pay off debt
Cụm động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pay off debt'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trả hết nợ, thanh toán hết nợ.
Definition (English Meaning)
To finish paying money owed for something.
Ví dụ Thực tế với 'Pay off debt'
-
"It will take me five years to pay off my car loan."
"Tôi sẽ mất năm năm để trả hết khoản vay mua xe."
-
"She finally paid off her student loans after ten years."
"Cuối cùng cô ấy đã trả hết khoản vay sinh viên sau mười năm."
-
"Paying off your debt can significantly improve your credit score."
"Việc trả hết nợ có thể cải thiện đáng kể điểm tín dụng của bạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pay off debt'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: pay off
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pay off debt'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm động từ 'pay off' trong ngữ cảnh này mang nghĩa hoàn thành việc trả nợ, thường là một khoản nợ lớn như nợ vay ngân hàng, nợ thẻ tín dụng, v.v. Nó nhấn mạnh việc kết thúc nghĩa vụ tài chính.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pay off debt'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.