(Top Banner Ad)
pay off debt
B2
Cụm động từ B2 Kinh tế

pay off debt

UK: /peɪ ɒf/ • US: /peɪ ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

trả hết nợ thanh toán hết nợ trả dứt nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To finish paying money owed for something.

Vietnamese Meaning

Trả hết nợ, thanh toán hết nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It will take me five years to pay off my car loan."

    "Tôi sẽ mất năm năm để trả hết khoản vay mua xe."

  • "She finally paid off her student loans after ten years."

    "Cuối cùng cô ấy đã trả hết khoản vay sinh viên sau mười năm."

  • "Paying off your debt can significantly improve your credit score."

    "Việc trả hết nợ có thể cải thiện đáng kể điểm tín dụng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả, thanh toán
Noun payment sự thanh toán, khoản thanh toán
Adjective payable có thể trả được, phải trả

Synonyms

Antonyms

Related Words

loan (khoản vay)mortgage (thế chấp)interest (lãi suất)financial obligation (nghĩa vụ tài chính)

Subject Area

Kinh tế

Nguồn Gốc Của 'Pay Off'

Cụm từ 'pay off' có nguồn gốc từ việc thanh toán đầy đủ một khoản nợ. Ban đầu, 'pay' đơn giản chỉ là trả tiền. Việc thêm 'off' mang ý nghĩa hoàn thành hoặc kết thúc việc trả nợ, loại bỏ gánh nặng tài chính. Ngày nay, nó còn mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc đạt được kết quả mong muốn sau một thời gian nỗ lực.

Usage Note

Cụm động từ 'pay off' trong ngữ cảnh này mang nghĩa hoàn thành việc trả nợ, thường là một khoản nợ lớn như nợ vay ngân hàng, nợ thẻ tín dụng, v.v. Nó nhấn mạnh việc kết thúc nghĩa vụ tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pay off debt
  • significant pay off debt
    (trả một khoản nợ đáng kể)
  • mortgage pay off debt
    (trả hết nợ thế chấp)
  • credit card pay off debt
    (trả hết nợ thẻ tín dụng)
Verb + pay off debt
  • struggle to pay off debt
    (vật lộn để trả nợ)
  • manage to pay off debt
    (xoay sở để trả nợ)
  • help pay off debt
    (giúp trả nợ)

Idioms

  • Debt-free

    Không nợ nần, tự do tài chính

    "My goal is to be debt-free by the time I'm 40."

    (Mục tiêu của tôi là không còn nợ nần gì khi tôi 40 tuổi.)

  • Pay your dues

    Trả giá cho những gì mình muốn đạt được, trải qua khó khăn để thành công.

    "He paid his dues by working long hours to pay off his debt."

    (Anh ấy đã phải trả giá bằng cách làm việc nhiều giờ để trả hết nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pay off debt

Cụm động từ
Lật mặt

Trả hết nợ, thanh toán hết nợ.

"It will take me five years to pay off my car loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay off debt".

Văn Hóa Nợ Nần

Ở nhiều nước phương Tây, việc vay nợ để mua nhà hoặc đầu tư là điều phổ biến. Tuy nhiên, văn hóa trả nợ đúng hạn và quản lý tài chính cá nhân được coi trọng để tránh gánh nặng nợ nần.

Sự Quan Trọng Của Tự Do Tài Chính

Việc 'pay off debt' không chỉ đơn thuần là trả nợ, mà còn là bước quan trọng để đạt được tự do tài chính và an tâm về tương lai. Nhiều người xem đây là một mục tiêu lớn trong cuộc đời.