(Top Banner Ad)
incur debt
B2
Động từ B2 Kinh tế

incur debt

UK: /ɪnˈkɜːr/ • US: /ɪnˈkɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

mắc nợ gánh nợ chịu nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become subject to (something unwelcome or unpleasant) as a result of one's own behaviour or actions.

Vietnamese Meaning

Gánh chịu, mắc phải, chịu (một điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) do hành vi hoặc hành động của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company incurred significant debt due to the failed marketing campaign."

    "Công ty đã gánh chịu một khoản nợ đáng kể do chiến dịch marketing thất bại."

  • "Students often incur debt to pay for their tuition."

    "Sinh viên thường gánh chịu nợ để trả tiền học phí."

  • "The government incurred a large debt to fund infrastructure projects."

    "Chính phủ đã gánh một khoản nợ lớn để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incur mắc phải, gánh chịu, chuốc lấy
Noun debt khoản nợ, nợ nần
Noun debtor con nợ, người mắc nợ
Adjective indebted mắc nợ, mang ơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incurrere
Old French
encourir
Middle English
incurren
Latin
debitum
Old French
dete
Middle English
dette

Nguồn gốc của 'Incur'

Từ 'incur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incurrere', nghĩa là 'chạy vào' hoặc 'gặp phải'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc gặp phải điều gì đó không mong muốn, như 'incur a penalty' (chịu một hình phạt) hoặc 'incur a loss' (gánh chịu một tổn thất). Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao hàm việc tự mình 'gánh lấy' hoặc 'mắc phải' một điều gì đó, đặc biệt là các nghĩa vụ tài chính như nợ nần.

Hành trình của 'Debt'

Từ 'debt' (nợ) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'debitum', nghĩa là 'điều gì đó được nợ' hoặc 'nghĩa vụ'. Gốc từ này liên quan đến động từ 'debere', nghĩa là 'nợ' hoặc 'có bổn phận'. Điều đặc biệt là trong tiếng Anh cổ, từ này từng được viết là 'dette', nhưng sau đó chữ 'b' đã được thêm vào (khoảng thế kỷ 16) để gợi nhớ lại nguồn gốc Latin 'debitum', mặc dù chữ 'b' này thường không được phát âm. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng của tiếng Latin trong việc định hình từ vựng tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ "incur debt" thường được sử dụng khi nói về việc vay tiền hoặc tạo ra một khoản nợ do chi tiêu quá mức, đầu tư thất bại, hoặc các tình huống tài chính khác. Nó nhấn mạnh đến trách nhiệm cá nhân hoặc tổ chức trong việc tạo ra khoản nợ đó. Khác với "have debt" (có nợ), "incur debt" chỉ hành động gây ra nợ, chứ không đơn thuần là trạng thái đang có nợ. So sánh với "accumulate debt" (tích lũy nợ), "incur debt" thường ám chỉ một hành động đơn lẻ hoặc một chuỗi hành động dẫn đến nợ, trong khi "accumulate debt" nhấn mạnh quá trình nợ tăng dần theo thời gian.

Prepositions

N/A (không đi với giới từ cụ thể nào khi đi với 'debt')

N/A

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Incur Debt
  • heavy incur heavy debt
    (mắc nợ nặng nề)
  • significant incur significant debt
    (mắc khoản nợ đáng kể)
  • unnecessary incur unnecessary debt
    (mắc nợ không cần thiết)
  • crippling incur crippling debt
    (mắc nợ chồng chất/gây tê liệt)
Động từ (+ giới từ) + Incur Debt
  • avoid avoid incurring debt
    (tránh mắc nợ)
  • risk risk incurring debt
    (có nguy cơ mắc nợ)
  • force force (someone) to incur debt
    (buộc (ai đó) phải mắc nợ)
  • begin to begin to incur debt
    (bắt đầu mắc nợ)
Incur Debt + Cụm giới từ
  • for incur debt for education
    (mắc nợ để học hành)
  • to fund incur debt to fund a business
    (mắc nợ để tài trợ một doanh nghiệp)
  • from incur debt from unforeseen expenses
    (mắc nợ do các chi phí không lường trước)

Idioms

  • incur a lot of debt

    Mắc phải một khoản nợ lớn

    "Many students incur a lot of debt to pay for their university education."

    (Nhiều sinh viên mắc phải một khoản nợ lớn để chi trả cho việc học đại học của họ.)

  • incur crippling debt

    Mắc nợ chồng chất (đến mức gây khó khăn nghiêm trọng)

    "Without proper financial planning, small businesses can easily incur crippling debt."

    (Nếu không có kế hoạch tài chính phù hợp, các doanh nghiệp nhỏ có thể dễ dàng mắc phải nợ chồng chất.)

  • incur debt to finance something

    Mắc nợ để tài trợ/chi trả cho điều gì đó

    "The company had to incur debt to finance its expansion into new markets."

    (Công ty đã phải mắc nợ để tài trợ cho việc mở rộng sang các thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incur debt

Động từ
Lật mặt

Gánh chịu, mắc phải, chịu (một điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) do hành vi hoặc hành động của chính mình.

"The company incurred significant debt due to the failed marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company incurred a significant debt during the economic recession.
Công ty đã gánh một khoản nợ đáng kể trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Phủ định
She didn't incur any debt when she bought her new car; she paid in cash.
Cô ấy không gánh bất kỳ khoản nợ nào khi mua xe mới; cô ấy đã trả bằng tiền mặt.
Nghi vấn
Did the government incur more debt to fund the new infrastructure project?
Chính phủ có gánh thêm nợ để tài trợ cho dự án cơ sở hạ tầng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incur debt".

Văn hóa tín dụng và nợ tiêu dùng

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng tín dụng (thẻ tín dụng, các khoản vay) là rất phổ biến. Điều này dẫn đến một nền văn hóa nơi việc mắc nợ thường được coi là bình thường để thực hiện các giao dịch mua lớn (nhà, xe hơi, giáo dục). Tuy nhiên, nếu không được quản lý tốt, điều này cũng có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng.

Nợ 'tốt' và Nợ 'xấu'

Trong tài chính cá nhân ở phương Tây, có khái niệm phân biệt giữa nợ 'tốt' và nợ 'xấu'. Nợ 'tốt' là những khoản nợ dùng để đầu tư vào tài sản có khả năng tăng giá trị hoặc tạo ra thu nhập (ví dụ: thế chấp nhà, vay sinh viên cho một bằng cấp giá trị). Nợ 'xấu' là nợ cho các tài sản mất giá hoặc chi tiêu tiêu dùng (ví dụ: nợ thẻ tín dụng cho các khoản chi tiêu không cần thiết).