ngột, làn sóng.
Adjective resurgent Sống lại, hồi sinh, trỗi dậy.
Noun resurgence Sự sống lại, sự hồi sinh, sự trỗi dậy.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Old French
sourdre
English (15th century)
surge
English (Modern)
surging

Từ Đáy Biển Vươn Lên

Từ 'surging' có gốc từ động từ 'surgere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vươn lên' hoặc 'nổi lên'. Nó cũng liên quan đến 'sourdre' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả sự dâng lên của sóng biển hoặc nước. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất cứ sự gia tăng mạnh mẽ, nhanh chóng và đột ngột nào, từ cảm xúc đến giá cả hay đám đông.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả sự tăng vọt về số lượng, cảm xúc, hoặc sức mạnh. Khác với 'increasing' chỉ sự tăng trưởng nói chung, 'surging' nhấn mạnh vào tốc độ và cường độ của sự tăng trưởng.

Prepositions

in

'Surging in' được sử dụng để chỉ sự tăng vọt về một lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Surging in popularity' có nghĩa là sự nổi tiếng tăng vọt.

Collocations (Từ đi kèm)

Surging + Noun
  • demand surging demand
    (nhu cầu tăng vọt)
  • prices surging prices
    (giá cả tăng vọt)
  • waters surging waters
    (nước dâng cao, dòng nước cuồn cuộn)
  • crowds surging crowds
    (đám đông xô đẩy, chen lấn)
  • emotions surging emotions
    (cảm xúc dâng trào)
Adverb + Surging
  • rapidly rapidly surging
    (tăng vọt nhanh chóng)
  • steadily steadily surging
    (tăng đều đặn)
  • dramatically dramatically surging
    (tăng đột biến/mạnh mẽ)

Idioms

  • Surging ahead

    Tiến lên nhanh chóng, vượt trội

    "The company is surging ahead of its competitors in market share."

    (Công ty đang vượt lên các đối thủ cạnh tranh về thị phần một cách nhanh chóng.)

  • Surging with energy/emotion

    Tràn đầy năng lượng/cảm xúc mạnh mẽ

    "After the victory, the team was surging with energy."

    (Sau chiến thắng, cả đội tràn đầy năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surging

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tăng lên một cách đột ngột và mạnh mẽ.

"The stock market is surging due to positive economic news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If demand surges, the company will increase production.
Nếu nhu cầu tăng vọt, công ty sẽ tăng sản lượng.
Phủ định
If the river doesn't surge, we won't have enough water for irrigation.
Nếu sông không dâng lên, chúng ta sẽ không có đủ nước để tưới tiêu.
Nghi vấn
Will the stock price surge if the company releases positive earnings reports?
Liệu giá cổ phiếu có tăng vọt nếu công ty công bố báo cáo thu nhập tích cực không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demand for electric cars is surging this year.
Nhu cầu xe điện đang tăng mạnh trong năm nay.
Phủ định
The floodwaters are not surging as quickly as predicted.
Nước lũ không dâng nhanh như dự đoán.
Nghi vấn
Is the river surging due to the heavy rainfall?
Có phải sông đang dâng cao do mưa lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surging".

Biểu Tượng Của Sự Thay Đổi Mạnh Mẽ

Trong văn hóa và xã hội phương Tây hiện đại, 'surging' thường được dùng để mô tả những xu hướng kinh tế, xã hội hoặc công nghệ có sự tăng trưởng mạnh mẽ và đột ngột. Chẳng hạn như 'surging inflation' (lạm phát tăng vọt) hay 'surging popularity' (sự nổi tiếng tăng vọt). Nó phản ánh sự năng động nhưng cũng đầy biến động của thế giới ngày nay, nơi mọi thứ có thể thay đổi rất nhanh chóng.

Sức Mạnh Từ Thiên Nhiên và Cảm Xúc

Từ 'surging' gắn liền với hình ảnh mạnh mẽ của thiên nhiên như sóng biển dữ dội hay dòng nước lũ cuồn cuộn. Trong nghệ thuật và văn học, nó thường được dùng để gợi tả sự dâng trào của cảm xúc con người – như tình yêu, giận dữ, hay niềm vui – như một dòng chảy không thể kìm nén. Điều này cho thấy sự kết nối giữa những hiện tượng tự nhiên hùng vĩ và thế giới nội tâm phong phú của con người.